hyperboloid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quadric surface of revolution generated by rotating a hyperbola about one of its principal axes.
Vietnamese Meaning
Một mặt bậc hai tròn xoay được tạo ra bằng cách quay một đường hypebol quanh một trong các trục chính của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cooling tower was designed as a hyperboloid to maximize its structural integrity."
"Tháp làm mát được thiết kế theo hình hyperboloid để tối đa hóa tính toàn vẹn cấu trúc của nó."
-
"The building's unique shape is a hyperboloid of one sheet."
"Hình dạng độc đáo của tòa nhà là một hyperboloid một lá."
-
"Hyperboloids are used in the design of some types of gears."
"Hyperboloid được sử dụng trong thiết kế của một số loại bánh răng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hyperboloid | Mặt hyperboloid (một hình học không gian ba chiều) |
| Adjective | hyperbolic | Có dạng hyperbol; cường điệu, phóng đại |
| Noun | hyperbola | Đường hyperbol (một đường conic phẳng) |
| Noun | hyperbole | Sự cường điệu, phép nói quá |
| Adverb | hyperbolically | Một cách hyperbol; một cách cường điệu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hyperboloid là một hình học ba chiều, nó có thể là một lá (one-sheeted) hoặc hai lá (two-sheeted). Sự khác biệt này phụ thuộc vào trục mà đường hypebol được quay quanh. Hình dạng này thường xuất hiện trong kiến trúc và kỹ thuật do tính chất cấu trúc vững chắc của nó.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đặc tính của hyperboloid. Ví dụ: hyperboloid *of* revolution, hyperboloid *of* one sheet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
one-sheet one-sheet hyperboloid (hyperboloid một tầng (một vỏ))
-
two-sheet two-sheet hyperboloid (hyperboloid hai tầng (hai vỏ))
-
elliptic elliptic hyperboloid (hyperboloid elip)
-
hyperboloid hyperboloid structure (cấu trúc hyperboloid)
-
hyperboloid hyperboloid cooling tower (tháp giải nhiệt hyperboloid)
-
hyperboloid hyperboloid model (mô hình hyperboloid)
Idioms
-
hyperboloid of one sheet
Một loại mặt hyperboloid đặc trưng với một bề mặt liên tục, có thể được tạo ra bằng cách xoay một đường thẳng. (Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường.)
"The cooling tower's design is based on a hyperboloid of one sheet for structural stability."
(Thiết kế của tháp giải nhiệt dựa trên một hyperboloid một tầng để đảm bảo sự ổn định về cấu trúc.)
-
hyperboloid of two sheets
Một loại mặt hyperboloid gồm hai bề mặt riêng biệt, không nối liền. (Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa thông thường.)
"In some theoretical physics contexts, spacetime can be modeled as a hyperboloid of two sheets."
(Trong một số bối cảnh vật lý lý thuyết, không thời gian có thể được mô hình hóa như một hyperboloid hai tầng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperboloid
nounMột mặt bậc hai tròn xoay được tạo ra bằng cách quay một đường hypebol quanh một trong các trục chính của nó.
"The cooling tower was designed as a hyperboloid to maximize its structural integrity."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A hyperboloid is a type of quadric surface. |
Một hyperboloid là một loại mặt bậc hai. |
| Phủ định | This shape is not a hyperboloid; it's more of a paraboloid. |
Hình dạng này không phải là một hyperboloid; nó giống một paraboloid hơn. |
| Nghi vấn | Is that structure a hyperboloid, or does it resemble some other geometric form? |
Cấu trúc đó có phải là một hyperboloid, hay nó giống một dạng hình học nào khác? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, architects will have designed several buildings with hyperboloid structures. |
Đến năm sau, các kiến trúc sư sẽ thiết kế xong một vài tòa nhà với cấu trúc hyperboloid. |
| Phủ định | The engineers won't have completed the calculations for the hyperboloidal support beams by the deadline. |
Các kỹ sư sẽ không hoàn thành các tính toán cho dầm đỡ hyperboloidal trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the project manager have approved the use of a hyperboloid cooling tower by then? |
Liệu người quản lý dự án sẽ phê duyệt việc sử dụng tháp làm mát hyperboloid vào thời điểm đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperboloid".
