paraboloid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surface generated by rotating a parabola about its axis.
Vietnamese Meaning
Một mặt được tạo ra bằng cách quay một đường parabol quanh trục của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shape of a satellite dish is often a paraboloid, which focuses incoming signals."
"Hình dạng của chảo vệ tinh thường là một paraboloid, nó tập trung các tín hiệu đến."
-
"The architect designed the roof with a paraboloid shape to maximize natural light."
"Kiến trúc sư thiết kế mái nhà với hình dạng paraboloid để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."
-
"A paraboloid reflector is used in some types of solar concentrators."
"Một gương phản xạ paraboloid được sử dụng trong một số loại thiết bị tập trung năng lượng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parabola | đường parabol (một mặt cắt hình nón phẳng) |
| Adjective | parabolic | thuộc parabol; có hình dạng giống parabol |
| Adverb | parabolically | một cách parabol; theo hình parabol |
| Adjective | paraboloidal | thuộc paraboloid; có hình dạng giống paraboloid (ít dùng hơn) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paraboloid là một khái niệm hình học quan trọng, thường xuất hiện trong các bài toán liên quan đến tính diện tích bề mặt và thể tích. Nó khác với parabol ở chỗ parabol là một đường cong hai chiều, trong khi paraboloid là một mặt ba chiều.
Prepositions
'Paraboloid *of* revolution' chỉ loại paraboloid được tạo ra bằng cách quay một parabol quanh trục của nó. 'A paraboloid *as* a surface' chỉ ra vai trò của paraboloid như một loại hình học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elliptical elliptical paraboloid (paraboloid elip (một loại mặt bậc hai))
-
hyperbolic hyperbolic paraboloid (paraboloid hyperbol (một loại mặt bậc hai))
-
circular circular paraboloid (paraboloid tròn (paraboloid được tạo ra bằng cách quay một parabol quanh trục của nó))
-
rotating rotating paraboloid (paraboloid quay (bề mặt được tạo ra bởi một parabol quay))
-
model model a paraboloid (mô hình hóa một paraboloid)
-
design design a paraboloid (thiết kế một paraboloid)
-
construct construct a paraboloid (xây dựng một paraboloid)
Idioms
-
paraboloid of revolution
paraboloid tròn xoay (bề mặt được tạo ra khi quay một parabol quanh trục của nó)
"A parabolic mirror is often a paraboloid of revolution, designed to focus light or radio waves."
(Gương parabol thường là một paraboloid tròn xoay, được thiết kế để tập trung ánh sáng hoặc sóng vô tuyến.)
-
paraboloid reflector
gương/phản xạ paraboloid (một bề mặt paraboloid dùng để phản xạ và tập trung sóng)
"Satellite dishes use a paraboloid reflector to gather weak signals from space."
(Chảo vệ tinh sử dụng gương phản xạ paraboloid để thu thập tín hiệu yếu từ không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paraboloid
nounMột mặt được tạo ra bằng cách quay một đường parabol quanh trục của nó.
"The shape of a satellite dish is often a paraboloid, which focuses incoming signals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraboloid".
