(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pbx (private branch exchange)
B2

pbx (private branch exchange)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tổng đài nội bộ hệ thống tổng đài riêng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pbx (private branch exchange)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mạng điện thoại riêng được sử dụng trong một công ty hoặc tổ chức.

Definition (English Meaning)

A private telephone network used within a company or organization.

Ví dụ Thực tế với 'Pbx (private branch exchange)'

  • "The company installed a new PBX system to improve communication."

    "Công ty đã lắp đặt một hệ thống PBX mới để cải thiện giao tiếp."

  • "Our PBX system allows employees to easily transfer calls to each other."

    "Hệ thống PBX của chúng tôi cho phép nhân viên dễ dàng chuyển cuộc gọi cho nhau."

  • "The IT department is responsible for maintaining the PBX."

    "Bộ phận IT chịu trách nhiệm bảo trì PBX."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pbx (private branch exchange)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pbx (viết tắt)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

private telephone exchange(tổng đài điện thoại riêng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

VoIP (Voice over Internet Protocol)(Giao thức thoại qua Internet)
PSTN (Public Switched Telephone Network)(Mạng điện thoại chuyển mạch công cộng)
Call center(Trung tâm cuộc gọi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Viễn thông

Ghi chú Cách dùng 'Pbx (private branch exchange)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

PBX là một hệ thống chuyển mạch điện thoại riêng cho phép các tổ chức có nhiều đường dây điện thoại nội bộ, cũng như truy cập vào mạng điện thoại công cộng (PSTN). Nó cho phép các cuộc gọi nội bộ được thực hiện mà không cần sử dụng mạng điện thoại công cộng, giúp tiết kiệm chi phí và tăng cường khả năng quản lý cuộc gọi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

Ví dụ: 'PBX with advanced features', 'Implementing a PBX on cloud'. 'with' thường dùng để chỉ tính năng, 'on' thường dùng để chỉ nền tảng triển khai.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pbx (private branch exchange)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)