papal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of or relating to the Pope or the papacy.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến Giáo hoàng hoặc chế độ Giáo hoàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The papal visit attracted thousands of pilgrims."
"Chuyến thăm của Giáo hoàng đã thu hút hàng ngàn người hành hương."
-
"Papal authority was challenged during the Reformation."
"Quyền lực của Giáo hoàng đã bị thách thức trong thời kỳ Cải cách tôn giáo."
-
"The papal encyclical addressed issues of social justice."
"Thông điệp Giáo hoàng đề cập đến các vấn đề công bằng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'papal' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan trực tiếp đến Giáo hoàng như một cá nhân, văn phòng của ông ấy, hoặc các hoạt động và chính sách của Tòa Thánh Vatican. Nó mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc chính trị.
Prepositions
'Papal' ít khi đi kèm với giới từ nhưng có thể gặp 'by papal decree' (bởi sắc lệnh của Giáo hoàng), hoặc 'from the papal states' (từ các quốc gia thuộc Giáo hoàng). Cách dùng này mô tả nguồn gốc hoặc thẩm quyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authority papal authority (quyền lực của Giáo hoàng)
-
visit a papal visit (một chuyến thăm của Giáo hoàng)
-
decree a papal decree (một sắc lệnh của Giáo hoàng)
-
infallibility papal infallibility (sự bất khả ngộ của Giáo hoàng (một giáo lý Công giáo))
-
blessing a papal blessing (lời ban phước của Giáo hoàng)
Idioms
-
Papal States
Lãnh thổ Giáo hoàng (các vùng đất thuộc quyền cai trị của Giáo hoàng trong lịch sử Ý)
"The Papal States were abolished in 1870."
(Lãnh thổ Giáo hoàng bị bãi bỏ vào năm 1870.)
-
Papal Bull
Sắc dụ Giáo hoàng (một loại văn kiện chính thức của Giáo hoàng, thường có ấn chì)
"The Pope issued a Papal Bull on the matter."
(Giáo hoàng đã ban hành một Sắc dụ Giáo hoàng về vấn đề đó.)
-
Papal Nuncio
Sứ thần Tòa Thánh (đại diện ngoại giao của Giáo hoàng tại một quốc gia)
"The Papal Nuncio delivered a message to the President."
(Sứ thần Tòa Thánh đã chuyển một thông điệp đến Tổng thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
papal
adjectiveThuộc về hoặc liên quan đến Giáo hoàng hoặc chế độ Giáo hoàng.
"The papal visit attracted thousands of pilgrims."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the papal visit brought so much excitement to the city! |
Chà, chuyến thăm của Giáo hoàng đã mang lại rất nhiều hứng khởi cho thành phố! |
| Phủ định | Alas, there were no papal decrees issued during that period. |
Tiếc thay, không có sắc lệnh Giáo hoàng nào được ban hành trong giai đoạn đó. |
| Nghi vấn | Hey, was that ceremony a papal one? |
Này, buổi lễ đó có phải là một buổi lễ của Giáo hoàng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the papal decree were more lenient, the conflict might be resolved faster. |
Nếu sắc lệnh của giáo hoàng khoan dung hơn, cuộc xung đột có thể được giải quyết nhanh hơn. |
| Phủ định | If the papal visit didn't cause such a stir, the security costs wouldn't be so high. |
Nếu chuyến thăm của giáo hoàng không gây ra sự xáo trộn lớn như vậy, chi phí an ninh sẽ không cao đến thế. |
| Nghi vấn | Would the political climate improve if the papal stance softened? |
Liệu tình hình chính trị có cải thiện nếu lập trường của giáo hoàng dịu đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papal".
