(Top Banner Ad)
hyperboloid
C1
noun C1 Toán học, Hình học

hyperboloid

UK: /haɪˈpɜːbəˌlɔɪd/ • US: /haɪˈpɜːrbəˌlɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt hypeboloid hình hypeboloid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quadric surface of revolution generated by rotating a hyperbola about one of its principal axes.

Vietnamese Meaning

Một mặt bậc hai tròn xoay được tạo ra bằng cách quay một đường hypebol quanh một trong các trục chính của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cooling tower was designed as a hyperboloid to maximize its structural integrity."

    "Tháp làm mát được thiết kế theo hình hyperboloid để tối đa hóa tính toàn vẹn cấu trúc của nó."

  • "The building's unique shape is a hyperboloid of one sheet."

    "Hình dạng độc đáo của tòa nhà là một hyperboloid một lá."

  • "Hyperboloids are used in the design of some types of gears."

    "Hyperboloid được sử dụng trong thiết kế của một số loại bánh răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperboloid Mặt hyperboloid (một hình học không gian ba chiều)
Adjective hyperbolic Có dạng hyperbol; cường điệu, phóng đại
Noun hyperbola Đường hyperbol (một đường conic phẳng)
Noun hyperbole Sự cường điệu, phép nói quá
Adverb hyperbolically Một cách hyperbol; một cách cường điệu

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπερβολή (hyperbolḗ)
English
hyperbola
English
hyperboloid

Nguồn gốc hình học

Từ 'hyperboloid' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'hyperbol-' đến từ 'hyperbole', ban đầu có nghĩa là 'sự vượt quá' hoặc 'ném quá xa', và cũng được dùng để chỉ một loại đường conic được các nhà toán học Hy Lạp cổ đại nghiên cứu. Phần '-oid' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'. Do đó, 'hyperboloid' có nghĩa đen là 'vật thể giống như hyperbol', mô tả một hình dạng ba chiều được tạo ra bằng cách xoay hoặc kéo dài đường hyperbol.

Từ 'hyperbole' đến 'hyperboloid'

Mặc dù 'hyperbole' thường được biết đến với nghĩa 'phép nói quá' trong văn học, nhưng nó có một lịch sử phong phú trong toán học. Các nhà toán học Hy Lạp cổ đại, như Apollonius xứ Perga, đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả một trong các đường conic. Vào giữa thế kỷ 19, khi các khái niệm hình học không gian phát triển, hậu tố '-oid' được thêm vào 'hyperbola' để tạo ra 'hyperboloid', mô tả một mặt cong trong không gian ba chiều có các đặc tính liên quan đến đường hyperbol phẳng.

Usage Note

Hyperboloid là một hình học ba chiều, nó có thể là một lá (one-sheeted) hoặc hai lá (two-sheeted). Sự khác biệt này phụ thuộc vào trục mà đường hypebol được quay quanh. Hình dạng này thường xuất hiện trong kiến trúc và kỹ thuật do tính chất cấu trúc vững chắc của nó.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đặc tính của hyperboloid. Ví dụ: hyperboloid *of* revolution, hyperboloid *of* one sheet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperboloid
  • one-sheet one-sheet hyperboloid
    (hyperboloid một tầng (một vỏ))
  • two-sheet two-sheet hyperboloid
    (hyperboloid hai tầng (hai vỏ))
  • elliptic elliptic hyperboloid
    (hyperboloid elip)
Noun + hyperboloid
  • hyperboloid hyperboloid structure
    (cấu trúc hyperboloid)
  • hyperboloid hyperboloid cooling tower
    (tháp giải nhiệt hyperboloid)
  • hyperboloid hyperboloid model
    (mô hình hyperboloid)

Idioms

  • hyperboloid of one sheet

    Một loại mặt hyperboloid đặc trưng với một bề mặt liên tục, có thể được tạo ra bằng cách xoay một đường thẳng. (Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường.)

    "The cooling tower's design is based on a hyperboloid of one sheet for structural stability."

    (Thiết kế của tháp giải nhiệt dựa trên một hyperboloid một tầng để đảm bảo sự ổn định về cấu trúc.)

  • hyperboloid of two sheets

    Một loại mặt hyperboloid gồm hai bề mặt riêng biệt, không nối liền. (Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường.)

    "In some theoretical physics contexts, spacetime can be modeled as a hyperboloid of two sheets."

    (Trong một số bối cảnh vật lý lý thuyết, không thời gian có thể được mô hình hóa như một hyperboloid hai tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperboloid

noun
Lật mặt

Một mặt bậc hai tròn xoay được tạo ra bằng cách quay một đường hypebol quanh một trong các trục chính của nó.

"The cooling tower was designed as a hyperboloid to maximize its structural integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A hyperboloid is a type of quadric surface.
Một hyperboloid là một loại mặt bậc hai.
Phủ định
This shape is not a hyperboloid; it's more of a paraboloid.
Hình dạng này không phải là một hyperboloid; nó giống một paraboloid hơn.
Nghi vấn
Is that structure a hyperboloid, or does it resemble some other geometric form?
Cấu trúc đó có phải là một hyperboloid, hay nó giống một dạng hình học nào khác?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, architects will have designed several buildings with hyperboloid structures.
Đến năm sau, các kiến trúc sư sẽ thiết kế xong một vài tòa nhà với cấu trúc hyperboloid.
Phủ định
The engineers won't have completed the calculations for the hyperboloidal support beams by the deadline.
Các kỹ sư sẽ không hoàn thành các tính toán cho dầm đỡ hyperboloidal trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the project manager have approved the use of a hyperboloid cooling tower by then?
Liệu người quản lý dự án sẽ phê duyệt việc sử dụng tháp làm mát hyperboloid vào thời điểm đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperboloid".

Kiến trúc và Kỹ thuật

Dù là một thuật ngữ toán học, hyperboloid có ứng dụng rộng rãi trong kiến trúc và kỹ thuật. Hình dạng này nổi tiếng vì độ bền cấu trúc cao, khả năng chịu tải tốt và vẻ đẹp thẩm mỹ độc đáo. Nhiều công trình nổi tiếng trên thế giới như tháp giải nhiệt, tháp truyền hình (ví dụ: Tháp Shukhov ở Nga), và mái vòm của các sân vận động đã sử dụng cấu trúc hyperboloid. Sự kết hợp giữa đường thẳng và đường cong trong hình dạng hyperboloid mang lại hiệu quả vượt trội về mặt vật liệu và khả năng chống chịu gió, động đất.

Toán học và Vật lý

Trong lĩnh vực toán học và vật lý, hyperboloid là một khái niệm cơ bản được nghiên cứu trong hình học giải tích và vi phân. Nó xuất hiện trong nhiều mô hình khoa học, từ mô tả quỹ đạo của các thiên thể trong vũ trụ đến việc hình dung không gian và thời gian trong thuyết tương đối của Einstein. Đặc tính hình học của hyperboloid, như việc nó có thể được tạo ra bởi các đường thẳng, làm cho nó trở thành một đối tượng hấp dẫn để nghiên cứu và ứng dụng trong các bài toán phức tạp.