(Top Banner Ad)
ellipsoid
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Hình học

ellipsoid

UK: /ɪˈlɪpsɔɪd/ • US: /ɪˈlɪpsɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hình ellipsoid khối ellipsoid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface all plane sections of which are either ellipses or circles.

Vietnamese Meaning

Một mặt mà tất cả các mặt cắt phẳng của nó đều là hình elip hoặc hình tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth is not a perfect sphere but an ellipsoid due to its rotation."

    "Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo mà là một hình ellipsoid do sự tự quay của nó."

  • "The researchers used an ellipsoid model to represent the shape of the asteroid."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một mô hình ellipsoid để biểu diễn hình dạng của tiểu hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ellipse Hình elip, đường elip (một đường cong khép kín có hai tiêu điểm).
Adjective elliptic Thuộc về hình elip, có dạng elip.
Adjective elliptical Thuộc về hình elip, có dạng elip (thường dùng thay thế cho 'elliptic').
Adverb elliptically Theo hình elip, một cách elip.
Adjective ellipsoidal Thuộc về hình elipxoit, có dạng elipxoit.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλλειψις (élleipsis)
Latin
ellipsis
English
ellipse
English
ellipsoid

Nguồn gốc của 'Ellipsoid'

Từ 'ellipsoid' có nguồn gốc từ từ 'ellipse' trong tiếng Anh, cộng với hậu tố '-oid'. 'Ellipse' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'élleipsis' có nghĩa là 'sự thiếu hụt' hoặc 'sự khuyết'. Ban đầu, các nhà toán học Hy Lạp đã gọi các hình nón này là 'élleipsis' vì chúng 'thiếu hụt' một phần so với hình tròn hoàn hảo. Hậu tố '-oid' cũng từ tiếng Hy Lạp 'eîdos' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'giống như'. Vì vậy, 'ellipsoid' có nghĩa đen là 'giống hình elip'.

Usage Note

Ellipsoid là một hình học ba chiều, mở rộng khái niệm về elip. Nó có thể được tạo ra bằng cách xoay một elip quanh một trong các trục chính của nó. Nếu tất cả ba trục của ellipsoid đều bằng nhau, nó trở thành một hình cầu.

Prepositions

of

Khi dùng giới từ 'of' với ellipsoid, nó thường chỉ thành phần cấu tạo, đặc tính của ellipsoid. Ví dụ: 'ellipsoid of revolution' (ellipsoid tròn xoay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ellipsoid
  • oblate oblate ellipsoid
    (hình elipxoit dẹt (như hình Trái Đất))
  • prolate prolate ellipsoid
    (hình elipxoit dài (như hình quả bóng bầu dục))
  • triaxial triaxial ellipsoid
    (hình elipxoit ba trục (có ba trục khác nhau))
  • reference reference ellipsoid
    (hình elipxoit tham chiếu (mô hình chuẩn cho Trái Đất trong bản đồ học))
Noun + ellipsoid
  • surface of an surface of an ellipsoid
    (bề mặt của hình elipxoit)
  • axis of an axis of an ellipsoid
    (trục của hình elipxoit)

Idioms

  • oblate ellipsoid

    Hình elipxoit dẹt (một hình ba chiều được tạo ra khi một hình elip quay quanh trục ngắn của nó). Đây là hình dạng gần đúng của Trái Đất.

    "The Earth is an oblate ellipsoid, slightly flattened at the poles and bulging at the equator."

    (Trái Đất là một hình elipxoit dẹt, hơi phẳng ở hai cực và phình ra ở xích đạo.)

  • prolate ellipsoid

    Hình elipxoit dài (một hình ba chiều được tạo ra khi một hình elip quay quanh trục dài của nó).

    "Many sports balls, like a rugby ball, are shaped like a prolate ellipsoid."

    (Nhiều quả bóng thể thao, như quả bóng bầu dục, có hình dạng giống hình elipxoit dài.)

  • triaxial ellipsoid

    Hình elipxoit ba trục (một hình elipxoit có ba trục chính có độ dài khác nhau).

    "Some celestial bodies, like asteroids, might best be modeled as a triaxial ellipsoid."

    (Một số thiên thể, như tiểu hành tinh, có thể được mô hình hóa tốt nhất dưới dạng hình elipxoit ba trục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ellipsoid

noun
Lật mặt

Một mặt mà tất cả các mặt cắt phẳng của nó đều là hình elip hoặc hình tròn.

"The Earth is not a perfect sphere but an ellipsoid due to its rotation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth is an ellipsoid.
Trái Đất là một hình ellipsoid.
Phủ định
The shape of the planet does not appear ellipsoidal to the naked eye.
Hình dạng của hành tinh không có vẻ hình ellipsoid đối với mắt thường.
Nghi vấn
Does she know that the object is an ellipsoid?
Cô ấy có biết vật thể đó là một hình ellipsoid không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ellipsoid".

Hình dạng của Trái Đất

Thuật ngữ 'ellipsoid' đặc biệt quan trọng trong địa lý và bản đồ học, nơi nó được sử dụng để mô tả hình dạng gần đúng của Trái Đất. Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo mà là một hình elipxoit dẹt (oblate ellipsoid), hơi phình ra ở xích đạo và dẹt đi ở hai cực do lực ly tâm từ sự tự quay. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc đo đạc khoảng cách và tạo ra bản đồ chính xác.

Quỹ đạo các hành tinh

Trong thiên văn học, các định luật Kepler về chuyển động hành tinh đã thiết lập rằng các hành tinh di chuyển theo quỹ đạo hình elip (elliptic orbits) quanh Mặt Trời, với Mặt Trời nằm ở một trong hai tiêu điểm của hình elip đó. Mặc dù quỹ đạo là hình elip 2D, ý tưởng về 'ellipsoid' (một vật thể 3D) vẫn gắn liền với việc hiểu các hình dạng và cấu trúc trong không gian vũ trụ.