(Top Banner Ad)
pants
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Đời sống hàng ngày

pants

UK: /pænts/ • US: /pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần dài quần thở hổn hển thở dốc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outer garment covering the body from the waist to the ankles, with a separate part for each leg.

Vietnamese Meaning

Một loại trang phục mặc bên ngoài che phủ cơ thể từ eo đến mắt cá chân, với phần riêng biệt cho mỗi chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a pair of blue pants."

    "Anh ấy đang mặc một chiếc quần màu xanh dương."

  • "She bought a new pair of pants for her interview."

    "Cô ấy đã mua một chiếc quần mới cho buổi phỏng vấn của mình."

  • "The dog was panting heavily in the summer heat."

    "Con chó thở hổn hển trong cái nóng mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pantsuit bộ vest nữ (gồm áo khoác và quần dài)
Adjective pantless không mặc quần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
Pantaleon
Italian
Pantalone
English
pantaloon
English
pants

Nguồn gốc từ 'Pants'

'Pants' có nguồn gốc từ 'pantaloon', là tên một nhân vật trong thể loại kịch ngẫu hứng Commedia dell'arte của Ý. Nhân vật Pantalone thường mặc một loại quần bó sát và dài, và từ này dần được dùng để chỉ loại trang phục đó. Sau này, 'pantaloon' được rút gọn thành 'pants' để gọi quần dài trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'pants' thường được dùng ở dạng số nhiều. Ở Anh, từ 'trousers' phổ biến hơn 'pants'. Tại Mỹ, 'pants' là cách dùng thông dụng nhất. Lưu ý rằng 'pant' (số ít) ít khi được sử dụng và thường chỉ dùng để chỉ một ống quần hoặc trong các cụm từ cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pants
  • skinny skinny pants
    (quần skinny (quần bó sát))
  • dress dress pants
    (quần âu, quần tây lịch sự)
  • track track pants
    (quần thể thao, quần nỉ)
Verb + pants
  • put on put on pants
    (mặc quần vào)
  • take off take off pants
    (cởi quần ra)
  • wear wear pants
    (mặc quần)
Noun (type) + pants
  • yoga yoga pants
    (quần tập yoga)
  • rain rain pants
    (quần đi mưa)

Idioms

  • wear the pants

    là người nắm quyền, làm chủ trong gia đình/mối quan hệ

    "In their relationship, it's clear who wears the pants."

    (Trong mối quan hệ của họ, rõ ràng ai là người nắm quyền.)

  • pants on fire

    (thường dùng trong câu nói đùa) nói dối trắng trợn, bịa đặt

    "He said he finished his homework, but I think his pants are on fire."

    (Cậu ta nói đã làm xong bài tập về nhà rồi, nhưng tôi nghĩ là cậu ta nói dối trắng trợn.)

  • by the seat of one's pants

    làm việc gì đó dựa vào kinh nghiệm, bản năng mà không có kế hoạch cụ thể

    "We managed to finish the project by the seat of our pants."

    (Chúng tôi đã xoay sở hoàn thành dự án dựa vào kinh nghiệm và bản năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pants

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một loại trang phục mặc bên ngoài che phủ cơ thể từ eo đến mắt cá chân, với phần riêng biệt cho mỗi chân.

"He was wearing a pair of blue pants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pants".

Quần dài và vai trò giới tính

Trong lịch sử phương Tây, quần dài (pants) từng được coi là trang phục dành riêng cho nam giới. Phụ nữ mặc quần dài đã từng là một hành động mang tính cách mạng hoặc biểu tượng cho sự phá vỡ các quy tắc xã hội truyền thống, đặc biệt là trong thế kỷ 20, như một biểu hiện của nữ quyền và sự bình đẳng.

Sự khác biệt Anh - Mỹ: Pants vs. Trousers

Trong tiếng Anh Mỹ, 'pants' là từ thông dụng nhất để chỉ quần dài. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, 'pants' thường chỉ quần lót (nam) hoặc quần dài nói chung nhưng 'trousers' là từ trang trọng và phổ biến hơn để chỉ quần dài bên ngoài.