(Top Banner Ad)
parasite
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

parasite

UK: /ˈpærəˌsaɪt/ • US: /ˈpærəˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ký sinh trùng kẻ ăn bám mọt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that lives on or in another organism (its host) and benefits by deriving nutrients at the host's expense.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật sống trên hoặc trong một sinh vật khác (vật chủ của nó) và hưởng lợi bằng cách lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ, gây hại cho vật chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ticks are parasites that feed on the blood of animals."

    "Ve là những loài ký sinh trùng sống bằng cách hút máu động vật."

  • "The gut is home to billions of bacteria, some of which are beneficial and some of which are parasites."

    "Ruột là nơi sinh sống của hàng tỷ vi khuẩn, một số có lợi và một số là ký sinh trùng."

  • "The movie 'Parasite' is a dark comedy about a family of con artists who infiltrate a wealthy household."

    "Bộ phim 'Ký Sinh Trùng' là một bộ phim hài đen tối về một gia đình lừa đảo xâm nhập vào một gia đình giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parasite Ký sinh trùng; người ăn bám
Adjective parasitic Ký sinh, ăn bám
Noun parasitism Sự ký sinh, lối sống ăn bám
Noun parasitology Ký sinh trùng học
Noun parasitologist Nhà ký sinh trùng học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράσιτος (parasitos)
Latin
parasītus
Old French
parasite
English
parasite

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'parasite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, được ghép từ 'para' (bên cạnh) và 'sitos' (thức ăn). Ban đầu, nó dùng để chỉ những người khách được mời ăn tiệc tại nhà người khác mà không phải trả tiền, thường là những người nịnh bợ hoặc sống nhờ vả. Sau này, ý nghĩa của từ phát triển rộng hơn để chỉ sinh vật sống ký sinh hoặc người sống bám víu.

Usage Note

Thuật ngữ 'parasite' thường được dùng trong sinh học để chỉ những sinh vật sống dựa vào một sinh vật khác để tồn tại, gây hại hoặc ít nhất là không mang lại lợi ích cho vật chủ. Trong một số trường hợp, 'parasite' có thể được dùng ẩn dụ để chỉ những người hoặc tổ chức sống dựa vào người khác mà không đóng góp một cách tương xứng.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng khi parasite sống trên bề mặt vật chủ (ví dụ: chấy sống trên da đầu). 'in' thường được dùng khi parasite sống bên trong vật chủ (ví dụ: giun sán sống trong ruột).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parasite
  • internal internal parasite
    (ký sinh trùng bên trong (nội ký sinh))
  • external external parasite
    (ký sinh trùng bên ngoài (ngoại ký sinh))
  • social social parasite
    (kẻ ăn bám xã hội)
  • human human parasite
    (ký sinh trùng ở người)
  • intestinal intestinal parasite
    (ký sinh trùng đường ruột)
Verb + parasite
  • host a host a parasite
    (làm vật chủ cho ký sinh trùng)
  • carry a carry a parasite
    (mang ký sinh trùng)
  • eliminate a eliminate a parasite
    (loại bỏ ký sinh trùng)
  • live as a live as a parasite
    (sống như một kẻ ăn bám)

Idioms

  • to be a parasite on someone/society

    Sống ăn bám vào ai đó/xã hội, sống nhờ vả.

    "He never works and just lives as a parasite on his wealthy family."

    (Anh ta không bao giờ làm việc và chỉ sống như một kẻ ăn bám vào gia đình giàu có của mình.)

  • social parasite

    Kẻ ăn bám xã hội, người sống không đóng góp cho xã hội mà chỉ hưởng lợi.

    "Critics labeled the unemployed millionaire a social parasite."

    (Các nhà phê bình đã gán mác kẻ ăn bám xã hội cho vị triệu phú thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasite

danh từ
Lật mặt

Một sinh vật sống trên hoặc trong một sinh vật khác (vật chủ của nó) và hưởng lợi bằng cách lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ, gây hại cho vật chủ.

"Ticks are parasites that feed on the blood of animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasite".

Ký sinh trùng trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'parasite' thường mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ con người. Nó mô tả những cá nhân hoặc nhóm người sống dựa dẫm hoàn toàn vào công sức hoặc nguồn lực của người khác mà không có sự đóng góp tương xứng. Khái niệm 'social parasite' (kẻ ăn bám xã hội) thường được dùng để chỉ trích những người bị coi là gánh nặng cho cộng đồng.

Bộ phim đoạt giải Oscar 'Parasite'

Bộ phim Hàn Quốc 'Parasite' (Ký sinh trùng) đoạt giải Oscar năm 2020 đã sử dụng khái niệm này một cách ẩn dụ mạnh mẽ để khám phá sự bất bình đẳng xã hội và phân chia giai cấp. Phim mô tả một gia đình nghèo tìm cách 'ký sinh' vào cuộc sống của một gia đình giàu có, phản ánh những góc khuất và mâu thuẫn trong xã hội hiện đại.