(Top Banner Ad)
call center
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

call center

UK: /ˈkɔːl ˌsentə(r)/ • US: /ˈkɔːl ˌsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm cuộc gọi trung tâm hỗ trợ qua điện thoại tổng đài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where employees receive and make phone calls, especially for a company's sales or customer service.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi nhân viên nhận và thực hiện các cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là cho bộ phận bán hàng hoặc dịch vụ khách hàng của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works at a call center, answering customer inquiries."

    "Cô ấy làm việc tại một trung tâm cuộc gọi, trả lời các câu hỏi của khách hàng."

  • "The call center employs hundreds of people."

    "Trung tâm cuộc gọi này thuê hàng trăm người."

  • "He applied for a job at a local call center."

    "Anh ấy đã nộp đơn xin việc vào một trung tâm cuộc gọi địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun call center agent nhân viên tổng đài, nhân viên chăm sóc khách hàng qua điện thoại
Noun call center operator nhân viên trực tổng đài
Noun call center manager quản lý trung tâm cuộc gọi
Noun call center operations các hoạt động của trung tâm cuộc gọi
Adjective inbound (chỉ các cuộc gọi) đến, được tiếp nhận (tại tổng đài)
Adjective outbound (chỉ các cuộc gọi) đi, gọi ra ngoài (từ tổng đài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
call center (c. 1980s)
Compound of
'call' + 'center'
call (Verb)
Old English 'ceallian' (to shout)
center (Noun)
Middle English 'centre' ← Old French 'centre' ← Latin 'centrum' ← Ancient Greek 'κέντρον' (kentron - sharp point, center of a circle)

Sự ra đời của 'Trung tâm cuộc gọi'

'Call center' là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện vào khoảng những năm 1980. Nó kết hợp từ 'call' (cuộc gọi), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'hét lớn', và 'center' (trung tâm), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kentron' (tâm điểm). Thuật ngữ này ra đời cùng với sự phát triển của ngành viễn thông và nhu cầu chăm sóc khách hàng qua điện thoại, thay thế cho các tổng đài chuyển mạch thủ công trước đây.

Usage Note

Call center là một bộ phận quan trọng trong nhiều công ty, đóng vai trò then chốt trong việc tương tác với khách hàng. Nó có thể xử lý các cuộc gọi đến (inbound calls) như hỗ trợ khách hàng, tiếp nhận đơn hàng, hoặc các cuộc gọi đi (outbound calls) như khảo sát thị trường, bán hàng qua điện thoại. Khác với 'contact center' bao gồm nhiều kênh giao tiếp hơn như email, chat, mạng xã hội, call center tập trung chủ yếu vào giao tiếp qua điện thoại.

Prepositions

at in

Ví dụ: 'at a call center' (tại một trung tâm cuộc gọi), 'in a call center' (trong một trung tâm cuộc gọi). Hai giới từ này có thể hoán đổi cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'at' thường nhấn mạnh địa điểm cụ thể, còn 'in' có thể nhấn mạnh sự thuộc về một phần của tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + call center
  • work in/at a call center
    (làm việc tại một trung tâm cuộc gọi)
  • contact / call the call center
    (liên hệ / gọi đến trung tâm cuộc gọi)
  • manage / run a call center
    (quản lý / điều hành một trung tâm cuộc gọi)
  • outsource to a call center
    (thuê ngoài dịch vụ cho một trung tâm cuộc gọi)
Adjective + call center
  • inbound call center
    (trung tâm cuộc gọi tiếp nhận (chuyên nhận cuộc gọi đến))
  • outbound call center
    (trung tâm cuộc gọi đi (chuyên gọi ra ngoài, vd: bán hàng, khảo sát))
  • busy call center
    (trung tâm cuộc gọi bận rộn)
  • 24/7 call center
    (trung tâm cuộc gọi hoạt động 24/7)
Noun + call center
  • call center industry
    (ngành công nghiệp tổng đài)
  • call center staff / agent
    (nhân viên trung tâm cuộc gọi)
  • call center technology
    (công nghệ trung tâm cuộc gọi)

Idioms

  • stuck in call center hell

    Bị mắc kẹt trong một vòng lặp khó chịu khi gọi đến tổng đài (chờ đợi lâu, chuyển máy liên tục mà không giải quyết được vấn đề).

    "I was stuck in call center hell for over an hour, just trying to fix a billing error."

    (Tôi đã bị kẹt trong 'địa ngục tổng đài' hơn một tiếng đồng hồ chỉ để cố gắng sửa một lỗi thanh toán.)

  • run the call center gauntlet

    Phải trải qua một quy trình phức tạp và mệt mỏi với các menu tự động và nhiều nhân viên khác nhau khi gọi đến tổng đài.

    "To reach a manager, you have to run the call center gauntlet of automated prompts and tier-one agents."

    (Để gặp được quản lý, bạn phải vượt qua 'cửa ải tổng đài' với hàng loạt câu lệnh tự động và nhân viên cấp một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call center

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi nhân viên nhận và thực hiện các cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là cho bộ phận bán hàng hoặc dịch vụ khách hàng của một công ty.

"She works at a call center, answering customer inquiries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in its call center, customer satisfaction would have increased significantly.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào trung tâm cuộc gọi của mình, sự hài lòng của khách hàng đã tăng lên đáng kể.
Phủ định
If they hadn't outsourced their call center, they wouldn't have lost so many customers.
Nếu họ không thuê ngoài trung tâm cuộc gọi của mình, họ đã không mất quá nhiều khách hàng.
Nghi vấn
Would the call center have been more efficient if they had implemented the new software?
Liệu trung tâm cuộc gọi có hiệu quả hơn nếu họ đã triển khai phần mềm mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works at a call center.
Cô ấy làm việc tại một trung tâm cuộc gọi.
Phủ định
They do not use a call center for customer support.
Họ không sử dụng trung tâm cuộc gọi để hỗ trợ khách hàng.
Nghi vấn
Does he manage a call center?
Anh ấy có quản lý một trung tâm cuộc gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call center".

Làn sóng thuê ngoài (Outsourcing) đến châu Á

Nhiều công ty ở phương Tây đã chuyển các trung tâm cuộc gọi của họ đến các quốc gia như Ấn Độ và Philippines để tận dụng chi phí nhân công rẻ hơn và lực lượng lao động nói tiếng Anh tốt. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp khổng lồ ở các nước này nhưng cũng gây ra các cuộc tranh luận về việc làm và sự khác biệt văn hóa trong dịch vụ khách hàng.

Môi trường làm việc áp lực cao

Công việc tại trung tâm cuộc gọi thường bị coi là có áp lực cao và tỷ lệ nhân viên nghỉ việc lớn. Nhân viên thường bị đo lường hiệu suất bằng các chỉ số nghiêm ngặt như 'Thời gian xử lý trung bình' (Average Handle Time - AHT) và phải đối mặt với những khách hàng khó tính, dẫn đến tình trạng kiệt sức (burnout).