(Top Banner Ad)
partially
B2
Adverb B2 General

partially

UK: /ˈpɑːʃəli/ • US: /ˈpɑːrʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

một phần không hoàn toàn đến một mức độ nào đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To some extent; not completely.

Vietnamese Meaning

Một phần nào đó; không hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was partially blocked by a fallen tree."

    "Con đường bị chặn một phần bởi một cây đổ."

  • "The building was partially damaged in the fire."

    "Tòa nhà bị hư hại một phần trong vụ hỏa hoạn."

  • "I only partially agree with his opinion."

    "Tôi chỉ đồng ý một phần với ý kiến của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Verb part chia ra, tách rời
Adjective partial một phần, không đầy đủ; thiên vị
Noun partiality sự thiên vị; sự ưu ái
Adjective impartial không thiên vị, công bằng
Noun impartiality sự công bằng, tính khách quan
Verb partition chia ra, ngăn thành vách
Noun partition sự phân chia, vách ngăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Late Latin
partialis
Old French
partial
English
partial
English
partially

Nguồn gốc từ 'phần' và 'một phần'

Từ 'partially' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'phần' hoặc 'một phần'. Qua tiếng Latin muộn 'partialis' và tiếng Pháp cổ 'partial', nó phát triển thành tính từ 'partial' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'một phần' hoặc 'thiên vị'. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'partially' trở thành trạng từ, diễn tả mức độ 'một phần' hoặc 'không hoàn toàn'. Điều này cho thấy từ này luôn gắn liền với ý nghĩa của sự không trọn vẹn, chỉ là một phần của cái toàn thể.

Usage Note

Từ 'partially' thường được sử dụng để chỉ một hành động, trạng thái hoặc tính chất chỉ đúng hoặc xảy ra một phần. Nó khác với 'partly' ở chỗ 'partially' nhấn mạnh đến sự không hoàn thiện hoặc không đầy đủ, trong khi 'partly' chỉ đơn giản là đề cập đến một phần.

Collocations (Từ đi kèm)

partially + Adjective
  • partially partially correct
    (đúng một phần, không hoàn toàn đúng)
  • partially partially true
    (đúng một phần, nửa đúng nửa sai)
  • partially partially visible
    (có thể nhìn thấy một phần)
  • partially partially open
    (mở hé, mở một phần)
  • partially partially completed
    (hoàn thành một phần)
  • partially partially responsible
    (chịu trách nhiệm một phần)
partially + Verb (Past Participle)
  • partially partially damaged
    (bị hư hại một phần)
  • partially partially funded
    (được tài trợ một phần)
  • partially partially covered
    (bị che phủ một phần)
  • partially partially understood
    (được hiểu một phần)
  • partially partially satisfied
    (hài lòng một phần)

Idioms

  • partially sighted

    người có thị lực kém, chỉ nhìn thấy một phần (không mù hoàn toàn)

    "She is registered as partially sighted and uses a white cane."

    (Cô ấy được ghi nhận là người có thị lực kém và sử dụng gậy trắng.)

  • partially deaf

    người bị điếc một phần, khiếm thính

    "My grandfather has been partially deaf for many years, so he often wears a hearing aid."

    (Ông tôi đã bị điếc một phần nhiều năm nay, nên ông thường đeo máy trợ thính.)

  • partially agree

    đồng ý một phần, không hoàn toàn đồng ý

    "I partially agree with your proposal, but I have some reservations about the budget."

    (Tôi đồng ý một phần với đề xuất của bạn, nhưng tôi có một số băn khoăn về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partially

Adverb
Lật mặt

Một phần nào đó; không hoàn toàn.

"The road was partially blocked by a fallen tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the instructions partially is to misunderstand them completely.
Hiểu hướng dẫn một cách không đầy đủ có nghĩa là hoàn toàn hiểu sai chúng.
Phủ định
Not to reveal the partially completed project would be a strategic advantage.
Không tiết lộ dự án chưa hoàn thành một phần sẽ là một lợi thế chiến lược.
Nghi vấn
Is to feel partially relieved after such a disaster justifiable?
Cảm thấy nhẹ nhõm một phần sau một thảm họa như vậy có chính đáng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would partially understand the lecture now.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã hiểu một phần bài giảng rồi.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she might have partially forgiven him already.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, có lẽ cô ấy đã tha thứ cho anh ấy một phần rồi.
Nghi vấn
If they had arrived on time, would they partially support the project now?
Nếu họ đến đúng giờ, liệu giờ họ có ủng hộ dự án một phần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partially".

Sự thật một phần và sự thật toàn bộ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sự thật một phần' (partially true) thường được xem xét cẩn trọng. Nó ngụ ý rằng thông tin được đưa ra có thể không đầy đủ hoặc bị bóp méo, và có thể dẫn đến hiểu lầm nếu không được bổ sung bởi toàn bộ sự thật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm thông tin toàn diện và khách quan, đặc biệt trong truyền thông và pháp luật.

Tiến độ 'một phần' và Kỳ vọng

Trong môi trường làm việc và học tập, việc đạt được thành quả 'một phần' (partially completed/achieved) là điều khá phổ biến. Nó phản ánh rằng không phải lúc nào mọi thứ cũng hoàn hảo hoặc hoàn tất ngay lập tức. Điều này khuyến khích tư duy về tiến độ dần dần, đặt ra các mục tiêu nhỏ và chấp nhận rằng thành công thường đến từ nhiều bước hoàn thành từng phần, thay vì một bước nhảy vọt duy nhất.