partially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To some extent; not completely.
Vietnamese Meaning
Một phần nào đó; không hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road was partially blocked by a fallen tree."
"Con đường bị chặn một phần bởi một cây đổ."
-
"The building was partially damaged in the fire."
"Tòa nhà bị hư hại một phần trong vụ hỏa hoạn."
-
"I only partially agree with his opinion."
"Tôi chỉ đồng ý một phần với ý kiến của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Verb | part | chia ra, tách rời |
| Adjective | partial | một phần, không đầy đủ; thiên vị |
| Noun | partiality | sự thiên vị; sự ưu ái |
| Adjective | impartial | không thiên vị, công bằng |
| Noun | impartiality | sự công bằng, tính khách quan |
| Verb | partition | chia ra, ngăn thành vách |
| Noun | partition | sự phân chia, vách ngăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'partially' thường được sử dụng để chỉ một hành động, trạng thái hoặc tính chất chỉ đúng hoặc xảy ra một phần. Nó khác với 'partly' ở chỗ 'partially' nhấn mạnh đến sự không hoàn thiện hoặc không đầy đủ, trong khi 'partly' chỉ đơn giản là đề cập đến một phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
partially partially correct (đúng một phần, không hoàn toàn đúng)
-
partially partially true (đúng một phần, nửa đúng nửa sai)
-
partially partially visible (có thể nhìn thấy một phần)
-
partially partially open (mở hé, mở một phần)
-
partially partially completed (hoàn thành một phần)
-
partially partially responsible (chịu trách nhiệm một phần)
-
partially partially damaged (bị hư hại một phần)
-
partially partially funded (được tài trợ một phần)
-
partially partially covered (bị che phủ một phần)
-
partially partially understood (được hiểu một phần)
-
partially partially satisfied (hài lòng một phần)
Idioms
-
partially sighted
người có thị lực kém, chỉ nhìn thấy một phần (không mù hoàn toàn)
"She is registered as partially sighted and uses a white cane."
(Cô ấy được ghi nhận là người có thị lực kém và sử dụng gậy trắng.)
-
partially deaf
người bị điếc một phần, khiếm thính
"My grandfather has been partially deaf for many years, so he often wears a hearing aid."
(Ông tôi đã bị điếc một phần nhiều năm nay, nên ông thường đeo máy trợ thính.)
-
partially agree
đồng ý một phần, không hoàn toàn đồng ý
"I partially agree with your proposal, but I have some reservations about the budget."
(Tôi đồng ý một phần với đề xuất của bạn, nhưng tôi có một số băn khoăn về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partially
AdverbMột phần nào đó; không hoàn toàn.
"The road was partially blocked by a fallen tree."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the instructions partially is to misunderstand them completely. |
Hiểu hướng dẫn một cách không đầy đủ có nghĩa là hoàn toàn hiểu sai chúng. |
| Phủ định | Not to reveal the partially completed project would be a strategic advantage. |
Không tiết lộ dự án chưa hoàn thành một phần sẽ là một lợi thế chiến lược. |
| Nghi vấn | Is to feel partially relieved after such a disaster justifiable? |
Cảm thấy nhẹ nhõm một phần sau một thảm họa như vậy có chính đáng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would partially understand the lecture now. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã hiểu một phần bài giảng rồi. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she might have partially forgiven him already. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, có lẽ cô ấy đã tha thứ cho anh ấy một phần rồi. |
| Nghi vấn | If they had arrived on time, would they partially support the project now? |
Nếu họ đến đúng giờ, liệu giờ họ có ủng hộ dự án một phần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partially".
