(Top Banner Ad)
parasitology
C1
noun C1 Y học/Sinh học

parasitology

UK: /ˌpærəsaɪˈtɒlədʒi/ • US: /ˌpærəsaɪˈtɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

ký sinh trùng học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science that deals with parasites and parasitism.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về ký sinh trùng và hiện tượng ký sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parasitology plays a crucial role in understanding and controlling parasitic diseases."

    "Ký sinh trùng học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu và kiểm soát các bệnh ký sinh trùng."

  • "She is a professor of parasitology at the university."

    "Cô ấy là giáo sư ký sinh trùng học tại trường đại học."

  • "The parasitology lab conducts research on malaria."

    "Phòng thí nghiệm ký sinh trùng học tiến hành nghiên cứu về bệnh sốt rét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parasite Ký sinh trùng
Adjective parasitic Thuộc về ký sinh trùng, sống ký sinh
Noun parasitologist Nhà ký sinh trùng học
Noun parasitism Sự ký sinh

Synonyms

parasite science (khoa học về ký sinh trùng)

Related Words

parasite (ký sinh trùng)host (vật chủ)vector (vật trung gian truyền bệnh)helminthology (nghiên cứu về giun sán)protozoology (nghiên cứu về động vật nguyên sinh)

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράσιτος (parasitos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English
parasitology

Nguồn gốc của từ 'parasitology'

Từ 'parasitology' là một thuật ngữ khoa học được ghép từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Parasitos' ban đầu có nghĩa là 'người ăn cùng bàn với người khác', sau này phát triển để chỉ những sinh vật sống phụ thuộc vào vật chủ để kiếm thức ăn hoặc nơi trú ẩn. Phần '-logia' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Do đó, 'parasitology' theo nghĩa đen là 'khoa học nghiên cứu về các sinh vật ký sinh và mối quan hệ của chúng với vật chủ'.

Usage Note

Parasitology là một ngành khoa học chuyên biệt, tập trung vào sinh vật ký sinh, mối quan hệ giữa chúng và vật chủ, và các bệnh mà chúng gây ra. Nó bao gồm nghiên cứu về vòng đời, hình thái, sinh lý học, và sinh thái học của ký sinh trùng, cũng như các phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh ký sinh trùng.

Prepositions

in of

in: Được sử dụng để chỉ phạm vi nghiên cứu. Ví dụ: Research in parasitology. of: Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan. Ví dụ: The field of parasitology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parasitology
  • clinical clinical parasitology
    (ký sinh trùng học lâm sàng)
  • medical medical parasitology
    (ký sinh trùng học y học)
  • molecular molecular parasitology
    (ký sinh trùng học phân tử)
  • veterinary veterinary parasitology
    (ký sinh trùng học thú y)
Verb + parasitology
  • study study parasitology
    (nghiên cứu ký sinh trùng học)
  • teach teach parasitology
    (giảng dạy ký sinh trùng học)
  • specialize in specialize in parasitology
    (chuyên về ký sinh trùng học)
Noun + of/in parasitology
  • field the field of parasitology
    (lĩnh vực ký sinh trùng học)
  • advances advances in parasitology
    (những tiến bộ trong ký sinh trùng học)
  • research research in parasitology
    (nghiên cứu trong ký sinh trùng học)

Idioms

  • the field of parasitology

    Lĩnh vực nghiên cứu về ký sinh trùng học

    "Many scientists dedicate their careers to the field of parasitology."

    (Nhiều nhà khoa học dành cả sự nghiệp của mình cho lĩnh vực ký sinh trùng học.)

  • cutting-edge research in parasitology

    Nghiên cứu tiên tiến trong ký sinh trùng học

    "The university is known for its cutting-edge research in parasitology."

    (Trường đại học này nổi tiếng với các nghiên cứu tiên tiến trong ký sinh trùng học.)

  • a leading expert in parasitology

    Một chuyên gia hàng đầu về ký sinh trùng học

    "She is considered a leading expert in parasitology, having published numerous papers."

    (Bà ấy được coi là một chuyên gia hàng đầu về ký sinh trùng học, đã xuất bản nhiều bài báo khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasitology

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về ký sinh trùng và hiện tượng ký sinh.

"Parasitology plays a crucial role in understanding and controlling parasitic diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying parasitology at university next year.
Cô ấy sẽ học ký sinh trùng học tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
He won't be conducting parasitological research during his sabbatical.
Anh ấy sẽ không thực hiện nghiên cứu ký sinh trùng học trong thời gian nghỉ phép của mình.
Nghi vấn
Will they be focusing on parasitology in their upcoming seminar?
Liệu họ có tập trung vào ký sinh trùng học trong hội thảo sắp tới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasitology".

Tầm quan trọng toàn cầu đối với sức khỏe

Ký sinh trùng học đóng vai trò thiết yếu trong sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đặc biệt là ở các nước đang phát triển nơi các bệnh do ký sinh trùng như sốt rét, giun sán, bệnh do amip vẫn còn phổ biến. Nghiên cứu trong lĩnh vực này giúp phát triển vắc-xin, thuốc men và các chiến lược kiểm soát dịch bệnh, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới.

Sự ghê sợ và những thách thức

Mặc dù là một lĩnh vực khoa học quan trọng, các sinh vật mà ký sinh trùng học nghiên cứu (như giun, sán, côn trùng truyền bệnh) thường gây ra cảm giác ghê sợ hoặc khó chịu. Điều này đôi khi làm lu mờ đi sự phức tạp sinh học của chúng và tầm quan trọng của việc hiểu biết chúng để phòng chống dịch bệnh hiệu quả, đặc biệt là khi đối mặt với các bệnh truyền nhiễm mới nổi.