extent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which something extends; the size, length, or area covered by something.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà một cái gì đó trải rộng; kích thước, chiều dài hoặc diện tích được bao phủ bởi một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The extent of the damage caused by the fire was significant."
"Mức độ thiệt hại do vụ hỏa hoạn gây ra là rất lớn."
-
"The full extent of the problem is not yet known."
"Mức độ đầy đủ của vấn đề vẫn chưa được biết."
-
"He explored the full extent of his capabilities."
"Anh ấy khám phá toàn bộ phạm vi khả năng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | Mở rộng, kéo dài, gia hạn |
| Noun | extension | Sự mở rộng, phần nối thêm, số máy nhánh |
| Adjective | extensive | Rộng lớn, bao quát, sâu rộng |
| Adverb | extensively | Một cách rộng rãi, bao quát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Extent thường được sử dụng để chỉ phạm vi, quy mô hoặc mức độ ảnh hưởng của một sự vật, sự việc hoặc hành động nào đó. Nó khác với 'size' ở chỗ 'extent' thường mang tính trừu tượng hơn, trong khi 'size' thường chỉ kích thước vật lý. So với 'degree', 'extent' nhấn mạnh vào phạm vi, trong khi 'degree' nhấn mạnh vào mức độ.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ phạm vi ảnh hưởng (e.g., 'to a great extent'). 'of' thường được sử dụng để chỉ kích thước hoặc quy mô (e.g., 'the extent of the damage'). 'to the extent that' được sử dụng để chỉ mức độ mà điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full extent (toàn bộ phạm vi/mức độ)
-
certain certain extent (ở một mức độ nhất định)
-
large large extent (ở một mức độ lớn)
-
great great extent (ở một mức độ lớn)
-
limited limited extent (ở một mức độ hạn chế)
-
understand understand the extent (hiểu rõ mức độ/phạm vi)
-
determine determine the extent (xác định mức độ/phạm vi)
-
know know the extent (biết mức độ/phạm vi)
-
reduce reduce the extent (giảm bớt mức độ/phạm vi)
-
assess assess the extent (đánh giá mức độ/phạm vi)
-
to to some extent (ở một mức độ nào đó)
-
to to a large extent (phần lớn, ở mức độ lớn)
-
to to the full extent (hết mức, toàn bộ)
-
to to what extent (đến mức độ nào)
-
to to the extent that (đến mức mà, trong phạm vi mà)
Idioms
-
to some extent
ở một mức độ nào đó, phần nào
"I agree with you to some extent, but not completely."
(Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.)
-
to the full extent
hết mức có thể, toàn bộ
"The law will be applied to the full extent against those responsible."
(Luật pháp sẽ được áp dụng hết mức đối với những người chịu trách nhiệm.)
-
to what extent
ở mức độ nào, đến mức nào
"To what extent do you think social media influences public opinion?"
(Bạn nghĩ mạng xã hội ảnh hưởng đến dư luận ở mức độ nào?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extent
Danh từMức độ mà một cái gì đó trải rộng; kích thước, chiều dài hoặc diện tích được bao phủ bởi một cái gì đó.
"The extent of the damage caused by the fire was significant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extent".
