(Top Banner Ad)
patently
C1
Trạng từ C1 Chung

patently

UK: /ˈpeɪtntli/ • US: /ˈpeɪtntli/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng hiển nhiên một cách rõ ràng không thể chối cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly; without doubt.

Vietnamese Meaning

Một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was patently obvious that she was lying."

    "Rõ ràng là cô ấy đang nói dối."

  • "The accusations were patently false."

    "Những cáo buộc đó rõ ràng là sai sự thật."

  • "The system is patently unfair."

    "Hệ thống này rõ ràng là không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective patent hiển nhiên, rõ ràng
Noun patent bằng sáng chế, giấy phép
Verb patent cấp bằng sáng chế
Adjective patentable có thể cấp bằng sáng chế
Noun patency sự thông suốt, sự rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patens
Old French
patente
Middle English
patent
English
patent
English
patently

Nguồn gốc của sự 'rõ ràng'

Từ 'patently' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patere', có nghĩa là 'mở ra, nằm phơi bày'. Ban đầu, từ 'patent' (danh từ) được dùng để chỉ các văn bản pháp lý 'mở' cho công chúng xem, như bằng sáng chế. Dần dần, nghĩa 'mở ra' phát triển thành 'rõ ràng, dễ thấy', và từ 'patently' ra đời để diễn tả một điều gì đó 'rõ như ban ngày', không thể chối cãi.

Usage Note

Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hiển nhiên và dễ nhận thấy. Thường mang sắc thái trang trọng hơn các từ đồng nghĩa thông thường như 'obviously' hoặc 'clearly'. 'Patently' thường ám chỉ một sự thật không thể chối cãi, đến mức gần như không cần chứng minh thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Patently + Adjective
  • obvious patently obvious
    (rõ ràng một cách hiển nhiên, quá rõ ràng)
  • false patently false
    (sai rõ ràng, sai rành rành)
  • clear patently clear
    (rõ ràng như ban ngày, cực kỳ rõ ràng)
  • absurd patently absurd
    (vô lý một cách hiển nhiên, hoàn toàn vô lý)
  • untrue patently untrue
    (hoàn toàn không đúng sự thật, sai sự thật một cách rõ ràng)
  • ridiculous patently ridiculous
    (lố bịch rõ ràng, nực cười một cách hiển nhiên)
  • unfair patently unfair
    (rõ ràng là không công bằng, bất công hiển nhiên)
Patently + Verb (past participle)
  • demonstrated patently demonstrated
    (đã được chứng minh một cách rõ ràng)
  • ignored patently ignored
    (đã bị phớt lờ một cách rõ ràng)

Idioms

  • It's patently clear that...

    Rõ ràng là..., Điều đó hiển nhiên là...

    "It's patently clear that the new policy is not working."

    (Rõ ràng là chính sách mới này không hiệu quả.)

  • To be patently absurd/ridiculous

    Rõ ràng là vô lý/lố bịch

    "His excuse for being late was patently absurd."

    (Cái cớ đi trễ của anh ta rõ ràng là vô lý.)

  • To be patently unfair

    Rõ ràng là không công bằng

    "The distribution of resources was patently unfair to some regions."

    (Việc phân bổ nguồn lực rõ ràng là không công bằng đối với một số khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì nữa.

"It was patently obvious that she was lying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering his patently false claims led to distrust.
Việc xem xét những tuyên bố rõ ràng sai sự thật của anh ta dẫn đến sự ngờ vực.
Phủ định
Resisting patently unfair rules is everyone's right.
Chống lại những quy tắc rõ ràng là không công bằng là quyền của mọi người.
Nghi vấn
Is avoiding patently obvious mistakes really that difficult?
Có phải việc tránh những sai lầm hiển nhiên là rất khó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you patently ignore the signs, you end up getting lost.
Nếu bạn phớt lờ các biển báo một cách rõ ràng, bạn sẽ bị lạc.
Phủ định
When someone patently lies, people don't usually believe them.
Khi ai đó nói dối một cách hiển nhiên, mọi người thường không tin họ.
Nghi vấn
If a solution is patently obvious, why do people often complicate things?
Nếu một giải pháp hiển nhiên rõ ràng, tại sao mọi người thường làm phức tạp mọi thứ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was patently obvious that he was lying.
Rõ ràng là anh ta đang nói dối.
Phủ định
Was it not patently clear that she disapproved?
Chẳng phải quá rõ ràng là cô ấy không đồng ý sao?
Nghi vấn
Is it patently wrong to assume their guilt?
Có hoàn toàn sai khi cho rằng họ có tội không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was patently lying about his whereabouts last night.
Anh ta rõ ràng là đang nói dối về nơi ở của mình đêm qua.
Phủ định
They were not patently trying to deceive us with their fabricated story.
Họ rõ ràng là không cố gắng lừa dối chúng tôi bằng câu chuyện bịa đặt của họ.
Nghi vấn
Were you patently ignoring the warning signs before the accident?
Có phải bạn đã hoàn toàn phớt lờ các biển báo cảnh báo trước khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patently".

Sức mạnh của sự hiển nhiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận hoặc các tình huống pháp lý, việc một điều gì đó 'patently' (hiển nhiên, rõ ràng) thường được coi là bằng chứng mạnh mẽ, không cần giải thích thêm. Nó nhấn mạnh rằng sự thật đã quá rõ ràng để có thể bị phủ nhận hoặc che giấu.

Phát hiện sự thật

Từ 'patently' thường được dùng khi một người muốn nhấn mạnh rằng một tuyên bố hoặc hành động nào đó là sai, vô lý, hoặc không công bằng đến mức không thể nhầm lẫn. Nó gợi ý một sự đánh giá khách quan, giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng nhận ra bản chất thật của vấn đề.