pantyhose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại quần mỏng, thường làm bằng nylon, che phủ chân và phần thân dưới; quần tất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore pantyhose under her dress."
"Cô ấy mặc quần tất bên dưới váy."
-
"A run in her pantyhose ruined her day."
"Một vết rách trên quần tất đã phá hỏng một ngày của cô ấy."
-
"She always wears pantyhose to work."
"Cô ấy luôn mặc quần tất đi làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pantyhose thường được mặc bởi phụ nữ như một loại trang phục lịch sự, giữ ấm, hoặc để cải thiện vẻ ngoài của đôi chân. Nó mỏng hơn quần legging và thường được mặc với váy hoặc đầm. Thường được gọi là 'tights' ở Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer pantyhose (quần tất mỏng, trong suốt)
-
torn torn pantyhose (quần tất bị rách)
-
control-top control-top pantyhose (quần tất có phần cạp gen bụng)
-
nude nude pantyhose (quần tất màu da)
-
opaque opaque pantyhose (quần tất dày, không trong suốt)
-
wear wear pantyhose (mặc quần tất)
-
put on put on pantyhose (mặc quần tất vào)
-
take off take off pantyhose (cởi quần tất ra)
-
rip rip pantyhose (làm rách quần tất)
-
snag snag pantyhose (làm xước quần tất)
-
runs The pantyhose runs. (Chiếc quần tất bị tuột chỉ.)
-
ladders My pantyhose ladders easily. (Quần tất của tôi dễ bị tuột chỉ dọc.)
Idioms
-
a run in one's pantyhose
một vết tuột chỉ/xước trên quần tất
"Oh no, I have a run in my pantyhose!"
(Ôi không, quần tất của tôi bị tuột chỉ rồi!)
-
to snag one's pantyhose
làm xước hoặc làm tuột chỉ quần tất của ai đó
"Be careful not to snag your pantyhose on that rough chair."
(Hãy cẩn thận đừng để làm xước quần tất của bạn vào chiếc ghế thô ráp đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pantyhose
danh từMột loại quần mỏng, thường làm bằng nylon, che phủ chân và phần thân dưới; quần tất.
"She wore pantyhose under her dress."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her pantyhose look so elegant with that dress! |
Wow, đôi tất da chân của cô ấy trông thật thanh lịch với chiếc váy đó! |
| Phủ định | Oh no, I hope she doesn't realize there's a run in her pantyhose. |
Ôi không, tôi hy vọng cô ấy không nhận ra có một vết rách trên đôi tất da chân của cô ấy. |
| Nghi vấn | My goodness, are those sparkly pantyhose? |
Ôi trời ơi, đó có phải là đôi tất da chân lấp lánh không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always wears pantyhose to work. |
Cô ấy luôn mặc quần tất đi làm. |
| Phủ định | I don't like wearing pantyhose in the summer. |
Tôi không thích mặc quần tất vào mùa hè. |
| Nghi vấn | Do you need a new pair of pantyhose? |
Bạn có cần một đôi quần tất mới không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wears pantyhose, she will feel warmer. |
Nếu cô ấy mặc quần tất, cô ấy sẽ cảm thấy ấm hơn. |
| Phủ định | If you don't wear pantyhose, you might feel cold. |
Nếu bạn không mặc quần tất, bạn có thể cảm thấy lạnh. |
| Nghi vấn | Will she be comfortable if she wears pantyhose? |
Liệu cô ấy có thoải mái nếu cô ấy mặc quần tất không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore pantyhose to the interview yesterday. |
Cô ấy đã mặc quần tất đến buổi phỏng vấn ngày hôm qua. |
| Phủ định | I didn't buy the pantyhose because they were too expensive. |
Tôi đã không mua quần tất vì chúng quá đắt. |
| Nghi vấn | Did you see the tear in her pantyhose? |
Bạn có thấy vết rách trên quần tất của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantyhose".
