(Top Banner Ad)
human resources
B2
danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

human resources

UK: /ˈhjuːmən rɪˈzɔːsɪz/ • US: /ˈhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân sự quản lý nhân sự nguồn nhân lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The department of a business or organization that deals with the hiring, administration, and training of staff.

Vietnamese Meaning

Bộ phận hoặc phòng ban của một doanh nghiệp hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tuyển dụng, quản lý và đào tạo nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our human resources department handles all employee benefits."

    "Bộ phận nhân sự của chúng tôi xử lý tất cả các phúc lợi cho nhân viên."

  • "She works in human resources."

    "Cô ấy làm việc trong bộ phận nhân sự."

  • "The company is investing in its human resources."

    "Công ty đang đầu tư vào nguồn nhân lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human Con người
Adjective humane Nhân đạo, có lòng trắc ẩn
Noun resource Nguồn lực
Adjective resourceful Tháo vát, có tài xoay sở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Old French
resourse
English
human resources

Nguồn gốc 'Human Resources'

Thuật ngữ 'Human Resources' (Nguồn Nhân lực) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1900, khi các công ty nhận ra rằng con người là tài sản quý giá nhất của họ, chứ không chỉ là một chi phí. Trước đó, người lao động thường bị coi là 'nhân công' đơn thuần.

Usage Note

Cụm từ "human resources" thường được sử dụng để chỉ cả bộ phận và nguồn nhân lực nói chung. Đôi khi viết tắt là HR. Khác với "personnel", "human resources" nhấn mạnh đến giá trị và tiềm năng của nhân viên như một tài sản của công ty, thay vì chỉ là chi phí.

Prepositions

in at of

- in (the human resources department): chỉ vị trí trong bộ phận nhân sự.
- at (human resources): chỉ liên hệ hoặc làm việc tại bộ phận nhân sự.
- of (the head of human resources): chỉ người đứng đầu bộ phận nhân sự, hoặc thuộc về bộ phận nhân sự

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human resources
  • strategic human resources
    (nguồn nhân lực chiến lược)
  • effective human resources
    (nguồn nhân lực hiệu quả)
  • skilled human resources
    (nguồn nhân lực có kỹ năng)
Verb + human resources
  • manage human resources
    (quản lý nguồn nhân lực)
  • develop human resources
    (phát triển nguồn nhân lực)
  • optimize human resources
    (tối ưu hóa nguồn nhân lực)

Idioms

  • Human resources are the backbone of a company

    Nguồn nhân lực là xương sống của một công ty.

    "Good human resources are the backbone of a successful company; without them, the company cannot function effectively."

    (Nguồn nhân lực tốt là xương sống của một công ty thành công; nếu không có họ, công ty không thể hoạt động hiệu quả.)

  • Invest in human resources

    Đầu tư vào nguồn nhân lực.

    "Companies should invest in human resources to improve employee skills and morale."

    (Các công ty nên đầu tư vào nguồn nhân lực để cải thiện kỹ năng và tinh thần của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human resources

danh từ
Lật mặt

Bộ phận hoặc phòng ban của một doanh nghiệp hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tuyển dụng, quản lý và đào tạo nhân viên.

"Our human resources department handles all employee benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human resources".

Giá trị của nguồn nhân lực

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước phát triển, nguồn nhân lực được coi là tài sản quan trọng nhất của một tổ chức. Các công ty thường đầu tư rất nhiều vào việc đào tạo và phát triển nhân viên.

Văn hóa đánh giá hiệu suất

Văn hóa đánh giá hiệu suất công việc rất phổ biến ở các công ty phương Tây. Điều này có nghĩa là nhân viên thường xuyên được đánh giá về hiệu suất làm việc của họ và nhận được phản hồi để cải thiện.