(Top Banner Ad)
parenthetically
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Viết lách

parenthetically

UK: /ˌpærənˈθetɪkli/ • US: /ˌperənˈθetɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đặt trong ngoặc đơn một cách tình cờ như một lời nói thêm nói thêm rằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a parenthetical manner; as a parenthesis; as an aside or explanatory comment.

Vietnamese Meaning

Một cách đặt trong ngoặc đơn; như một dấu ngoặc đơn; như một lời nói thêm hoặc bình luận giải thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He mentioned, parenthetically, that he had once lived in France."

    "Anh ấy đề cập, một cách tình cờ, rằng anh ấy đã từng sống ở Pháp."

  • "The author notes, parenthetically, the influence of classical literature."

    "Tác giả lưu ý, một cách đặt trong ngoặc đơn, ảnh hưởng của văn học cổ điển."

  • "Parenthetically speaking, I don't think that's a good idea."

    "Nói một cách tình cờ, tôi không nghĩ đó là một ý kiến hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parenthesis Dấu ngoặc đơn; lời nói/thông tin phụ chú
Adjective parenthetical Thuộc về dấu ngoặc đơn; có tính chất phụ chú
Noun parenthetical remark Lời nói phụ chú, lời giải thích thêm
Adverb parenthetically Một cách phụ chú, một cách nói/viết thêm vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
parentithenai
Ancient Greek
parenthesis
Late Latin
parenthesis
English
parenthesis
English
parenthetical
English
parenthetically

Nguồn gốc từ 'parenthesis'

Từ 'parenthetically' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Gốc từ 'parentithenai' có nghĩa là 'đặt vào bên cạnh' hoặc 'chèn vào'. Từ đó phát triển thành 'parenthesis' trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ hành động chèn một điều gì đó vào giữa, hoặc chính bản thân lời chèn đó. Qua tiếng Latinh muộn, nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'dấu ngoặc đơn' hoặc 'một lời giải thích được chèn vào'. Sau này, hình thái tính từ 'parenthetical' (thuộc về lời phụ chú) và cuối cùng là trạng từ 'parenthetically' (một cách phụ chú) đã ra đời để mô tả cách thức một thông tin được trình bày như một lời nói thêm.

Usage Note

Từ 'parenthetically' thường được sử dụng để chỉ một thông tin bổ sung, không quá quan trọng, được chèn vào một câu hoặc đoạn văn. Thông tin này có thể được loại bỏ mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa chính. Nó thường được tách biệt bằng dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc dấu ngoặc đơn. Sự khác biệt giữa việc sử dụng dấu phẩy, dấu gạch ngang và dấu ngoặc đơn nằm ở mức độ liên quan của thông tin bổ sung. Dấu phẩy thể hiện mức độ liên quan cao nhất, trong khi dấu ngoặc đơn thể hiện mức độ liên quan thấp nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parenthetically
  • add add parenthetically
    (thêm vào một cách phụ chú)
  • mention mention parenthetically
    (đề cập một cách phụ chú, tiện thể nhắc đến)
  • note note parenthetically
    (ghi chú một cách phụ chú, ghi chú thêm)
  • state state parenthetically
    (phát biểu/trình bày một cách phụ chú)
  • remark remark parenthetically
    (nhận xét một cách phụ chú)
  • interject interject parenthetically
    (xen vào một cách phụ chú)

Idioms

  • (just) parenthetically speaking

    nói một cách phụ chú, tiện thể nói thêm

    "Parenthetically speaking, I heard he's moving to Canada next month."

    (Tiện thể nói thêm, tôi nghe nói anh ấy sẽ chuyển đến Canada vào tháng tới.)

  • to add/insert something parenthetically

    thêm/chèn cái gì đó một cách phụ chú

    "She added a small detail parenthetically at the end of her speech."

    (Cô ấy đã thêm một chi tiết nhỏ một cách phụ chú vào cuối bài phát biểu của mình.)

  • to be stated/noted parenthetically

    được trình bày/ghi chú một cách phụ chú

    "This important point was only stated parenthetically, so many people missed it."

    (Điểm quan trọng này chỉ được trình bày một cách phụ chú, nên nhiều người đã bỏ lỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parenthetically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đặt trong ngoặc đơn; như một dấu ngoặc đơn; như một lời nói thêm hoặc bình luận giải thích.

"He mentioned, parenthetically, that he had once lived in France."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the speaker digresses parenthetically, the audience loses track of the main argument.
Khi người nói lạc đề một cách phụ chú, khán giả mất dấu luận điểm chính.
Phủ định
If a writer adds information parenthetically, the central idea doesn't remain clear if it is too extensive.
Nếu một nhà văn thêm thông tin một cách phụ chú, ý tưởng trung tâm sẽ không còn rõ ràng nếu nó quá dài dòng.
Nghi vấn
If someone speaks parenthetically, does their main point become difficult to follow?
Nếu ai đó nói một cách phụ chú, liệu ý chính của họ có trở nên khó theo dõi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added, parenthetically, that she wasn't sure if it was the right decision.
Cô ấy nói thêm, trong ngoặc đơn, rằng cô ấy không chắc liệu đó có phải là quyết định đúng đắn hay không.
Phủ định
He didn't, parenthetically, mention his concerns about the budget.
Anh ấy đã không, một cách phụ, đề cập đến những lo ngại của mình về ngân sách.
Nghi vấn
Did he, parenthetically, clarify the details of the agreement?
Anh ấy có, trong ngoặc đơn, làm rõ các chi tiết của thỏa thuận không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be adding comments parenthetically to the report as she reviews it.
Cô ấy sẽ thêm các bình luận một cách phụ vào báo cáo khi cô ấy xem xét nó.
Phủ định
He won't be explaining the complex equation parenthetically during the main lecture.
Anh ấy sẽ không giải thích phương trình phức tạp một cách phụ trong suốt bài giảng chính.
Nghi vấn
Will they be including disclaimers parenthetically in the contract?
Liệu họ có đang bao gồm các tuyên bố từ chối trách nhiệm một cách phụ trong hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parenthetically".

Vai trò của dấu ngoặc đơn trong văn bản học thuật

Trong văn hóa viết phương Tây, đặc biệt là trong các văn bản học thuật, khoa học và pháp lý, việc sử dụng dấu ngoặc đơn (và do đó là cách diễn đạt 'parenthetically') rất phổ biến. Nó cho phép người viết cung cấp thông tin bổ sung, giải thích, hoặc bình luận mà không làm gián đoạn dòng chảy chính của lập luận. Điều này giúp đảm bảo sự chính xác, đầy đủ thông tin nhưng vẫn giữ được cấu trúc rõ ràng cho văn bản.

Lời nói phụ chú (aside) trong kịch nghệ

Khái niệm 'parenthetically' cũng có thể được liên hệ với 'aside' (lời nói sang một bên) trong kịch nghệ phương Tây. 'Aside' là khi một nhân vật nói trực tiếp với khán giả hoặc với chính mình, mà các nhân vật khác trên sân khấu không nghe thấy. Đây giống như một lời phụ chú bằng lời nói – một thông tin thêm không phải là một phần của cuộc đối thoại chính, nhưng lại cung cấp cái nhìn sâu sắc, bình luận, hoặc ý nghĩ của nhân vật, tương tự như một đoạn văn được đặt trong dấu ngoặc đơn.