(Top Banner Ad)
papacy
C1
noun C1 Tôn giáo, Lịch sử

papacy

UK: /ˈpeɪ.pə.si/ • US: /ˈpeɪ.pə.si/

Nghĩa tiếng Việt

chức Giáo hoàng triều đại Giáo hoàng ngai Giáo hoàng quyền Giáo hoàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The office or authority of the Pope.

Vietnamese Meaning

Chức vụ hoặc quyền lực của Giáo hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During his papacy, Pope John Paul II travelled extensively."

    "Trong triều đại Giáo hoàng của mình, Giáo hoàng John Paul II đã đi nhiều nơi."

  • "The papacy has faced many challenges throughout history."

    "Chức vụ Giáo hoàng đã đối mặt với nhiều thử thách trong suốt lịch sử."

  • "The modern papacy is significantly different from its medieval counterpart."

    "Chức vụ Giáo hoàng ngày nay khác biệt đáng kể so với thời Trung Cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pope Giáo hoàng
Adjective papal thuộc về Giáo hoàng, liên quan đến Giáo hoàng
Noun papist người ủng hộ Giáo hoàng (thường dùng với hàm ý miệt thị hoặc cũ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
papa
Medieval Latin
papātia
Old French
papacie
English
papacy

Nguồn gốc của 'papacy'

Từ 'papacy' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'papa', nghĩa là 'người cha' hoặc 'giáo mục'. Qua tiếng Latinh Trung cổ ('papātia') và tiếng Pháp cổ ('papacie'), từ này phát triển để chỉ chức vụ và quyền hạn của Giáo hoàng, người được coi là người cha tinh thần của Giáo hội Công giáo.

Usage Note

Từ 'papacy' thường được dùng để chỉ thời gian tại vị của một Giáo hoàng cụ thể, hệ thống quản lý của Giáo hội Công giáo Rôma, hoặc quyền lực tối cao của Giáo hoàng trong Giáo hội. Nó khác với 'pope' (Giáo hoàng), là chỉ người giữ chức vụ này.

Prepositions

of during

'Papacy of [tên Giáo hoàng]' (triều đại Giáo hoàng của [tên Giáo hoàng]), 'during the papacy of [tên Giáo hoàng]' (trong triều đại Giáo hoàng của [tên Giáo hoàng])

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + papacy
  • Roman the Roman papacy
    (chế độ Giáo hoàng La Mã)
  • medieval the medieval papacy
    (chế độ Giáo hoàng thời Trung cổ)
  • powerful a powerful papacy
    (một chế độ Giáo hoàng hùng mạnh)
  • weak a weak papacy
    (một chế độ Giáo hoàng yếu kém)
Verb + papacy
  • support support the papacy
    (ủng hộ chế độ Giáo hoàng)
  • challenge challenge the papacy
    (thách thức quyền lực Giáo hoàng)
  • reform reform the papacy
    (cải cách chế độ Giáo hoàng)
Noun + of + papacy
  • authority the authority of the papacy
    (quyền lực của Giáo hoàng)
  • office the office of the papacy
    (chức vụ Giáo hoàng)
  • history the history of the papacy
    (lịch sử chế độ Giáo hoàng)

Idioms

  • the spiritual authority of the papacy

    quyền lực tinh thần của Giáo hoàng

    "The spiritual authority of the papacy extends over Catholics worldwide."

    (Quyền lực tinh thần của Giáo hoàng mở rộng ra khắp các tín đồ Công giáo trên toàn thế giới.)

  • the temporal power of the papacy

    quyền lực thế tục của Giáo hoàng

    "Historically, the temporal power of the papacy was significant in European politics."

    (Trong lịch sử, quyền lực thế tục của Giáo hoàng rất quan trọng trong chính trị châu Âu.)

  • the institution of the papacy

    thể chế Giáo hoàng

    "Many scholars study the evolution of the institution of the papacy."

    (Nhiều học giả nghiên cứu sự phát triển của thể chế Giáo hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

papacy

noun
Lật mặt

Chức vụ hoặc quyền lực của Giáo hoàng.

"During his papacy, Pope John Paul II travelled extensively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The papacy played a significant role in medieval European politics.
Chế độ giáo hoàng đóng một vai trò quan trọng trong chính trị châu Âu thời trung cổ.
Phủ định
The papacy is not immune to criticism regarding its historical actions.
Chế độ giáo hoàng không tránh khỏi những chỉ trích về các hành động lịch sử của mình.
Nghi vấn
Does the papacy still hold considerable influence in global affairs?
Chế độ giáo hoàng có còn giữ ảnh hưởng đáng kể trong các vấn đề toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papacy".

Vatican City: Nhà nước Giáo hoàng

Thành Vatican, nơi Giáo hoàng cư ngụ, là quốc gia độc lập nhỏ nhất thế giới. Đây là trung tâm quản lý Giáo hội Công giáo La Mã và biểu tượng quyền lực tối cao của Giáo hoàng.

Người kế vị Thánh Phêrô

Trong tín ngưỡng Công giáo, Giáo hoàng được coi là người kế vị Thánh Phêrô (Thánh Peter), một trong Mười Hai Tông đồ của Chúa Giê-su, và là thủ lĩnh hữu hình của Giáo hội trên Trái đất.