(Top Banner Ad)
payroll costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kế toán, Quản trị nhân sự

payroll costs

UK: /ˈpeɪˌrəʊl kɒsts/ • US: /ˈpeɪˌroʊl kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí trả lương tổng quỹ lương và các chi phí liên quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total expenses a company incurs to pay its employees, including salaries, wages, bonuses, taxes, and benefits.

Vietnamese Meaning

Tổng chi phí mà một công ty phải trả để trả lương cho nhân viên của mình, bao gồm lương, tiền công, tiền thưởng, thuế và các phúc lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce its payroll costs by streamlining operations."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí trả lương bằng cách hợp lý hóa các hoạt động."

  • "High payroll costs can impact a company's profitability."

    "Chi phí trả lương cao có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty."

  • "Accurate payroll cost accounting is essential for financial planning."

    "Kế toán chi phí trả lương chính xác là rất cần thiết cho việc lập kế hoạch tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun payroll Bảng lương, tổng quỹ lương, hệ thống trả lương
Noun cost Chi phí, giá cả
Verb cost Tốn kém, có giá là
Adjective costly Tốn kém, đắt đỏ
Adjective cost-effective Hiệu quả về chi phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kế toán, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
pay
English
roll
English
payroll
English
cost
English
payroll costs

Nguồn gốc của 'Payroll'

Từ 'payroll' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'pay' (trả tiền, lương) và 'roll' (danh sách, cuộn giấy). Ban đầu, 'payroll' ý chỉ cuốn sổ hoặc danh sách ghi chép các khoản lương và người nhận. Cùng với sự phát triển của doanh nghiệp, nó dần được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống trả lương và các khoản chi liên quan đến nhân viên, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.

Nguồn gốc của 'Costs'

Từ 'costs' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'có giá trị'. Trong tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'couster' và sau đó vào tiếng Anh thành 'cost' mang nghĩa giá cả, khoản chi. Khi kết hợp với 'payroll', 'payroll costs' trở thành thuật ngữ chỉ tổng chi phí mà một công ty phải trả cho nhân viên của mình.

Usage Note

Cụm từ 'payroll costs' dùng để chỉ tổng chi phí liên quan đến việc trả lương, không chỉ lương cơ bản. Nó bao gồm cả các khoản đóng góp của công ty như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các khoản phúc lợi khác. Phân biệt với 'salaries' (chỉ lương cơ bản) và 'employee expenses' (bao gồm cả chi phí đi lại, công tác,...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + payroll costs
  • high high payroll costs
    (chi phí lương cao)
  • rising rising payroll costs
    (chi phí lương tăng)
  • total total payroll costs
    (tổng chi phí lương)
Verb + payroll costs
  • reduce reduce payroll costs
    (giảm chi phí lương)
  • manage manage payroll costs
    (quản lý chi phí lương)
  • incur incur payroll costs
    (phát sinh chi phí lương)
Noun phrase involving payroll costs
  • impact on impact on payroll costs
    (tác động lên chi phí lương)
  • burden of burden of payroll costs
    (gánh nặng chi phí lương)

Idioms

  • to keep payroll costs in check

    kiểm soát chi phí lương

    "The company is trying to keep payroll costs in check to improve profitability."

    (Công ty đang cố gắng kiểm soát chi phí lương để cải thiện lợi nhuận.)

  • payroll costs are a major concern

    chi phí lương là mối lo ngại lớn

    "For many small businesses, payroll costs are a major concern."

    (Đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, chi phí lương là mối lo ngại lớn.)

  • bear the payroll costs

    chịu gánh nặng/chi phí lương

    "The government offers subsidies to help businesses bear the payroll costs during the pandemic."

    (Chính phủ cung cấp trợ cấp để giúp các doanh nghiệp gánh vác chi phí lương trong đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

payroll costs

Danh từ
Lật mặt

Tổng chi phí mà một công ty phải trả để trả lương cho nhân viên của mình, bao gồm lương, tiền công, tiền thưởng, thuế và các phúc lợi.

"The company is trying to reduce its payroll costs by streamlining operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payroll costs".

Tầm quan trọng của Bảng lương chính xác

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, việc trả lương (payroll) không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tinh thần và sự gắn bó của nhân viên. Một hệ thống trả lương minh bạch, đúng hạn và chính xác giúp xây dựng lòng tin, giảm thiểu tranh chấp lao động và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về lao động và thuế.

Chi phí Lương và Thuế/Đóng góp xã hội

Chi phí lương mà một công ty phải chịu không chỉ bao gồm tiền lương cơ bản trả cho nhân viên, mà còn bao gồm các khoản đóng góp bắt buộc như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các loại thuế thu nhập mà công ty phải trích nộp thay mặt nhân viên hoặc đóng góp vào quỹ nhà nước. Đây là một phần đáng kể trong tổng chi phí hoạt động của nhiều doanh nghiệp ở các nước phương Tây và được gọi chung là 'payroll taxes' hoặc 'employer contributions'.