(Top Banner Ad)
as an aside
C1
Cụm từ cố định (idiomatic phrase) C1 Giao tiếp hàng ngày, Viết lách

as an aside

UK: /æz ən əˈsaɪd/ • US: /æz ən əˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhân tiện nói thêm nói thêm tiện thể nhân tiện ngoài lề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remark or digression made in an undertone or parenthetically.

Vietnamese Meaning

Một lời nhận xét, bình luận, hoặc một sự chuyển hướng khỏi chủ đề chính, thường được nói nhỏ hoặc như một phần của ngoặc đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As an aside, I heard he's planning to quit his job."

    "Nhân tiện nói thêm, tôi nghe nói anh ta đang định bỏ việc."

  • "She mentioned, as an aside, that she had seen him at the movies."

    "Cô ấy đã đề cập, như một lời nói thêm, rằng cô ấy đã thấy anh ta ở rạp chiếu phim."

  • "As an aside, the restaurant also offers a great selection of wines."

    "Nhân tiện nói thêm, nhà hàng cũng có một bộ sưu tập rượu vang tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb aside sang một bên, về một phía. Ví dụ: She pulled the curtain aside (Cô ấy kéo rèm sang một bên).
Noun an aside một lời bình luận ngoài lề, một lời nói thầm. Ví dụ: In an aside, he told me that the boss was in a bad mood (Anh ấy nói thầm với tôi rằng sếp đang bực).
Prepositional Phrase / Discourse Marker as an aside như một lời nói thêm, nhân tiện, nói ngoài lề.

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on sīde
Middle English (c. 1300)
on syde / a side
Modern English (c. 1600s)
aside (as adverb/noun)
Modern English (c. 1800s)
as an aside (as a set phrase)

Lời Thoại Bên Lề Sân Khấu

Cụm từ 'as an aside' có nguồn gốc từ sân khấu kịch. Trong một vở kịch, 'an aside' là một lời thoại ngắn mà một nhân vật nói thẳng với khán giả, và các nhân vật khác trên sân khấu giả vờ không nghe thấy. Đây là cách để nhân vật tiết lộ suy nghĩ hoặc bí mật của mình. Dần dần, cách dùng này lan ra ngoài đời thực, mang ý nghĩa một lời bình luận, một câu chuyện nhỏ không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính đang được thảo luận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thông tin thêm, ít quan trọng hơn so với chủ đề chính đang được thảo luận. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi và có thể được sử dụng để thêm một chi tiết thú vị, hài hước hoặc cung cấp bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + as an aside
  • mention something as an aside
    (đề cập điều gì đó như một lời nói thêm)
  • add , as an aside, that...
    (, như một lời bình luận ngoài lề, rằng...)
  • remark as an aside
    (bình luận ngoài lề)
  • note as an aside
    (ghi chú thêm (như một thông tin bên lề))
Introductory Adverb + as an aside
  • Just as an aside, what time is the party?
    (Nhân tiện cho hỏi, bữa tiệc bắt đầu lúc mấy giờ?)
  • Purely as an aside, I really like your shoes.
    (Hoàn toàn ngoài lề thôi, nhưng tôi rất thích đôi giày của bạn.)
Adjective + as an aside
  • interesting As an interesting aside...
    (Như một chi tiết thú vị bên lề...)
  • personal As a personal aside...
    (Như một lời chia sẻ riêng tư...)
  • curious As a curious aside...
    (Như một chi tiết bên lề đầy tò mò...)

Idioms

  • as an aside

    dùng để giới thiệu một thông tin hoặc bình luận không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính; nhân tiện, nói ngoài lề.

    "Our main goal is to increase sales. As an aside, we're also getting new office chairs next week."

    (Mục tiêu chính của chúng ta là tăng doanh số. Nhân tiện, chúng ta cũng sẽ có ghế văn phòng mới vào tuần tới.)

  • in an aside

    dùng để mô tả hành động nói một điều gì đó cho riêng một hoặc vài người nghe, thường với giọng nhỏ hơn để người khác không nghe thấy; nói thầm, nói riêng.

    "During the meeting, she leaned over and said in an aside, 'This is so boring.'"

    (Trong cuộc họp, cô ấy nhoài người qua và nói riêng: 'Buổi họp này chán quá đi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as an aside

Cụm từ cố định (idiomatic phrase)
Lật mặt

Một lời nhận xét, bình luận, hoặc một sự chuyển hướng khỏi chủ đề chính, thường được nói nhỏ hoặc như một phần của ngoặc đơn.

"As an aside, I heard he's planning to quit his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He mentioned, as an aside, that the project was over budget.
Anh ấy đề cập, ngoài lề, rằng dự án đã vượt quá ngân sách.
Phủ định
Did she not mention, as an aside, where she found that rare book?
Cô ấy đã không đề cập, ngoài lề, về việc cô ấy tìm thấy cuốn sách quý hiếm đó ở đâu sao?
Nghi vấn
Did he, as an aside, tell you about the new company policy?
Anh ấy, ngoài lề, đã kể cho bạn về chính sách mới của công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as an aside".

Phá Vỡ 'Bức Tường Thứ Tư'

Trong kịch và phim ảnh phương Tây, 'bức tường thứ tư' là một bức tường tưởng tượng ngăn cách diễn viên và khán giả. Khi một nhân vật nói 'aside' (nói riêng) với khán giả, họ đang 'phá vỡ bức tường thứ tư'. Kỹ thuật này tạo ra sự gần gũi và hài hước, khiến khán giả cảm thấy như họ là một phần của câu chuyện. Bạn có thể thấy điều này trong các bộ phim như 'Deadpool' hay 'Fleabag'.

Sự Khéo Léo trong Giao Tiếp

Trong văn hóa giao tiếp ở phương Tây, việc sử dụng 'as an aside' một cách khéo léo có thể là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép người nói tạm thời chuyển hướng khỏi chủ đề chính để chia sẻ một mẩu chuyện cá nhân, một câu đùa, hoặc một thông tin thú vị. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ, giảm bớt sự trang trọng và giữ cho cuộc trò chuyện không bị khô khan.