(Top Banner Ad)
pared
B2
Động từ B2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Y học (tùy ngữ cảnh)

pared

UK: /peəd/ • US: /perd/

Nghĩa tiếng Việt

gọt cắt giảm tỉa bớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To trim (something) by cutting away its outer edges; to reduce (something) in size, extent, quantity, or number.

Vietnamese Meaning

Gọt vỏ (cái gì) bằng cách cắt bỏ các cạnh bên ngoài của nó; giảm bớt (cái gì) về kích thước, phạm vi, số lượng hoặc số đếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pared the apple before giving it to her child."

    "Cô ấy gọt vỏ quả táo trước khi đưa cho con mình."

  • "The company pared its workforce due to the economic downturn."

    "Công ty đã cắt giảm lực lượng lao động do suy thoái kinh tế."

  • "He carefully pared the skin from the lemon."

    "Anh ấy cẩn thận gọt vỏ quả chanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pare gọt vỏ, cắt tỉa, giảm bớt
Noun paring vỏ gọt, phần bị cắt đi
Adjective pared-down được cắt giảm tối thiểu, giản lược
Phrasal Verb pare down/back cắt giảm, thu nhỏ, làm tinh gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pere-
Latin
parare
Old French
parer
Middle English
paren
English
pare

Gốc rễ của 'pare': Chuẩn bị và Cắt tỉa

Từ 'pare' trong tiếng Anh (và dạng quá khứ 'pared') có nguồn gốc từ động từ 'parare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chuẩn bị, làm cho sẵn sàng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'parer', mang ý nghĩa 'sửa soạn, trang hoàng, hoặc cắt tỉa'. Qua thời gian, khi vào tiếng Anh, nghĩa 'cắt tỉa' để loại bỏ phần không cần thiết đã trở nên nổi bật, đặc biệt là khi nói về việc gọt vỏ trái cây hoặc giảm bớt chi phí, tinh gọn một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'pared' thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ lớp ngoài hoặc giảm bớt một cách cẩn thận và có chủ đích. Nó có thể liên quan đến việc gọt vỏ trái cây, rau củ, hoặc giảm chi phí, quy mô của một dự án. So với 'cut', 'pared' mang sắc thái tỉ mỉ, cẩn thận hơn.

Prepositions

down

'Pare down' có nghĩa là giảm bớt một cách đáng kể, thường là để loại bỏ những thứ không cần thiết. Ví dụ: 'We need to pare down our expenses.' (Chúng ta cần cắt giảm chi phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pared
  • heavily heavily pared
    (bị cắt giảm mạnh mẽ)
  • much much pared
    (đã bị giảm đi nhiều)
  • greatly greatly pared
    (được cắt giảm đáng kể)
Noun + pared (figurative)
  • budget pared budget
    (ngân sách bị cắt giảm)
  • costs pared costs
    (chi phí được cắt giảm)
  • down version pared-down version
    (phiên bản tối giản/giản lược)
Verb + pared (often with prepositions)
  • be be pared down
    (bị cắt giảm, tinh gọn lại)
  • have have pared back
    (đã cắt giảm)

Idioms

  • pared to the bone

    cắt giảm đến mức tối thiểu, chỉ còn lại những thứ cốt lõi nhất

    "Due to financial difficulties, the department's budget was pared to the bone."

    (Do khó khăn tài chính, ngân sách của phòng ban đã bị cắt giảm đến mức tối thiểu.)

  • pare something down/back

    cắt giảm, thu nhỏ, làm tinh gọn (cụm động từ có tính thành ngữ)

    "We need to pare down our expenses to save money."

    (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu để tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pared

Động từ
Lật mặt

Gọt vỏ (cái gì) bằng cách cắt bỏ các cạnh bên ngoài của nó; giảm bớt (cái gì) về kích thước, phạm vi, số lượng hoặc số đếm.

"She pared the apple before giving it to her child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pared".

Lối sống tối giản và 'Pared-down'

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, cụm từ 'pared-down' thường được liên kết với lối sống tối giản (minimalism). Nó mô tả việc giảm bớt những thứ không cần thiết để tập trung vào giá trị cốt lõi, dù là trong thiết kế nội thất, thời trang, hay cách chi tiêu. Một 'pared-down design' (thiết kế tinh giản) thường đề cao sự đơn giản, chức năng và loại bỏ mọi chi tiết thừa thãi.

Nguyên tắc 'Pared-down' trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh và tài chính, khái niệm 'pared' (thường đi với 'down' hoặc 'back') rất phổ biến khi nói về việc giảm chi phí, tinh gọn quy trình hoặc cắt giảm nhân sự. Mục tiêu là làm cho doanh nghiệp hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ những khoản mục không mang lại giá trị hoặc không cần thiết, đặc biệt trong thời kỳ kinh tế khó khăn hoặc khi cần tối ưu hóa hoạt động.