(Top Banner Ad)
particle pollution
C1
noun phrase C1 Khoa học môi trường

particle pollution

UK: /ˈpɑːtɪkl pəˈluːʃən/ • US: /ˈpɑːrtɪkl pəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm hạt bụi ô nhiễm bụi mịn ô nhiễm vật chất dạng hạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Air pollution caused by a mixture of solid and liquid particles suspended in the air.

Vietnamese Meaning

Ô nhiễm không khí do hỗn hợp các hạt rắn và lỏng lơ lửng trong không khí gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Particle pollution can cause serious respiratory problems."

    "Ô nhiễm hạt có thể gây ra các vấn đề hô hấp nghiêm trọng."

  • "The city is struggling with high levels of particle pollution."

    "Thành phố đang phải vật lộn với mức độ ô nhiễm hạt cao."

  • "The study linked particle pollution to an increased risk of heart disease."

    "Nghiên cứu đã liên kết ô nhiễm hạt với việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particle Hạt, phần tử nhỏ nhất của vật chất.
Noun pollutant Chất gây ô nhiễm.
Verb pollute Gây ô nhiễm.
Adjective polluted Bị ô nhiễm.
Adjective particulate Dạng hạt, liên quan đến hạt. Thường dùng trong 'particulate matter' (vật chất dạng hạt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
particula
Old French
particle
English
particle
Latin
polluere
Old French
polluer
English
pollution
English (compound)
particle pollution

Nguồn gốc của 'Particle'

Từ 'particle' (hạt, phần tử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'particula', là dạng nhỏ của 'pars' có nghĩa là 'phần'. Nó chỉ một phần rất nhỏ của vật chất, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Khi dùng trong 'particle pollution', nó ám chỉ những hạt bụi, khói siêu nhỏ.

Nguồn gốc của 'Pollution'

Từ 'pollution' (ô nhiễm) xuất phát từ tiếng Latin 'polluere', có nghĩa là 'làm bẩn', 'làm ô uế' hoặc 'làm vấy bẩn'. Ban đầu, từ này có thể dùng cho sự ô uế về mặt tôn giáo hoặc đạo đức, nhưng dần dần được sử dụng rộng rãi để chỉ sự nhiễm bẩn môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về chất lượng không khí và các nghiên cứu về tác động của ô nhiễm đến sức khỏe con người. 'Particle' ở đây đề cập đến các hạt vật chất rất nhỏ, thường có kích thước micromet, có thể xâm nhập vào hệ hô hấp. 'Pollution' chỉ sự ô nhiễm, tức là sự có mặt của các chất gây ô nhiễm với nồng độ vượt quá mức cho phép, gây hại cho môi trường và sức khỏe.

Prepositions

of from

‘Particle pollution of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc của ô nhiễm. Ví dụ: 'particle pollution of industrial origin' (ô nhiễm hạt có nguồn gốc công nghiệp). ‘Particle pollution from’ chỉ ra nơi hoặc quá trình phát sinh ô nhiễm. Ví dụ: 'particle pollution from vehicle emissions' (ô nhiễm hạt từ khí thải xe cộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particle pollution
  • fine fine particle pollution
    (ô nhiễm hạt mịn)
  • severe severe particle pollution
    (ô nhiễm hạt nghiêm trọng)
  • urban urban particle pollution
    (ô nhiễm hạt ở đô thị)
  • industrial industrial particle pollution
    (ô nhiễm hạt công nghiệp)
Verb + particle pollution
  • cause cause particle pollution
    (gây ra ô nhiễm hạt)
  • reduce reduce particle pollution
    (giảm thiểu ô nhiễm hạt)
  • monitor monitor particle pollution
    (giám sát ô nhiễm hạt)
  • combat combat particle pollution
    (chống lại ô nhiễm hạt)
Noun + particle pollution
  • sources of sources of particle pollution
    (các nguồn gây ô nhiễm hạt)
  • levels of levels of particle pollution
    (mức độ ô nhiễm hạt)
  • effects of effects of particle pollution
    (tác động của ô nhiễm hạt)

Idioms

  • tackle particle pollution

    Giải quyết, xử lý ô nhiễm hạt (bằng cách chủ động hành động).

    "The city is launching new initiatives to tackle particle pollution."

    (Thành phố đang khởi động các sáng kiến mới để giải quyết ô nhiễm hạt.)

  • exposure to particle pollution

    Tiếp xúc với ô nhiễm hạt (ám chỉ sự phơi nhiễm có hại).

    "Long-term exposure to particle pollution can lead to respiratory problems."

    (Tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm hạt có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp.)

  • mitigate particle pollution

    Làm giảm nhẹ, làm dịu ô nhiễm hạt (thường thông qua các biện pháp phòng ngừa hoặc kiểm soát).

    "New regulations aim to mitigate particle pollution from industrial emissions."

    (Các quy định mới nhằm mục đích làm giảm nhẹ ô nhiễm hạt từ khí thải công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particle pollution

noun phrase
Lật mặt

Ô nhiễm không khí do hỗn hợp các hạt rắn và lỏng lơ lửng trong không khí gây ra.

"Particle pollution can cause serious respiratory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particle pollution".

Mối quan tâm sức khỏe toàn cầu

Ô nhiễm hạt là một mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đặc biệt ở các thành phố lớn và khu công nghiệp. Nhiều nước phương Tây đã đầu tư mạnh vào việc nghiên cứu tác động của nó đối với bệnh tim mạch và hô hấp, dẫn đến các tiêu chuẩn không khí nghiêm ngặt hơn và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.

Vai trò của phương tiện giao thông và công nghiệp

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu, phương tiện giao thông (đặc biệt là xe chạy bằng động cơ diesel) và các nhà máy công nghiệp được coi là những nguồn chính gây ô nhiễm hạt. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của công nghệ xanh, xe điện và các quy định khí thải nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.