(Top Banner Ad)
segment
B2
noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Toán học, Khoa học máy tính)

segment

UK: /ˈseɡmənt/ • US: /ˈseɡmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phần đoạn khúc phân khúc (thị trường) chia thành đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part into which something is or may be divided.

Vietnamese Meaning

Một phần mà một thứ gì đó được hoặc có thể được chia ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each segment of the orange was juicy and sweet."

    "Mỗi múi cam đều mọng nước và ngọt ngào."

  • "The final segment of the race was the most challenging."

    "Đoạn cuối của cuộc đua là khó khăn nhất."

  • "They segmented the data to identify key trends."

    "Họ đã phân đoạn dữ liệu để xác định các xu hướng chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun segment Phân đoạn, khúc, đoạn, phần
Verb segment Chia thành các phân đoạn, cắt thành khúc
Noun segmentation Sự phân đoạn, sự chia khúc
Adjective segmented Đã được phân đoạn, có đốt, có nhiều khúc
Adjective unsegmented Không phân đoạn, không chia khúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Toán học, Khoa học máy tính)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secare
Latin
segmentum
English
segment

Từ 'Cắt' đến 'Phần'

Từ 'segment' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'secare' có nghĩa là 'cắt', và sau đó hình thành danh từ 'segmentum' với ý nghĩa là 'một mảnh bị cắt ra' hoặc 'một phần'. Do đó, ngay từ ban đầu, từ này đã mang hàm ý chỉ một phần nhỏ được tách rời hoặc phân chia từ một tổng thể lớn hơn.

Usage Note

Từ 'segment' ở dạng danh từ thường chỉ một phần riêng biệt của một tổng thể, có thể là vật lý (như một đoạn đường) hoặc trừu tượng (như một phân khúc thị trường). Nó nhấn mạnh tính chất là một phần được tách ra và có thể được nhận diện riêng biệt. Cần phân biệt với 'section', cũng có nghĩa là một phần, nhưng 'section' có thể mang ý nghĩa một phần của một cấu trúc lớn hơn hoặc một phần trong một chuỗi liên tục.

Prepositions

of into

'Segment of' thường được dùng để chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn (ví dụ: a segment of the population). 'Segment into' thường được dùng khi nói về việc chia một cái gì đó thành nhiều phần (ví dụ: to segment a market into smaller groups).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + segment
  • large a large segment
    (một phần lớn)
  • small a small segment
    (một phần nhỏ)
  • distinct a distinct segment
    (một phân đoạn rõ rệt)
  • key a key segment
    (một phân đoạn chủ chốt)
  • market a market segment
    (một phân khúc thị trường)
  • demographic a demographic segment
    (một phân khúc nhân khẩu học)
Verb + segment
  • divide divide into segments
    (chia thành các phân đoạn)
  • target target a segment
    (nhắm mục tiêu vào một phân đoạn)
  • form form a segment
    (tạo thành một phân đoạn)
  • analyze analyze a segment
    (phân tích một phân đoạn)
segment of + Noun
  • population a segment of the population
    (một bộ phận dân cư)
  • market a segment of the market
    (một phần của thị trường)
  • society a segment of society
    (một bộ phận xã hội)

Idioms

  • a segment of the population

    một bộ phận dân cư, một nhóm người trong xã hội

    "A significant segment of the population now has access to high-speed internet."

    (Một bộ phận đáng kể dân cư hiện nay đã có quyền truy cập internet tốc độ cao.)

  • target a market segment

    nhắm mục tiêu vào một phân khúc thị trường cụ thể

    "The company decided to target a younger market segment with its new product."

    (Công ty quyết định nhắm mục tiêu vào phân khúc thị trường trẻ hơn với sản phẩm mới của mình.)

  • the final segment

    phần cuối cùng (của một chương trình, sự kiện)

    "Don't miss the final segment of our show for an exclusive interview."

    (Đừng bỏ lỡ phần cuối cùng của chương trình chúng tôi để xem phỏng vấn độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

segment

noun
Lật mặt

Một phần mà một thứ gì đó được hoặc có thể được chia ra.

"Each segment of the orange was juicy and sweet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pie chart: It segments the data into easily understandable portions.
Biểu đồ hình tròn: Nó phân chia dữ liệu thành các phần dễ hiểu.
Phủ định
The company didn't segment its target audience: It tried to appeal to everyone at once.
Công ty đã không phân khúc đối tượng mục tiêu của mình: Họ đã cố gắng thu hút tất cả mọi người cùng một lúc.
Nghi vấn
Did they segment the market based on demographics: or did they use psychographics instead?
Họ đã phân khúc thị trường dựa trên nhân khẩu học: hay họ đã sử dụng tâm lý học thay thế?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had segmented the market effectively last year, they would be seeing higher profits now.
Nếu công ty đã phân khúc thị trường hiệu quả vào năm ngoái, họ sẽ thấy lợi nhuận cao hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't segmented our customer base incorrectly, we wouldn't be facing these challenges now.
Nếu chúng tôi không phân khúc sai cơ sở khách hàng của mình, chúng tôi sẽ không phải đối mặt với những thách thức này bây giờ.
Nghi vấn
If the pie were larger, would you have segmented it differently?
Nếu chiếc bánh lớn hơn, bạn có phân chia nó khác đi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company segments its market based on customer demographics.
Công ty phân khúc thị trường của mình dựa trên nhân khẩu học của khách hàng.
Phủ định
The software doesn't segment the large file efficiently.
Phần mềm không phân đoạn tệp lớn một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does the algorithm segment the image into distinct regions?
Thuật toán có phân đoạn hình ảnh thành các vùng riêng biệt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will segment the market to better target customers.
Người quản lý sẽ phân khúc thị trường để nhắm mục tiêu khách hàng tốt hơn.
Phủ định
Did the surgeon not segment the tumor properly?
Phải chăng bác sĩ phẫu thuật đã không phân đoạn khối u đúng cách?
Nghi vấn
Does the software segment the data into manageable parts?
Phần mềm có phân chia dữ liệu thành các phần dễ quản lý không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't segmented the market so narrowly; it limited our potential customer base.
Tôi ước công ty đã không phân khúc thị trường quá hẹp; điều đó hạn chế cơ sở khách hàng tiềm năng của chúng tôi.
Phủ định
If only they wouldn't segment the database again; the last time it took days to fix the errors.
Giá mà họ đừng phân đoạn lại cơ sở dữ liệu; lần trước phải mất nhiều ngày để sửa lỗi.
Nghi vấn
I wish I could segment this data more efficiently; is there a software that can help?
Tôi ước tôi có thể phân đoạn dữ liệu này hiệu quả hơn; có phần mềm nào có thể giúp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segment".

Phân khúc thị trường trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh và marketing hiện đại, khái niệm 'phân khúc thị trường' (market segment) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các công ty thường chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các yếu tố như nhu cầu, đặc điểm nhân khẩu học hoặc hành vi tiêu dùng tương tự. Việc này giúp họ có thể tiếp cận và phục vụ từng nhóm khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả hơn, từ đó tạo ra các chiến lược sản phẩm và quảng cáo phù hợp hơn.

Các phân đoạn trong truyền thông

Trong ngành truyền thông và giải trí, một 'segment' thường được dùng để chỉ một phần riêng biệt hoặc một chuyên mục trong một chương trình truyền hình, radio, podcast hoặc các nội dung đa phương tiện khác. Mỗi segment có thể tập trung vào một chủ đề, câu chuyện, phóng sự, hoặc khách mời cụ thể. Điều này giúp chương trình có cấu trúc rõ ràng, đa dạng và dễ theo dõi hơn, giữ chân người xem/nghe qua các phần khác nhau.