(Top Banner Ad)
pantalone
C2
noun C2 Lịch sử trang phục, Sân khấu

pantalone

UK: /ˌpæntəˈləʊni/ • US: /ˌpæntəˈloʊni/

Nghĩa tiếng Việt

Pantalone (trong Commedia dell'arte) Lão hà tiện Venice
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stock character in the commedia dell'arte tradition, typically an elderly, avaricious Venetian merchant.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật quen thuộc trong truyền thống Commedia dell'arte, thường là một thương gia người Venice lớn tuổi, tham lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor played the role of Pantalone with great comedic skill."

    "Nam diễn viên thủ vai Pantalone với kỹ năng hài hước tuyệt vời."

  • "Pantalone is always trying to cheat people out of their money."

    "Pantalone luôn cố gắng lừa gạt tiền của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pantaloon Một nhân vật già cả, tham lam trong kịch Commedia dell'arte; hoặc loại quần ống rộng, dài (thường dùng ở dạng số nhiều 'pantaloons')
Noun (plural) pants Quần dài (từ thông dụng nhất trong tiếng Anh hiện đại)
Noun (informal) panty Quần lót nữ (dạng rút gọn của 'panties')
Noun pantyhose Quần tất (tất da chân liền quần)

Related Words

commedia dell'arte (Hài kịch ứng khẩu Ý)arlecchino (Harlequin)columbina (Colombine)

Subject Area

Lịch sử trang phục, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek / Medieval Latin
Pantaleon
Italian
Pantalone
English
pantalone

Nguồn gốc từ Sân khấu Kịch Commedia dell'arte

Từ 'pantalone' bắt nguồn từ tên của một nhân vật quen thuộc trong kịch Commedia dell'arte của Ý thế kỷ 16. Pantalone là một thương gia già cả, giàu có nhưng tham lam và thường bị lừa gạt. Tên 'Pantalone' có thể bắt nguồn từ 'San Pantaleone', một vị thánh bảo trợ phổ biến ở Venice, nơi nhân vật này được cho là xuất thân. Trang phục đặc trưng của ông là quần rộng, ống dài, từ đó hình thành tên gọi cho loại quần này và sau này phát triển thành từ 'pants' (quần dài) trong tiếng Anh.

Usage Note

Pantalone là một trong những nhân vật mặt nạ (masked character) tiêu biểu của Commedia dell'arte. Ông ta thường đại diện cho sự keo kiệt, ham tiền, và quyền lực suy tàn của giới thương nhân Venice. Hình tượng Pantalone thường gắn liền với bộ trang phục đặc trưng bao gồm quần dài màu đỏ, áo choàng đen, mũ len và mặt nạ da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pantalone
  • greedy greedy Pantalone
    (một Pantalone tham lam)
  • old old Pantalone
    (một Pantalone già nua)
  • miserly miserly Pantalone
    (một Pantalone keo kiệt)
Verb + Pantalone
  • portray portray Pantalone
    (thủ vai Pantalone)
  • dupe dupe Pantalone
    (lừa gạt Pantalone)
Noun + Pantalone
  • character the Pantalone character
    (nhân vật Pantalone)
  • costume Pantalone costume
    (trang phục Pantalone)

Idioms

  • the Venetian Pantalone

    Pantalone người Venice (ám chỉ nhân vật Pantalone và nguồn gốc của ông từ Venice)

    "The play featured a classic depiction of the Venetian Pantalone."

    (Vở kịch có một mô tả kinh điển về Pantalone người Venice.)

  • a comical Pantalone figure

    một nhân vật Pantalone hài hước (ám chỉ một người có những đặc điểm tương tự nhân vật Pantalone, gây cười hoặc dễ bị lừa)

    "He often plays a comical Pantalone figure, easily outwitted by younger characters."

    (Anh ta thường đóng vai một nhân vật Pantalone hài hước, dễ dàng bị các nhân vật trẻ hơn đánh lừa.)

  • to play the Pantalone

    đóng vai Pantalone (ám chỉ việc bị lừa gạt, trở thành đối tượng bị chế nhạo, hoặc thể hiện sự keo kiệt, già cỗi)

    "In that business deal, he definitely played the Pantalone, losing all his money."

    (Trong thương vụ làm ăn đó, anh ta chắc chắn đã đóng vai Pantalone, mất hết tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pantalone

noun
Lật mặt

Một nhân vật quen thuộc trong truyền thống Commedia dell'arte, thường là một thương gia người Venice lớn tuổi, tham lam.

"The actor played the role of Pantalone with great comedic skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantalone".

Nhân vật Commedia dell'arte

Pantalone là một trong những nhân vật tiêu biểu nhất của Commedia dell'arte, một hình thức sân khấu hài kịch ngẫu hứng của Ý. Ông thường được miêu tả là một ông già góa vợ, giàu có, kiêu ngạo nhưng ngây thơ và thường xuyên bị những nhân vật trẻ hơn như Arlecchino hay Colombina lừa gạt, đặc biệt là trong chuyện tiền bạc và tình yêu. Ông đại diện cho tầng lớp thương gia giàu có ở Venice.

Sự liên hệ với trang phục

Trang phục của Pantalone bao gồm một chiếc áo khoác màu đỏ và quần ống rộng dài đến mắt cá chân, cũng màu đỏ. Chính chiếc quần đặc trưng này, ban đầu được gọi là 'pantalone' (số nhiều là 'pantaloni') trong tiếng Ý, đã trở thành nguồn gốc của từ 'pants' (quần dài) trong tiếng Anh và 'pantalon' trong tiếng Pháp, cho thấy ảnh hưởng sâu rộng của nhân vật này đến ngôn ngữ và thời trang.