(Top Banner Ad)
paralyze
C1
động từ C1 Y học/Tổng quát

paralyze

UK: /ˈpærəlaɪz/ • US: /ˈpærəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm tê liệt làm đình trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (a person or animal) unable to move or feel part or all of the body.

Vietnamese Meaning

Làm cho (người hoặc động vật) mất khả năng cử động hoặc cảm nhận một phần hoặc toàn bộ cơ thể; làm tê liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident paralyzed him from the waist down."

    "Tai nạn khiến anh ấy bị liệt từ thắt lưng trở xuống."

  • "Fear paralyzed her, and she couldn't move."

    "Nỗi sợ hãi làm cô ấy tê liệt, và cô ấy không thể cử động."

  • "The strike paralyzed the city's transportation system."

    "Cuộc đình công làm tê liệt hệ thống giao thông của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paralysis sự tê liệt, sự bại liệt
Adjective paralyzed bị tê liệt, bị bại liệt
Adjective paralytic bị bại liệt, gây bại liệt (adj); người bị bại liệt (n)
Noun paralyzation sự làm tê liệt, sự làm bại liệt (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
paralýein
Ancient Greek
parálysis
Latin
paralysis
Old French
paralyser
English
paralyze

Nguồn gốc cổ xưa của 'Paralyze'

Từ 'paralyze' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ 'para-' (nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'dọc theo') và 'lyein' (nghĩa là 'làm lỏng, nới lỏng'). Ban đầu, từ này mô tả tình trạng 'làm lỏng' hoặc vô hiệu hóa một bên cơ thể, dần phát triển thành nghĩa mất khả năng vận động hoặc chức năng.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khi nói về ảnh hưởng mạnh mẽ khiến ai đó không thể hành động hoặc suy nghĩ.

Prepositions

with

Paralyze with: Diễn tả nguyên nhân gây ra sự tê liệt. Ví dụ: He was paralyzed with fear.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + paralyze
  • completely completely paralyze
    (làm tê liệt hoàn toàn)
  • temporarily temporarily paralyze
    (tạm thời làm tê liệt)
  • permanently permanently paralyze
    (vĩnh viễn làm tê liệt)
  • severely severely paralyze
    (làm tê liệt nghiêm trọng)
Noun (subject) + paralyze
  • Fear Fear can paralyze you.
    (Nỗi sợ có thể làm bạn tê liệt.)
  • The strike The strike paralyzed the city.
    (Cuộc đình công làm tê liệt thành phố.)
  • The illness The illness paralyzed his legs.
    (Căn bệnh làm tê liệt đôi chân của anh ấy.)
Paralyze + Noun (object)
  • paralyze paralyze a limb
    (làm tê liệt một chi)
  • paralyze paralyze the economy
    (làm tê liệt nền kinh tế)
  • paralyze paralyze traffic
    (làm tê liệt giao thông)
  • paralyze paralyze progress
    (làm đình trệ tiến độ)

Idioms

  • be paralyzed with fear/shock/horror

    Bị tê liệt vì sợ hãi/sốc/kinh hoàng

    "She was paralyzed with fear when she saw the giant spider."

    (Cô ấy bị tê liệt vì sợ hãi khi nhìn thấy con nhện khổng lồ.)

  • analysis paralysis

    Tê liệt phân tích (tình trạng không thể đưa ra quyết định vì suy nghĩ quá nhiều)

    "He suffered from analysis paralysis, unable to make a decision due to overthinking."

    (Anh ấy mắc chứng tê liệt phân tích, không thể đưa ra quyết định vì suy nghĩ quá nhiều.)

  • be paralyzed by indecision

    Bị tê liệt vì sự thiếu quyết đoán

    "The committee was paralyzed by indecision, delaying the crucial vote."

    (Ủy ban bị tê liệt vì thiếu quyết đoán, trì hoãn cuộc bỏ phiếu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paralyze

động từ
Lật mặt

Làm cho (người hoặc động vật) mất khả năng cử động hoặc cảm nhận một phần hoặc toàn bộ cơ thể; làm tê liệt.

"The accident paralyzed him from the waist down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden shock might paralyze her with fear.
Cú sốc đột ngột có thể làm cô ấy tê liệt vì sợ hãi.
Phủ định
The government should not paralyze the economy with excessive regulations.
Chính phủ không nên làm tê liệt nền kinh tế bằng các quy định quá mức.
Nghi vấn
Could the disease paralyze his legs?
Bệnh tật có thể làm liệt chân anh ấy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease caused paralysis in his legs.
Căn bệnh gây ra chứng tê liệt ở chân anh ấy.
Phủ định
Complete paralysis of the body is not always permanent.
Liệt hoàn toàn cơ thể không phải lúc nào cũng là vĩnh viễn.
Nghi vấn
Is paralysis a common symptom of this illness?
Liệt có phải là một triệu chứng phổ biến của căn bệnh này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctors don't act fast, the disease will paralyze him.
Nếu các bác sĩ không hành động nhanh chóng, căn bệnh sẽ làm anh ta bị liệt.
Phủ định
If you don't wear protective gear, the accident might paralyze you.
Nếu bạn không mặc đồ bảo hộ, tai nạn có thể làm bạn bị liệt.
Nghi vấn
Will the fear paralyze him if he has to make a public speech?
Liệu nỗi sợ hãi có khiến anh ấy bị tê liệt nếu anh ấy phải phát biểu trước công chúng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had the accident now, it would paralyze her with fear.
Nếu cô ấy gặp tai nạn bây giờ, nó sẽ làm cô ấy tê liệt vì sợ hãi.
Phủ định
If the doctors didn't act quickly, the disease wouldn't paralyze his ability to speak.
Nếu các bác sĩ không hành động nhanh chóng, căn bệnh sẽ không làm tê liệt khả năng nói của anh ấy.
Nghi vấn
Would the shock paralyze him if he witnessed the event?
Liệu cú sốc có làm anh ấy tê liệt nếu anh ấy chứng kiến sự kiện đó?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident paralyzed him from the waist down.
Tai nạn khiến anh ta bị liệt từ thắt lưng trở xuống.
Phủ định
Never had I seen such fear that it completely paralyzed someone.
Chưa bao giờ tôi thấy nỗi sợ hãi nào đến mức nó hoàn toàn làm tê liệt một ai đó.
Nghi vấn
Should the fear of failure paralyze you, what will you do?
Nếu nỗi sợ thất bại làm bạn tê liệt, bạn sẽ làm gì?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was paralyzed by the blizzard.
Thành phố bị tê liệt bởi trận bão tuyết.
Phủ định
The investigation should not be paralyzed by bureaucracy.
Cuộc điều tra không nên bị tê liệt bởi bộ máy quan liêu.
Nghi vấn
Was the patient paralyzed after the accident?
Bệnh nhân có bị liệt sau tai nạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the intense cold will have paralyzed his legs.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, cái lạnh khắc nghiệt sẽ làm tê liệt đôi chân anh ấy.
Phủ định
The doctors won't have been able to reverse the paralysis even with the latest technology.
Các bác sĩ sẽ không thể đảo ngược tình trạng liệt ngay cả với công nghệ mới nhất.
Nghi vấn
Will the disease have completely paralyzed his nervous system before a cure is found?
Liệu căn bệnh có làm tê liệt hoàn toàn hệ thần kinh của anh ấy trước khi tìm ra phương pháp chữa trị không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The virus had been paralyzing his muscles for days before the doctors realized the severity of his condition.
Virus đã làm tê liệt các cơ của anh ấy trong nhiều ngày trước khi các bác sĩ nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh.
Phủ định
The fear of failure hadn't been paralyzing her creativity, as she continued to produce innovative designs.
Nỗi sợ thất bại đã không làm tê liệt sự sáng tạo của cô ấy, vì cô ấy vẫn tiếp tục tạo ra những thiết kế sáng tạo.
Nghi vấn
Had the shock of the accident been paralyzing his ability to think clearly?
Cú sốc của vụ tai nạn có đang làm tê liệt khả năng suy nghĩ rõ ràng của anh ấy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been paralyzing the economy with its new policies.
Chính phủ đã và đang làm tê liệt nền kinh tế bằng các chính sách mới của mình.
Phủ định
The fear of failure hasn't been paralyzing her from pursuing her dreams.
Nỗi sợ thất bại đã không làm tê liệt cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ của mình.
Nghi vấn
Has the accident been paralyzing him since last year?
Vụ tai nạn đã và đang làm anh ấy bị liệt từ năm ngoái đến giờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paralyze".

Tê liệt trong Y học

Tê liệt (paralysis) là một tình trạng y tế nghiêm trọng, chỉ việc mất khả năng vận động hoặc cảm giác ở một phần hoặc toàn bộ cơ thể do tổn thương hệ thần kinh. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, thường đòi hỏi phục hồi chức năng và chăm sóc y tế lâu dài.

Nghĩa bóng trong Đời sống và Xã hội

Ngoài nghĩa đen y học, từ 'paralyze' còn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng để mô tả sự đình trệ, tắc nghẽn hoặc mất khả năng hoạt động của một hệ thống, tổ chức hoặc tâm lý. Ví dụ, 'nền kinh tế bị tê liệt' (the economy is paralyzed) ám chỉ sự trì trệ hoàn toàn, không thể phát triển.