(Top Banner Ad)
pantyhose
A2
danh từ A2 Thời trang

pantyhose

UK: /ˈpæntihoʊz/ • US: /ˈpæntihoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

quần tất quần da
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, usually nylon, garment covering the legs and lower torso; tights.

Vietnamese Meaning

Một loại quần mỏng, thường làm bằng nylon, che phủ chân và phần thân dưới; quần tất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore pantyhose under her dress."

    "Cô ấy mặc quần tất bên dưới váy."

  • "A run in her pantyhose ruined her day."

    "Một vết rách trên quần tất đã phá hỏng một ngày của cô ấy."

  • "She always wears pantyhose to work."

    "Cô ấy luôn mặc quần tất đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pantyhose quần bó, quần tất
Noun panty quần lót nữ/trẻ em
Noun hose bít tất, vớ dài (đặc biệt trong tiếng Anh cổ hoặc trang phục truyền thống)
Noun hosiery hàng bít tất, đồ dệt kim (chỉ chung các loại vớ, tất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pantalon
English (17th C)
pantaloons
English (19th C)
pants
English (20th C)
panties
Old English
hosa
Middle English
hose
English (1960s)
pantyhose

Nguồn gốc của 'Pantyhose'

Thuật ngữ 'pantyhose' là sự kết hợp của hai từ 'panty' (quần lót, xuất phát từ 'pants') và 'hose' (vớ, tất). Nó ra đời vào những năm 1960, một thời điểm cách mạng trong thời trang khi váy ngắn (miniskirt) trở nên phổ biến. Trước đó, phụ nữ thường phải mặc kết hợp quần lót, nịt vớ (garter belt) và vớ dài (stockings) riêng biệt. Pantyhose đã đơn giản hóa đáng kể trang phục này, mang lại sự tiện lợi và thoải mái hơn, nhanh chóng trở thành một item thiết yếu trong tủ đồ của phụ nữ hiện đại.

Usage Note

Pantyhose thường được mặc bởi phụ nữ như một loại trang phục lịch sự, giữ ấm, hoặc để cải thiện vẻ ngoài của đôi chân. Nó mỏng hơn quần legging và thường được mặc với váy hoặc đầm. Thường được gọi là 'tights' ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pantyhose
  • sheer sheer pantyhose
    (quần tất mỏng, trong suốt)
  • torn torn pantyhose
    (quần tất bị rách)
  • control-top control-top pantyhose
    (quần tất có phần cạp gen bụng)
  • nude nude pantyhose
    (quần tất màu da)
  • opaque opaque pantyhose
    (quần tất dày, không trong suốt)
Động từ + pantyhose
  • wear wear pantyhose
    (mặc quần tất)
  • put on put on pantyhose
    (mặc quần tất vào)
  • take off take off pantyhose
    (cởi quần tất ra)
  • rip rip pantyhose
    (làm rách quần tất)
  • snag snag pantyhose
    (làm xước quần tất)
Pantyhose + Động từ
  • runs The pantyhose runs.
    (Chiếc quần tất bị tuột chỉ.)
  • ladders My pantyhose ladders easily.
    (Quần tất của tôi dễ bị tuột chỉ dọc.)

Idioms

  • a run in one's pantyhose

    một vết tuột chỉ/xước trên quần tất

    "Oh no, I have a run in my pantyhose!"

    (Ôi không, quần tất của tôi bị tuột chỉ rồi!)

  • to snag one's pantyhose

    làm xước hoặc làm tuột chỉ quần tất của ai đó

    "Be careful not to snag your pantyhose on that rough chair."

    (Hãy cẩn thận đừng để làm xước quần tất của bạn vào chiếc ghế thô ráp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pantyhose

danh từ
Lật mặt

Một loại quần mỏng, thường làm bằng nylon, che phủ chân và phần thân dưới; quần tất.

"She wore pantyhose under her dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her pantyhose look so elegant with that dress!
Wow, đôi tất da chân của cô ấy trông thật thanh lịch với chiếc váy đó!
Phủ định
Oh no, I hope she doesn't realize there's a run in her pantyhose.
Ôi không, tôi hy vọng cô ấy không nhận ra có một vết rách trên đôi tất da chân của cô ấy.
Nghi vấn
My goodness, are those sparkly pantyhose?
Ôi trời ơi, đó có phải là đôi tất da chân lấp lánh không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always wears pantyhose to work.
Cô ấy luôn mặc quần tất đi làm.
Phủ định
I don't like wearing pantyhose in the summer.
Tôi không thích mặc quần tất vào mùa hè.
Nghi vấn
Do you need a new pair of pantyhose?
Bạn có cần một đôi quần tất mới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears pantyhose, she will feel warmer.
Nếu cô ấy mặc quần tất, cô ấy sẽ cảm thấy ấm hơn.
Phủ định
If you don't wear pantyhose, you might feel cold.
Nếu bạn không mặc quần tất, bạn có thể cảm thấy lạnh.
Nghi vấn
Will she be comfortable if she wears pantyhose?
Liệu cô ấy có thoải mái nếu cô ấy mặc quần tất không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore pantyhose to the interview yesterday.
Cô ấy đã mặc quần tất đến buổi phỏng vấn ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't buy the pantyhose because they were too expensive.
Tôi đã không mua quần tất vì chúng quá đắt.
Nghi vấn
Did you see the tear in her pantyhose?
Bạn có thấy vết rách trên quần tất của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pantyhose".

Biểu tượng thời trang và sự tiện lợi

Pantyhose (quần tất) ra đời vào những năm 1960, cùng thời điểm váy ngắn (miniskirt) trở nên phổ biến. Nó đã thay thế phương pháp truyền thống là mặc quần lót, nịt vớ và vớ dài riêng biệt, mang lại sự tiện lợi, thoải mái và liền mạch cho phụ nữ. Đây là một bước tiến lớn trong thời trang nữ, giải phóng phụ nữ khỏi những ràng buộc của trang phục cũ và phản ánh tinh thần hiện đại của thập niên 60.

Vai trò trong trang phục công sở

Trong nhiều thập kỷ, pantyhose từng là một phần không thể thiếu trong quy tắc trang phục công sở dành cho phụ nữ ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và trang trọng. Mặc dù ngày nay quy tắc này đã bớt nghiêm ngặt hơn và nhiều phụ nữ chọn không mặc quần tất, nhưng ở một số ngành nghề hoặc dịp đặc biệt, việc mặc quần tất vẫn được coi là dấu hiệu của sự chỉn chu và lịch sự.