(Top Banner Ad)
paraboloid
C1
noun C1 Toán học, Hình học

paraboloid

UK: /pəˈræbələˌɔɪd/ • US: /pəˈræbələˌɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt paraboloid hình paraboloid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface generated by rotating a parabola about its axis.

Vietnamese Meaning

Một mặt được tạo ra bằng cách quay một đường parabol quanh trục của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shape of a satellite dish is often a paraboloid, which focuses incoming signals."

    "Hình dạng của chảo vệ tinh thường là một paraboloid, nó tập trung các tín hiệu đến."

  • "The architect designed the roof with a paraboloid shape to maximize natural light."

    "Kiến trúc sư thiết kế mái nhà với hình dạng paraboloid để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

  • "A paraboloid reflector is used in some types of solar concentrators."

    "Một gương phản xạ paraboloid được sử dụng trong một số loại thiết bị tập trung năng lượng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parabola đường parabol (một mặt cắt hình nón phẳng)
Adjective parabolic thuộc parabol; có hình dạng giống parabol
Adverb parabolically một cách parabol; theo hình parabol
Adjective paraboloidal thuộc paraboloid; có hình dạng giống paraboloid (ít dùng hơn)

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παραβολή (parabolē)
Latin
parabola
Ancient Greek
οειδής (-oeidēs)
English
paraboloid

Nguồn gốc từ 'parabola' và hậu tố '-oid'

Từ 'paraboloid' là sự kết hợp của từ 'parabola' và hậu tố '-oid'. 'Parabola' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'parabolē', có nghĩa là 'sự so sánh' hoặc 'sự đặt cạnh nhau', liên quan đến cách mà các đường cong conic được mô tả. Hậu tố '-oid' cũng từ tiếng Hy Lạp 'oeidēs', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có hình dạng'. Do đó, 'paraboloid' có nghĩa đen là 'vật thể có hình dạng giống parabol', ám chỉ một bề mặt ba chiều được tạo ra từ việc quay một parabol hoặc từ các đường cong parabol.

Usage Note

Paraboloid là một khái niệm hình học quan trọng, thường xuất hiện trong các bài toán liên quan đến tính diện tích bề mặt và thể tích. Nó khác với parabol ở chỗ parabol là một đường cong hai chiều, trong khi paraboloid là một mặt ba chiều.

Prepositions

of as

'Paraboloid *of* revolution' chỉ loại paraboloid được tạo ra bằng cách quay một parabol quanh trục của nó. 'A paraboloid *as* a surface' chỉ ra vai trò của paraboloid như một loại hình học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Paraboloid
  • elliptical elliptical paraboloid
    (paraboloid elip (một loại mặt bậc hai))
  • hyperbolic hyperbolic paraboloid
    (paraboloid hyperbol (một loại mặt bậc hai))
  • circular circular paraboloid
    (paraboloid tròn (paraboloid được tạo ra bằng cách quay một parabol quanh trục của nó))
  • rotating rotating paraboloid
    (paraboloid quay (bề mặt được tạo ra bởi một parabol quay))
Verb + Paraboloid
  • model model a paraboloid
    (mô hình hóa một paraboloid)
  • design design a paraboloid
    (thiết kế một paraboloid)
  • construct construct a paraboloid
    (xây dựng một paraboloid)

Idioms

  • paraboloid of revolution

    paraboloid tròn xoay (bề mặt được tạo ra khi quay một parabol quanh trục của nó)

    "A parabolic mirror is often a paraboloid of revolution, designed to focus light or radio waves."

    (Gương parabol thường là một paraboloid tròn xoay, được thiết kế để tập trung ánh sáng hoặc sóng vô tuyến.)

  • paraboloid reflector

    gương/phản xạ paraboloid (một bề mặt paraboloid dùng để phản xạ và tập trung sóng)

    "Satellite dishes use a paraboloid reflector to gather weak signals from space."

    (Chảo vệ tinh sử dụng gương phản xạ paraboloid để thu thập tín hiệu yếu từ không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paraboloid

noun
Lật mặt

Một mặt được tạo ra bằng cách quay một đường parabol quanh trục của nó.

"The shape of a satellite dish is often a paraboloid, which focuses incoming signals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paraboloid".

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Thiên văn học

Hình dạng paraboloid có vai trò cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật và thiên văn học. Các chảo vệ tinh, ăng-ten radar, kính viễn vọng vô tuyến, và kính thiên văn phản xạ đều sử dụng gương hoặc bề mặt có hình paraboloid để tập trung sóng điện từ (ánh sáng, sóng vô tuyến) từ một nguồn ở xa vào một điểm tiêu cụ thể. Nhờ đặc tính này, chúng ta có thể thu thập dữ liệu từ không gian, truyền tải thông tin liên lạc và khám phá vũ trụ.

Kiến trúc và Thiết kế Hiện đại

Paraboloid hyperbol (hyperbolic paraboloid), một loại paraboloid đặc biệt, được các kiến trúc sư yêu thích sử dụng trong thiết kế hiện đại vì cả tính thẩm mỹ và hiệu quả cấu trúc của nó. Bề mặt này có thể được tạo ra từ các đường thẳng, giúp việc xây dựng trở nên dễ dàng hơn, đồng thời mang lại khả năng chịu lực tốt và tạo ra những hình dáng độc đáo, thu hút cho các mái nhà, vỏ cấu trúc và các công trình nghệ thuật.