pontificate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói hoặc bày tỏ ý kiến một cách hống hách, tự cao tự đại và giáo điều, thường gây khó chịu cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pontificates about art as if he were an expert."
"Anh ta hống hách về nghệ thuật như thể anh ta là một chuyên gia vậy."
-
"She would pontificate for hours on the importance of organic farming."
"Cô ấy sẽ huyên thuyên hàng giờ về tầm quan trọng của việc canh tác hữu cơ."
-
"Politicians often pontificate on issues they know very little about."
"Các chính trị gia thường hay hống hách về những vấn đề mà họ biết rất ít."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pontificate | ban hành giáo lý; phát biểu long trọng và có vẻ độc đoán |
| Noun | pontification | sự ban hành giáo lý; sự phát biểu long trọng/độc đoán |
| Noun | pontiff | giáo hoàng; giáo chủ |
| Adjective | pontifical | thuộc về giáo hoàng/giáo chủ; có tính chất long trọng, uy nghi (thường mang hàm ý tiêu cực) |
| Adverb | pontifically | một cách long trọng, uy nghi; một cách độc đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pontificate' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người nói có thái độ bề trên, cho rằng ý kiến của mình là đúng đắn tuyệt đối và không chấp nhận sự phản biện. Nó khác với 'speak' hay 'state' vì nhấn mạnh vào cách thức trình bày kiêu ngạo và áp đặt.
Prepositions
Cả 'pontificate about' và 'pontificate on' đều được dùng để chỉ việc nói một cách hống hách về một chủ đề nào đó. 'Pontificate about' có thể mang sắc thái chỉ trích mạnh hơn, ám chỉ người nói không có kiến thức sâu rộng nhưng vẫn tỏ ra hiểu biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
about pontificate about politics (giảng giải một cách độc đoán về chính trị)
-
on pontificate on moral issues (ban hành giáo lý về các vấn đề đạo đức)
-
to pontificate to his subordinates (giảng giải với cấp dưới bằng giọng điệu bề trên)
-
endlessly pontificate endlessly (thao thao bất tuyệt một cách độc đoán)
-
self-righteously pontificate self-righteously (giảng giải một cách tự mãn và cho mình là đúng)
-
with an air pontificate with an air of superiority (phát biểu với thái độ bề trên)
Idioms
-
to pontificate from an ivory tower
phát biểu/giảng giải từ một 'tháp ngà' (mang nghĩa tách biệt với thực tế, thiếu tính thực tế)
"It's easy to pontificate from an ivory tower about the problems of the poor."
(Thật dễ dàng để phát biểu từ một 'tháp ngà' về các vấn đề của người nghèo.)
-
to pontificate on a soapbox
thuyết giảng/diễn thuyết công khai (thường là dài dòng và tự cho mình là đúng, như thể đang đứng trên một chiếc thùng xà phòng để phát biểu trước đám đông)
"He loves to pontificate on a soapbox about his political views."
(Anh ta rất thích diễn thuyết công khai một cách dài dòng về quan điểm chính trị của mình.)
-
to pontificate about everything
giảng giải/bình luận độc đoán về mọi thứ (thường mang ý chán ngắt, khó chịu vì nói quá nhiều và tự cho mình là đúng)
"My uncle tends to pontificate about everything, from the weather to global economics."
(Chú tôi có xu hướng bình luận độc đoán về mọi thứ, từ thời tiết đến kinh tế toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pontificate
Động từNói hoặc bày tỏ ý kiến một cách hống hách, tự cao tự đại và giáo điều, thường gây khó chịu cho người khác.
"He pontificates about art as if he were an expert."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor, who often pontificates on subjects he knows little about, annoyed many of his students. |
Vị giáo sư, người thường hay thuyết giảng về những chủ đề mà ông ta biết rất ít, đã làm phiền lòng nhiều sinh viên của mình. |
| Phủ định | The guest speaker, whose pontification bored the audience, didn't receive a warm applause. |
Diễn giả khách mời, người mà bài thuyết giảng của ông ta đã làm khán giả chán nản, đã không nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt. |
| Nghi vấn | Is he the expert who always pontificates when someone asks a simple question? |
Có phải ông ta là chuyên gia luôn thuyết giảng khi ai đó hỏi một câu hỏi đơn giản không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has pontificated about politics for hours. |
Anh ấy đã thuyết giảng về chính trị hàng giờ. |
| Phủ định | She hasn't pontificated on the subject of economics. |
Cô ấy đã không thuyết giảng về chủ đề kinh tế. |
| Nghi vấn | Has the professor pontificated about the meaning of life? |
Giáo sư đã thuyết giảng về ý nghĩa của cuộc sống chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been pontificating about the dangers of social media all day. |
Anh ấy đã thao thao bất tuyệt về sự nguy hiểm của mạng xã hội cả ngày. |
| Phủ định | I haven't been pontificating; I've just been offering my opinion. |
Tôi không hề lên mặt dạy đời; tôi chỉ đang đưa ra ý kiến của mình. |
| Nghi vấn | Has she been pontificating on political matters again? |
Cô ấy lại lên mặt dạy đời về các vấn đề chính trị nữa à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pontificate".
