(Top Banner Ad)
parasitism
C1
noun C1 Sinh học, Y học

parasitism

UK: /ˈpærəsɪtɪzəm/ • US: /ˈpærəˌsɪtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự sống ký sinh hiện tượng ký sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship between two organisms where one benefits at the expense of the other.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa hai sinh vật, trong đó một sinh vật hưởng lợi và sinh vật kia bị thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parasitism is a widespread phenomenon in the natural world."

    "Sống ký sinh là một hiện tượng phổ biến trong thế giới tự nhiên."

  • "The study examined the effects of parasitism on the host population."

    "Nghiên cứu đã xem xét các tác động của sự ký sinh đối với quần thể vật chủ."

  • "Social parasitism is observed in some insect species."

    "Sự ký sinh xã hội được quan sát thấy ở một số loài côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parasite ký sinh trùng, kẻ ăn bám
Adjective parasitic có tính ký sinh, sống ăn bám
Verb parasitize ký sinh (trên), sống bám vào
Noun parasitology ký sinh trùng học
Noun parasitologist nhà ký sinh trùng học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράσιτος (parasitos)
Latin
parasitus
Old French
parasite
English (late 16th century)
parasite
English (late 18th century)
parasitism

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Parasitism'

Từ 'parasitism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'parasitos', có nghĩa đen là 'người ăn bên cạnh' hoặc 'người ăn bám'. Từ này là sự kết hợp của 'para-' (bên cạnh) và 'sitos' (thức ăn). Ban đầu, nó dùng để chỉ những người khách không mời mà đến, thường xuyên ăn nhờ ở đậu. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để mô tả mối quan hệ sinh học hoặc xã hội mà một sinh vật (hoặc cá nhân) sống phụ thuộc hoàn toàn, hưởng lợi từ sinh vật (hoặc cá nhân) khác mà không đóng góp gì, thậm chí còn gây hại.

Usage Note

Parasitism describes a non-mutual symbiotic relationship between species, where one species, the parasite, benefits at the expense of the other, the host. It is a type of exploitation, similar to predation but differs in the parasite typically does not kill the host immediately. The host is usually larger than the parasite.

Prepositions

in of on

‘Parasitism in’ is used to describe the presence or study of parasitism within a specific context (e.g., parasitism in animals). ‘Parasitism of’ is used to specify the target of parasitism (e.g., parasitism of plants). ‘Parasitism on’ can refer to the parasite existing directly on the surface of the host.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parasitism
  • obligate obligate parasitism
    (ký sinh bắt buộc)
  • facultative facultative parasitism
    (ký sinh không bắt buộc (tùy nghi))
  • social social parasitism
    (ký sinh xã hội)
  • brood brood parasitism
    (ký sinh đẻ trứng (trong tổ loài khác))
  • sexual sexual parasitism
    (ký sinh giới tính)
  • intense intense parasitism
    (tình trạng ký sinh mãnh liệt)
  • widespread widespread parasitism
    (ký sinh lan rộng)
Verb + parasitism
  • exhibit exhibit parasitism
    (thể hiện sự ký sinh)
  • study study parasitism
    (nghiên cứu về ký sinh)
  • engage in engage in parasitism
    (thực hiện hành vi ký sinh)
Parasitism + Noun
  • rate parasitism rate
    (tỷ lệ ký sinh)
  • level parasitism level
    (mức độ ký sinh)

Idioms

  • brood parasitism

    Ký sinh đẻ trứng (hành vi của một số loài chim hoặc côn trùng đẻ trứng vào tổ của loài khác để chúng nuôi con hộ)

    "Cuckoos are famous for their brood parasitism."

    (Chim cu cu nổi tiếng với hành vi ký sinh đẻ trứng của chúng.)

  • social parasitism

    Ký sinh xã hội (trong sinh học, một loài lợi dụng tổ chức xã hội của loài khác; trong xã hội loài người, một người hoặc nhóm người sống dựa dẫm vào người khác mà không đóng góp)

    "Some ant species practice social parasitism, relying on other ants for labor."

    (Một số loài kiến thực hiện ký sinh xã hội, dựa vào các loài kiến khác để làm việc.)

  • a life of parasitism

    Một cuộc đời ăn bám/ký sinh

    "He was criticized for choosing a life of parasitism, never working a day in his life."

    (Anh ta bị chỉ trích vì đã chọn một cuộc đời ăn bám, chưa từng làm việc một ngày nào trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasitism

noun
Lật mặt

Mối quan hệ giữa hai sinh vật, trong đó một sinh vật hưởng lợi và sinh vật kia bị thiệt hại.

"Parasitism is a widespread phenomenon in the natural world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That parasitism is a widespread phenomenon in nature is undeniable.
Việc ký sinh là một hiện tượng phổ biến trong tự nhiên là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the parasitic relationship is beneficial to both organisms is not always the case.
Việc mối quan hệ ký sinh có lợi cho cả hai sinh vật hay không không phải lúc nào cũng đúng.
Nghi vấn
How parasitically some organisms live is truly fascinating.
Cách một số sinh vật sống ký sinh thật sự rất thú vị.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a host is weak, parasitism often leads to its further decline.
Nếu vật chủ yếu, sự ký sinh thường dẫn đến sự suy giảm hơn nữa của nó.
Phủ định
If the environment is stable, parasitism doesn't always cause immediate death to the host.
Nếu môi trường ổn định, sự ký sinh không phải lúc nào cũng gây ra cái chết ngay lập tức cho vật chủ.
Nghi vấn
If an organism exhibits parasitic behavior, does it always benefit from the relationship?
Nếu một sinh vật thể hiện hành vi ký sinh, nó có luôn được hưởng lợi từ mối quan hệ đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying parasitic relationships in the Amazon rainforest for years.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các mối quan hệ ký sinh ở rừng mưa Amazon trong nhiều năm.
Phủ định
The organization hasn't been focusing on parasitism in endangered species lately.
Tổ chức đó đã không tập trung vào hiện tượng ký sinh ở các loài có nguy cơ tuyệt chủng gần đây.
Nghi vấn
Has the agriculture industry been experiencing increasing issues with parasitically growing weeds?
Ngành nông nghiệp có đang trải qua những vấn đề gia tăng với cỏ dại phát triển ký sinh hay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insects' parasitism significantly weakened the plant.
Sự ký sinh của côn trùng đã làm suy yếu đáng kể cái cây.
Phủ định
The two scientists' findings did not include evidence of the bird's parasitism.
Những phát hiện của hai nhà khoa học không bao gồm bằng chứng về sự ký sinh của con chim.
Nghi vấn
Is that disease's parasitic behavior contributing to the local ecosystem's decline?
Hành vi ký sinh của căn bệnh đó có góp phần vào sự suy giảm của hệ sinh thái địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasitism".

Kẻ ăn bám trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, khái niệm 'kẻ ăn bám' (social parasite) mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó chỉ những người sống dựa dẫm vào người khác, không chịu lao động hoặc đóng góp cho xã hội. Hành vi này thường bị coi là vô đạo đức và đáng khinh, trái ngược với các giá trị về sự độc lập, tự lực cánh sinh và đóng góp cho cộng đồng. Khái niệm này thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh như một hình mẫu nhân vật bị lên án.

Ký sinh trong ngôn ngữ và ẩn dụ

Thuật ngữ 'parasitism' không chỉ dừng lại ở lĩnh vực sinh học mà còn được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ để mô tả các mối quan hệ tiêu cực khác. Ví dụ, 'economic parasitism' (ký sinh kinh tế) có thể chỉ một công ty hoặc quốc gia bóc lột tài nguyên hoặc lao động của đối tác mà không cung cấp giá trị tương xứng. Việc sử dụng ẩn dụ này cho thấy mức độ sâu sắc của khái niệm ký sinh trong cách chúng ta nhìn nhận thế giới và các mối quan hệ phức tạp.