(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pantyhose
A2

pantyhose

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quần tất quần da
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pantyhose'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quần mỏng, thường làm bằng nylon, che phủ chân và phần thân dưới; quần tất.

Definition (English Meaning)

A thin, usually nylon, garment covering the legs and lower torso; tights.

Ví dụ Thực tế với 'Pantyhose'

  • "She wore pantyhose under her dress."

    "Cô ấy mặc quần tất bên dưới váy."

  • "A run in her pantyhose ruined her day."

    "Một vết rách trên quần tất đã phá hỏng một ngày của cô ấy."

  • "She always wears pantyhose to work."

    "Cô ấy luôn mặc quần tất đi làm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pantyhose'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pantyhose
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Pantyhose'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pantyhose thường được mặc bởi phụ nữ như một loại trang phục lịch sự, giữ ấm, hoặc để cải thiện vẻ ngoài của đôi chân. Nó mỏng hơn quần legging và thường được mặc với váy hoặc đầm. Thường được gọi là 'tights' ở Anh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pantyhose'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her pantyhose look so elegant with that dress!
Wow, đôi tất da chân của cô ấy trông thật thanh lịch với chiếc váy đó!
Phủ định
Oh no, I hope she doesn't realize there's a run in her pantyhose.
Ôi không, tôi hy vọng cô ấy không nhận ra có một vết rách trên đôi tất da chân của cô ấy.
Nghi vấn
My goodness, are those sparkly pantyhose?
Ôi trời ơi, đó có phải là đôi tất da chân lấp lánh không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears pantyhose, she will feel warmer.
Nếu cô ấy mặc quần tất, cô ấy sẽ cảm thấy ấm hơn.
Phủ định
If you don't wear pantyhose, you might feel cold.
Nếu bạn không mặc quần tất, bạn có thể cảm thấy lạnh.
Nghi vấn
Will she be comfortable if she wears pantyhose?
Liệu cô ấy có thoải mái nếu cô ấy mặc quần tất không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore pantyhose to the interview yesterday.
Cô ấy đã mặc quần tất đến buổi phỏng vấn ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't buy the pantyhose because they were too expensive.
Tôi đã không mua quần tất vì chúng quá đắt.
Nghi vấn
Did you see the tear in her pantyhose?
Bạn có thấy vết rách trên quần tất của cô ấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)