(Top Banner Ad)
whittle
B2
verb B2 Thủ công, Ngôn ngữ học

whittle

UK: /ˈwɪtl/ • US: /ˈwɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

gọt tỉa cắt giảm rút gọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carve (wood) with a knife, gradually reducing it to a desired shape.

Vietnamese Meaning

Gọt (gỗ) bằng dao, từ từ tạo thành hình dạng mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He likes to whittle wood into small figures."

    "Anh ấy thích gọt gỗ thành những hình nhỏ."

  • "He sat by the fire, whittling a piece of wood."

    "Anh ngồi bên đống lửa, gọt một mẩu gỗ."

  • "The number of applicants has been whittled down to just five."

    "Số lượng ứng viên đã được giảm xuống chỉ còn năm người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whittle gọt, đẽo (gỗ); làm giảm dần, thu nhỏ dần
Noun whittling hành động gọt, đẽo; tác phẩm được gọt, đẽo
Noun whittler người chuyên gọt, đẽo (gỗ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwitel
Modern English
whittle

Nguồn gốc của 'whittle'

'Whittle' ban đầu là một danh từ trong tiếng Anh cổ ('hwitel') có nghĩa là 'con dao nhỏ'. Động từ 'whittle' ra đời sau đó, mang nghĩa 'dùng dao gọt, đẽo' hoặc mở rộng nghĩa là 'làm giảm dần' một cái gì đó như thể đang gọt từng chút một.

Usage Note

Từ 'whittle' thường ngụ ý việc gọt tỉ mỉ, cẩn thận và có tính nghệ thuật. Nó khác với 'carve' ở chỗ 'carve' có thể dùng cho nhiều loại vật liệu khác ngoài gỗ và thường liên quan đến việc tạo hình lớn hơn, phức tạp hơn. 'Whittle' thường mang tính chất thủ công, tự phát, đôi khi chỉ đơn giản là giết thời gian.

Prepositions

away at down

'Whittle away at': Gợi ý việc giảm dần kích thước hoặc số lượng của cái gì đó theo thời gian. Ví dụ: 'They whittled away at the budget.' ('Họ đã cắt giảm dần ngân sách.')
'Whittle down': Gợi ý việc giảm số lượng hoặc lựa chọn bằng cách loại bỏ những thứ không cần thiết. Ví dụ: 'The list of candidates was whittled down to three.' ('Danh sách ứng viên đã được rút gọn xuống còn ba người.')

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verbs
  • down whittle down (something)
    (giảm dần, thu nhỏ, cắt giảm (cái gì đó) một cách từ từ)
  • away whittle away (at something)
    (làm xói mòn, tiêu hao dần dần (cái gì đó))
Verb + Noun
  • wood whittle wood
    (gọt, đẽo gỗ)
  • stick whittle a stick
    (gọt, đẽo một cành cây)
Verb + Noun + Preposition
  • into shape whittle something into shape
    (gọt, đẽo cái gì đó thành hình dạng mong muốn; chỉnh sửa, hoàn thiện cái gì đó)

Idioms

  • whittle down

    giảm dần, thu nhỏ, cắt giảm (tương tự như phrasal verb nhưng thường được dùng như một cụm cố định)

    "We need to whittle down the list of candidates to three finalists."

    (Chúng ta cần rút gọn danh sách ứng viên xuống còn ba người cuối cùng.)

  • whittle away at something

    từng chút một làm suy yếu, làm hao mòn, làm xói mòn cái gì đó

    "Rising costs are whittling away at our profits and market share."

    (Chi phí gia tăng đang dần làm hao mòn lợi nhuận và thị phần của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whittle

verb
Lật mặt

Gọt (gỗ) bằng dao, từ từ tạo thành hình dạng mong muốn.

"He likes to whittle wood into small figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To whittle wood was his favorite pastime.
Việc gọt gỗ là thú vui tiêu khiển yêu thích của anh ấy.
Phủ định
He decided not to whittle after cutting his finger.
Anh ấy quyết định không gọt gỗ sau khi bị đứt tay.
Nghi vấn
Why did he choose to whittle a bird instead of a fish?
Tại sao anh ấy lại chọn gọt một con chim thay vì một con cá?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to whittle wood into small figures.
Anh ấy thích gọt gỗ thành những hình nhỏ.
Phủ định
She does not whittle as often as she used to.
Cô ấy không gọt gỗ thường xuyên như trước nữa.
Nghi vấn
Does he whittle every day?
Anh ấy có gọt gỗ mỗi ngày không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to whittle wood into small figures.
Anh ấy thích vót gỗ thành những hình nhỏ.
Phủ định
Only after many attempts did he whittle a perfect replica.
Chỉ sau nhiều lần thử, anh ấy mới vót được một bản sao hoàn hảo.
Nghi vấn
Should you whittle with a dull knife, you risk injury.
Nếu bạn vót bằng một con dao cùn, bạn có nguy cơ bị thương.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition starts, he will have been whittling wood for five hours.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, anh ấy sẽ đã gọt gỗ trong năm tiếng.
Phủ định
She won't have been whittling away her time on unnecessary details; she'll be focusing on the core design.
Cô ấy sẽ không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết; cô ấy sẽ tập trung vào thiết kế cốt lõi.
Nghi vấn
Will they have been whittling down the proposal to its essential points by the deadline?
Liệu họ sẽ đã gọt giũa bản đề xuất xuống những điểm thiết yếu nhất trước thời hạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had whittled a small wooden boat before the storm arrived.
Anh ấy đã gọt một chiếc thuyền gỗ nhỏ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not whittled anything from the block of wood by the time the class ended.
Cô ấy đã không gọt bất cứ thứ gì từ khối gỗ cho đến khi lớp học kết thúc.
Nghi vấn
Had they whittled the entire afternoon away before realizing they were late?
Họ đã mải miết gọt cả buổi chiều trước khi nhận ra họ đã muộn sao?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been whittling a small wooden figure for hours.
Anh ấy đã gọt một bức tượng gỗ nhỏ trong nhiều giờ.
Phủ định
I haven't been whittling anything lately because I've been too busy.
Gần đây tôi đã không gọt bất cứ thứ gì vì tôi quá bận.
Nghi vấn
Has she been whittling that piece of wood all afternoon?
Cô ấy đã gọt miếng gỗ đó cả buổi chiều rồi à?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to whittle toys out of wood when he was younger.
Ông tôi thường hay gọt đồ chơi từ gỗ khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to whittle because she lacked the patience for detailed work.
Cô ấy đã không quen gọt đẽo vì cô ấy thiếu kiên nhẫn cho công việc tỉ mỉ.
Nghi vấn
Did they use to whittle small figures during their camping trips?
Họ có thường gọt đẽo những hình nhỏ trong những chuyến đi cắm trại của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whittle".

Nghệ thuật gọt đẽo thủ công

Gọt đẽo (whittling) là một sở thích thủ công truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Người ta thường dùng dao nhỏ để đẽo gỗ, tạo ra các hình dạng, đồ vật, tượng nhỏ hoặc đồ chơi đơn giản. Đây được xem là một hoạt động thư giãn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và khéo léo.

Biểu tượng của sự thư thái và kiên nhẫn

Trong văn hóa dân gian và hình ảnh phổ biến, hành động gọt đẽo thường gắn liền với hình ảnh những người đàn ông lớn tuổi, ngồi trên hiên nhà hoặc bên lò sưởi, kiên nhẫn đẽo một miếng gỗ. Hình ảnh này tượng trưng cho một cuộc sống chậm rãi, thư thái, suy tư và giá trị của sự kiên nhẫn, không vội vàng.