(Top Banner Ad)
chemical bond
B2
noun B2 Hóa học

chemical bond

UK: /ˈkemɪkəl bɒnd/ • US: /ˈkemɪkəl bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lasting attraction between atoms, ions or molecules that enables the formation of chemical compounds.

Vietnamese Meaning

Một lực hút bền vững giữa các nguyên tử, ion hoặc phân tử, cho phép hình thành các hợp chất hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong chemical bond between carbon atoms in diamond makes it very hard."

    "Liên kết hóa học mạnh mẽ giữa các nguyên tử cacbon trong kim cương làm cho nó rất cứng."

  • "The energy required to break a chemical bond is called bond energy."

    "Năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết hóa học được gọi là năng lượng liên kết."

  • "Understanding chemical bonds is fundamental to understanding chemistry."

    "Hiểu biết về liên kết hóa học là nền tảng để hiểu hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry hóa học, thành phần hóa học
Noun chemist nhà hóa học, dược sĩ
Adjective chemical thuộc về hóa học
Adverb chemically về mặt hóa học
Noun bonding quá trình hình thành liên kết, sự gắn kết (tình cảm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeia (alchemy)
Arabic
al-kīmiyā’
Old Norse
band (chain, shackle)
Middle English
bonde
Modern English
chemical bond

Sự kết hợp giữa Giả kim thuật và Xiềng xích

Từ 'chemical' có nguồn gốc từ 'alchemy' (giả kim thuật), một lĩnh vực cổ xưa tìm cách biến kim loại thành vàng. Trong khi đó, 'bond' xuất phát từ 'band' trong tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là xiềng xích hoặc dây buộc. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'liên kết hóa học' - một 'sợi dây vô hình' trói buộc các nguyên tử lại với nhau để tạo thành vật chất.

Bước ngoặt của Gilbert Lewis

Khái niệm hiện đại về 'chemical bond' được hình thành rõ nét nhờ Gilbert N. Lewis vào năm 1916. Ông đưa ra ý tưởng rằng các nguyên tử 'liên kết' bằng cách chia sẻ các cặp electron, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về cấu trúc của thế giới vi mô.

Usage Note

Liên kết hóa học là lực giữ các nguyên tử lại với nhau để tạo thành các phân tử và các hợp chất hóa học khác. Có nhiều loại liên kết hóa học khác nhau, mỗi loại có độ mạnh và đặc điểm khác nhau, bao gồm liên kết cộng hóa trị, liên kết ion và liên kết kim loại. Bản chất của liên kết hóa học quyết định tính chất vật lý và hóa học của chất.

Prepositions

between

"Chemical bond between": Diễn tả sự liên kết giữa các nguyên tử, ion hoặc phân tử cụ thể. Ví dụ: "The chemical bond between hydrogen and oxygen atoms in water."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical bond
  • covalent covalent chemical bond
    (liên kết hóa học cộng hóa trị)
  • ionic ionic chemical bond
    (liên kết hóa học ion)
  • strong strong chemical bond
    (liên kết hóa học bền vững)
  • weak weak chemical bond
    (liên kết hóa học yếu)
Verb + chemical bond
  • form form a chemical bond
    (hình thành một liên kết hóa học)
  • break break a chemical bond
    (phá vỡ một liên kết hóa học)
  • strengthen strengthen the chemical bond
    (làm bền vững thêm liên kết hóa học)

Idioms

  • Chemical bond (metaphorical)

    Mối liên kết sâu sắc, khó tách rời (nghĩa bóng)

    "The shared experience created a strong chemical bond between the two survivors."

    (Trải nghiệm chung đã tạo ra một mối liên kết sâu sắc giữa hai người sống sót.)

  • A bond of attraction

    Sức hút gắn kết (thường dùng trong bối cảnh lãng mạn hoặc khoa học)

    "Gravity is not just a force; it's a chemical bond of attraction in the universe of atoms."

    (Trọng lực không chỉ là một lực; nó là một sức hút gắn kết trong vũ trụ của các nguyên tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical bond

noun
Lật mặt

Một lực hút bền vững giữa các nguyên tử, ion hoặc phân tử, cho phép hình thành các hợp chất hóa học.

"The strong chemical bond between carbon atoms in diamond makes it very hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical bond".

Phép ẩn dụ về 'Chemistry' trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'chemical bond' thường được dùng ẩn dụ để chỉ sự tương thích giữa hai người. Khi ai đó nói 'We have great chemistry', họ đang ví mối quan hệ của mình như các nguyên tử tạo thành liên kết hóa học bền chặt và hài hòa.

Mô hình gậy và bóng (Ball-and-stick)

Hình ảnh phổ biến về 'chemical bond' trong văn hóa đại chúng là mô hình gậy và bóng. Những chiếc gậy tượng trưng cho liên kết hóa học, giúp con người hình dung cụ thể về cấu trúc vô hình của các phân tử phức tạp.