(Top Banner Ad)
extent
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

extent

UK: /ɪkˈstent/ • US: /ɪkˈstɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ phạm vi quy mô chừng mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which something extends; the size, length, or area covered by something.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một cái gì đó trải rộng; kích thước, chiều dài hoặc diện tích được bao phủ bởi một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extent of the damage caused by the fire was significant."

    "Mức độ thiệt hại do vụ hỏa hoạn gây ra là rất lớn."

  • "The full extent of the problem is not yet known."

    "Mức độ đầy đủ của vấn đề vẫn chưa được biết."

  • "He explored the full extent of his capabilities."

    "Anh ấy khám phá toàn bộ phạm vi khả năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend Mở rộng, kéo dài, gia hạn
Noun extension Sự mở rộng, phần nối thêm, số máy nhánh
Adjective extensive Rộng lớn, bao quát, sâu rộng
Adverb extensively Một cách rộng rãi, bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tendere
Latin
extendere
Latin
extentus
Old French
estente
English
extent

Hành trình của 'extent'

Từ tiếng Latin cổ đại, 'extent' mang ý nghĩa của sự kéo dài, mở rộng. Ban đầu, nó mô tả một không gian hoặc một kích thước vật lý. Ngày nay, từ này còn được dùng để nói về mức độ, phạm vi hoặc quy mô của một điều gì đó, dù là trừu tượng hay cụ thể. Sự 'mở rộng' này không chỉ là về không gian mà còn là về ảnh hưởng, độ lớn hay mức độ của một vấn đề.

Usage Note

Extent thường được sử dụng để chỉ phạm vi, quy mô hoặc mức độ ảnh hưởng của một sự vật, sự việc hoặc hành động nào đó. Nó khác với 'size' ở chỗ 'extent' thường mang tính trừu tượng hơn, trong khi 'size' thường chỉ kích thước vật lý. So với 'degree', 'extent' nhấn mạnh vào phạm vi, trong khi 'degree' nhấn mạnh vào mức độ.

Prepositions

to of to the extent that

'to' được sử dụng để chỉ phạm vi ảnh hưởng (e.g., 'to a great extent'). 'of' thường được sử dụng để chỉ kích thước hoặc quy mô (e.g., 'the extent of the damage'). 'to the extent that' được sử dụng để chỉ mức độ mà điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extent
  • full full extent
    (toàn bộ phạm vi/mức độ)
  • certain certain extent
    (ở một mức độ nhất định)
  • large large extent
    (ở một mức độ lớn)
  • great great extent
    (ở một mức độ lớn)
  • limited limited extent
    (ở một mức độ hạn chế)
Verb + extent
  • understand understand the extent
    (hiểu rõ mức độ/phạm vi)
  • determine determine the extent
    (xác định mức độ/phạm vi)
  • know know the extent
    (biết mức độ/phạm vi)
  • reduce reduce the extent
    (giảm bớt mức độ/phạm vi)
  • assess assess the extent
    (đánh giá mức độ/phạm vi)
Prepositional Phrases with extent
  • to to some extent
    (ở một mức độ nào đó)
  • to to a large extent
    (phần lớn, ở mức độ lớn)
  • to to the full extent
    (hết mức, toàn bộ)
  • to to what extent
    (đến mức độ nào)
  • to to the extent that
    (đến mức mà, trong phạm vi mà)

Idioms

  • to some extent

    ở một mức độ nào đó, phần nào

    "I agree with you to some extent, but not completely."

    (Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.)

  • to the full extent

    hết mức có thể, toàn bộ

    "The law will be applied to the full extent against those responsible."

    (Luật pháp sẽ được áp dụng hết mức đối với những người chịu trách nhiệm.)

  • to what extent

    ở mức độ nào, đến mức nào

    "To what extent do you think social media influences public opinion?"

    (Bạn nghĩ mạng xã hội ảnh hưởng đến dư luận ở mức độ nào?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extent

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một cái gì đó trải rộng; kích thước, chiều dài hoặc diện tích được bao phủ bởi một cái gì đó.

"The extent of the damage caused by the fire was significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extent".

Tầm quan trọng của việc đánh giá mức độ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và khoa học, việc hiểu rõ 'mức độ' (extent) của một vấn đề, cơ hội, hoặc rủi ro là cực kỳ quan trọng. Khả năng đánh giá chính xác phạm vi và quy mô của một sự việc giúp đưa ra các quyết định sáng suốt và hiệu quả, từ lập kế hoạch chiến lược đến giải quyết khủng hoảng.