(Top Banner Ad)
payola
C1
danh từ C1 Kinh tế, Truyền thông

payola

UK: /peɪˈəʊlə/ • US: /peɪˈoʊlə/

Nghĩa tiếng Việt

hối lộ để được phát sóng mua chuộc sóng phát thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Secret or under-the-table payments made by record companies to DJs or radio programmers in exchange for airplay of their records.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán bí mật hoặc không chính thức được thực hiện bởi các công ty thu âm cho các DJ hoặc người lập trình radio để đổi lấy việc phát sóng các bản thu âm của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The record company was accused of using payola to get their artist's song on the radio."

    "Công ty thu âm bị cáo buộc sử dụng payola để đưa bài hát của nghệ sĩ của họ lên đài phát thanh."

  • "Payola significantly impacted the popularity of many songs in the 1950s."

    "Payola đã tác động đáng kể đến sự nổi tiếng của nhiều bài hát trong những năm 1950."

  • "The investigation revealed widespread payola within the music industry."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ tình trạng payola lan rộng trong ngành công nghiệp âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun payola Hành vi hối lộ bí mật (đặc biệt trong ngành công nghiệp âm nhạc/truyền thông) để đổi lấy việc quảng bá sản phẩm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
pay
Brand Name
Victrola
English (Blend)
payola

Nguồn gốc của 'Payola'

Từ 'payola' là một từ ghép độc đáo, ra đời vào những năm 1930-1940 tại Mỹ. Nó được tạo thành từ 'pay' (trả tiền) và 'Victrola' (tên một nhãn hiệu máy hát đĩa nổi tiếng thời bấy giờ). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành vi trả tiền bí mật cho các DJ hoặc đài phát thanh để họ phát sóng những bài hát cụ thể, nhằm tăng doanh số hoặc độ phổ biến cho nghệ sĩ/bài hát đó. Đây được coi là một hình thức hối lộ hoặc quảng cáo trá hình.

Usage Note

Payola đề cập đến hành vi hối lộ để đạt được lợi thế không công bằng trong ngành công nghiệp âm nhạc, cụ thể là việc phát sóng các bài hát. Nó thường bị coi là bất hợp pháp và phi đạo đức vì nó làm sai lệch thị trường và hạn chế sự lựa chọn của người nghe. Khác với 'bribery' nói chung, payola đặc trưng cho ngành công nghiệp âm nhạc và truyền thông.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'payola in exchange for airplay', 'payola for playing a song'. Giới từ 'in' nhấn mạnh sự trao đổi, còn 'for' chỉ mục đích của việc thanh toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + payola
  • rampant rampant payola
    (tình trạng hối lộ tràn lan)
  • widespread widespread payola
    (hối lộ phổ biến)
  • illegal illegal payola
    (hối lộ bất hợp pháp)
  • alleged alleged payola
    (hối lộ bị cáo buộc)
Verb + payola
  • receive receive payola
    (nhận hối lộ)
  • take take payola
    (nhận hối lộ)
  • demand demand payola
    (đòi hối lộ)
  • expose expose payola
    (phơi bày hành vi hối lộ)
  • investigate investigate payola
    (điều tra vụ hối lộ)
Noun + payola (as modifier)
  • scandal payola scandal
    (vụ bê bối hối lộ)
  • payments payola payments
    (các khoản thanh toán hối lộ)
  • investigation payola investigation
    (cuộc điều tra về hối lộ)
  • scheme payola scheme
    (kế hoạch hối lộ)

Idioms

  • payola scandal

    một vụ bê bối liên quan đến việc hối lộ bí mật để quảng bá sản phẩm

    "The radio station was hit with a major payola scandal, leading to several arrests."

    (Đài phát thanh đã vướng vào một vụ bê bối hối lộ lớn, dẫn đến nhiều vụ bắt giữ.)

  • payola scheme

    một kế hoạch hoặc hệ thống hối lộ có tổ chức, thường là bí mật

    "Authorities uncovered a widespread payola scheme targeting local DJs to promote new artists."

    (Các nhà chức trách đã phát hiện một kế hoạch hối lộ phổ biến nhắm vào các DJ địa phương để quảng bá nghệ sĩ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

payola

danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán bí mật hoặc không chính thức được thực hiện bởi các công ty thu âm cho các DJ hoặc người lập trình radio để đổi lấy việc phát sóng các bản thu âm của họ.

"The record company was accused of using payola to get their artist's song on the radio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payola".

Bê bối Payola trong Ngành Công nghiệp Âm nhạc

Payola nổi tiếng nhất trong lịch sử ngành công nghiệp âm nhạc Mỹ. Vào những năm 1950, các cuộc điều tra lớn đã phơi bày việc các hãng đĩa bí mật trả tiền cho DJ để phát sóng ca khúc của họ, ảnh hưởng đến bảng xếp hạng và sự nổi tiếng của các nghệ sĩ. Những bê bối tương tự cũng xuất hiện trở lại vào những thập niên sau, làm thay đổi luật lệ và quy định về quảng cáo trong ngành phát thanh để đảm bảo sự minh bạch.

Ảnh hưởng Đạo đức và Pháp lý

Về bản chất, payola là một hình thức quảng cáo trá hình và gian lận. Nó làm sai lệch sự lựa chọn của công chúng và gây ra sự cạnh tranh không lành mạnh trong thị trường. Mặc dù ban đầu gắn liền với âm nhạc, thuật ngữ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hành vi hối lộ nào nhằm thao túng sự quảng bá hoặc đánh giá một sản phẩm/dịch vụ mà không tiết lộ mối quan hệ tài chính, đây là hành vi phi đạo đức và thường là bất hợp pháp.