whittle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gọt (gỗ) bằng dao, từ từ tạo thành hình dạng mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He likes to whittle wood into small figures."
"Anh ấy thích gọt gỗ thành những hình nhỏ."
-
"He sat by the fire, whittling a piece of wood."
"Anh ngồi bên đống lửa, gọt một mẩu gỗ."
-
"The number of applicants has been whittled down to just five."
"Số lượng ứng viên đã được giảm xuống chỉ còn năm người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whittle' thường ngụ ý việc gọt tỉ mỉ, cẩn thận và có tính nghệ thuật. Nó khác với 'carve' ở chỗ 'carve' có thể dùng cho nhiều loại vật liệu khác ngoài gỗ và thường liên quan đến việc tạo hình lớn hơn, phức tạp hơn. 'Whittle' thường mang tính chất thủ công, tự phát, đôi khi chỉ đơn giản là giết thời gian.
Prepositions
'Whittle away at': Gợi ý việc giảm dần kích thước hoặc số lượng của cái gì đó theo thời gian. Ví dụ: 'They whittled away at the budget.' ('Họ đã cắt giảm dần ngân sách.')
'Whittle down': Gợi ý việc giảm số lượng hoặc lựa chọn bằng cách loại bỏ những thứ không cần thiết. Ví dụ: 'The list of candidates was whittled down to three.' ('Danh sách ứng viên đã được rút gọn xuống còn ba người.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
down whittle down (something) (giảm dần, thu nhỏ, cắt giảm (cái gì đó) một cách từ từ)
-
away whittle away (at something) (làm xói mòn, tiêu hao dần dần (cái gì đó))
-
wood whittle wood (gọt, đẽo gỗ)
-
stick whittle a stick (gọt, đẽo một cành cây)
-
into shape whittle something into shape (gọt, đẽo cái gì đó thành hình dạng mong muốn; chỉnh sửa, hoàn thiện cái gì đó)
Idioms
-
whittle down
giảm dần, thu nhỏ, cắt giảm (tương tự như phrasal verb nhưng thường được dùng như một cụm cố định)
"We need to whittle down the list of candidates to three finalists."
(Chúng ta cần rút gọn danh sách ứng viên xuống còn ba người cuối cùng.)
-
whittle away at something
từng chút một làm suy yếu, làm hao mòn, làm xói mòn cái gì đó
"Rising costs are whittling away at our profits and market share."
(Chi phí gia tăng đang dần làm hao mòn lợi nhuận và thị phần của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whittle
verbGọt (gỗ) bằng dao, từ từ tạo thành hình dạng mong muốn.
"He likes to whittle wood into small figures."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To whittle wood was his favorite pastime. |
Việc gọt gỗ là thú vui tiêu khiển yêu thích của anh ấy. |
| Phủ định | He decided not to whittle after cutting his finger. |
Anh ấy quyết định không gọt gỗ sau khi bị đứt tay. |
| Nghi vấn | Why did he choose to whittle a bird instead of a fish? |
Tại sao anh ấy lại chọn gọt một con chim thay vì một con cá? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to whittle wood into small figures. |
Anh ấy thích gọt gỗ thành những hình nhỏ. |
| Phủ định | She does not whittle as often as she used to. |
Cô ấy không gọt gỗ thường xuyên như trước nữa. |
| Nghi vấn | Does he whittle every day? |
Anh ấy có gọt gỗ mỗi ngày không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to whittle wood into small figures. |
Anh ấy thích vót gỗ thành những hình nhỏ. |
| Phủ định | Only after many attempts did he whittle a perfect replica. |
Chỉ sau nhiều lần thử, anh ấy mới vót được một bản sao hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Should you whittle with a dull knife, you risk injury. |
Nếu bạn vót bằng một con dao cùn, bạn có nguy cơ bị thương. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the competition starts, he will have been whittling wood for five hours. |
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, anh ấy sẽ đã gọt gỗ trong năm tiếng. |
| Phủ định | She won't have been whittling away her time on unnecessary details; she'll be focusing on the core design. |
Cô ấy sẽ không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết; cô ấy sẽ tập trung vào thiết kế cốt lõi. |
| Nghi vấn | Will they have been whittling down the proposal to its essential points by the deadline? |
Liệu họ sẽ đã gọt giũa bản đề xuất xuống những điểm thiết yếu nhất trước thời hạn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had whittled a small wooden boat before the storm arrived. |
Anh ấy đã gọt một chiếc thuyền gỗ nhỏ trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She had not whittled anything from the block of wood by the time the class ended. |
Cô ấy đã không gọt bất cứ thứ gì từ khối gỗ cho đến khi lớp học kết thúc. |
| Nghi vấn | Had they whittled the entire afternoon away before realizing they were late? |
Họ đã mải miết gọt cả buổi chiều trước khi nhận ra họ đã muộn sao? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been whittling a small wooden figure for hours. |
Anh ấy đã gọt một bức tượng gỗ nhỏ trong nhiều giờ. |
| Phủ định | I haven't been whittling anything lately because I've been too busy. |
Gần đây tôi đã không gọt bất cứ thứ gì vì tôi quá bận. |
| Nghi vấn | Has she been whittling that piece of wood all afternoon? |
Cô ấy đã gọt miếng gỗ đó cả buổi chiều rồi à? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to whittle toys out of wood when he was younger. |
Ông tôi thường hay gọt đồ chơi từ gỗ khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to whittle because she lacked the patience for detailed work. |
Cô ấy đã không quen gọt đẽo vì cô ấy thiếu kiên nhẫn cho công việc tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Did they use to whittle small figures during their camping trips? |
Họ có thường gọt đẽo những hình nhỏ trong những chuyến đi cắm trại của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whittle".
