segment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part into which something is or may be divided.
Vietnamese Meaning
Một phần mà một thứ gì đó được hoặc có thể được chia ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each segment of the orange was juicy and sweet."
"Mỗi múi cam đều mọng nước và ngọt ngào."
-
"The final segment of the race was the most challenging."
"Đoạn cuối của cuộc đua là khó khăn nhất."
-
"They segmented the data to identify key trends."
"Họ đã phân đoạn dữ liệu để xác định các xu hướng chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | segment | Phân đoạn, khúc, đoạn, phần |
| Verb | segment | Chia thành các phân đoạn, cắt thành khúc |
| Noun | segmentation | Sự phân đoạn, sự chia khúc |
| Adjective | segmented | Đã được phân đoạn, có đốt, có nhiều khúc |
| Adjective | unsegmented | Không phân đoạn, không chia khúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'segment' ở dạng danh từ thường chỉ một phần riêng biệt của một tổng thể, có thể là vật lý (như một đoạn đường) hoặc trừu tượng (như một phân khúc thị trường). Nó nhấn mạnh tính chất là một phần được tách ra và có thể được nhận diện riêng biệt. Cần phân biệt với 'section', cũng có nghĩa là một phần, nhưng 'section' có thể mang ý nghĩa một phần của một cấu trúc lớn hơn hoặc một phần trong một chuỗi liên tục.
Prepositions
'Segment of' thường được dùng để chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn (ví dụ: a segment of the population). 'Segment into' thường được dùng khi nói về việc chia một cái gì đó thành nhiều phần (ví dụ: to segment a market into smaller groups).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large segment (một phần lớn)
-
small a small segment (một phần nhỏ)
-
distinct a distinct segment (một phân đoạn rõ rệt)
-
key a key segment (một phân đoạn chủ chốt)
-
market a market segment (một phân khúc thị trường)
-
demographic a demographic segment (một phân khúc nhân khẩu học)
-
divide divide into segments (chia thành các phân đoạn)
-
target target a segment (nhắm mục tiêu vào một phân đoạn)
-
form form a segment (tạo thành một phân đoạn)
-
analyze analyze a segment (phân tích một phân đoạn)
-
population a segment of the population (một bộ phận dân cư)
-
market a segment of the market (một phần của thị trường)
-
society a segment of society (một bộ phận xã hội)
Idioms
-
a segment of the population
một bộ phận dân cư, một nhóm người trong xã hội
"A significant segment of the population now has access to high-speed internet."
(Một bộ phận đáng kể dân cư hiện nay đã có quyền truy cập internet tốc độ cao.)
-
target a market segment
nhắm mục tiêu vào một phân khúc thị trường cụ thể
"The company decided to target a younger market segment with its new product."
(Công ty quyết định nhắm mục tiêu vào phân khúc thị trường trẻ hơn với sản phẩm mới của mình.)
-
the final segment
phần cuối cùng (của một chương trình, sự kiện)
"Don't miss the final segment of our show for an exclusive interview."
(Đừng bỏ lỡ phần cuối cùng của chương trình chúng tôi để xem phỏng vấn độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
segment
nounMột phần mà một thứ gì đó được hoặc có thể được chia ra.
"Each segment of the orange was juicy and sweet."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pie chart: It segments the data into easily understandable portions. |
Biểu đồ hình tròn: Nó phân chia dữ liệu thành các phần dễ hiểu. |
| Phủ định | The company didn't segment its target audience: It tried to appeal to everyone at once. |
Công ty đã không phân khúc đối tượng mục tiêu của mình: Họ đã cố gắng thu hút tất cả mọi người cùng một lúc. |
| Nghi vấn | Did they segment the market based on demographics: or did they use psychographics instead? |
Họ đã phân khúc thị trường dựa trên nhân khẩu học: hay họ đã sử dụng tâm lý học thay thế? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had segmented the market effectively last year, they would be seeing higher profits now. |
Nếu công ty đã phân khúc thị trường hiệu quả vào năm ngoái, họ sẽ thấy lợi nhuận cao hơn bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't segmented our customer base incorrectly, we wouldn't be facing these challenges now. |
Nếu chúng tôi không phân khúc sai cơ sở khách hàng của mình, chúng tôi sẽ không phải đối mặt với những thách thức này bây giờ. |
| Nghi vấn | If the pie were larger, would you have segmented it differently? |
Nếu chiếc bánh lớn hơn, bạn có phân chia nó khác đi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company segments its market based on customer demographics. |
Công ty phân khúc thị trường của mình dựa trên nhân khẩu học của khách hàng. |
| Phủ định | The software doesn't segment the large file efficiently. |
Phần mềm không phân đoạn tệp lớn một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Does the algorithm segment the image into distinct regions? |
Thuật toán có phân đoạn hình ảnh thành các vùng riêng biệt không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager will segment the market to better target customers. |
Người quản lý sẽ phân khúc thị trường để nhắm mục tiêu khách hàng tốt hơn. |
| Phủ định | Did the surgeon not segment the tumor properly? |
Phải chăng bác sĩ phẫu thuật đã không phân đoạn khối u đúng cách? |
| Nghi vấn | Does the software segment the data into manageable parts? |
Phần mềm có phân chia dữ liệu thành các phần dễ quản lý không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company hadn't segmented the market so narrowly; it limited our potential customer base. |
Tôi ước công ty đã không phân khúc thị trường quá hẹp; điều đó hạn chế cơ sở khách hàng tiềm năng của chúng tôi. |
| Phủ định | If only they wouldn't segment the database again; the last time it took days to fix the errors. |
Giá mà họ đừng phân đoạn lại cơ sở dữ liệu; lần trước phải mất nhiều ngày để sửa lỗi. |
| Nghi vấn | I wish I could segment this data more efficiently; is there a software that can help? |
Tôi ước tôi có thể phân đoạn dữ liệu này hiệu quả hơn; có phần mềm nào có thể giúp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segment".
