(Top Banner Ad)
pecking order
C1
noun C1 Xã hội học, Hành vi học, Quản trị

pecking order

UK: /ˈpekɪŋ ˌɔːdə(r)/ • US: /ˈpekɪŋ ˌɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

thứ bậc trật tự phân hạng hệ thống phân cấp vai vế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hierarchy of status seen among members of a group of people or animals, originally observed in chickens.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thứ bậc về địa vị giữa các thành viên của một nhóm người hoặc động vật, ban đầu được quan sát thấy ở gà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a definite pecking order in the office – the longer you've been there, the more authority you have."

    "Có một thứ bậc rõ ràng trong văn phòng – bạn làm ở đó càng lâu, bạn càng có nhiều quyền lực."

  • "She quickly learned the pecking order in her new company."

    "Cô ấy nhanh chóng nắm bắt được thứ bậc trong công ty mới của mình."

  • "The children have established a strict pecking order."

    "Những đứa trẻ đã thiết lập một thứ bậc nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peck mổ, gõ nhẹ bằng mỏ (như gà)
Noun order trật tự, cấp bậc, thứ hạng (trong một hệ thống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Hành vi học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
pecking order

Nguồn gốc từ gà

Khái niệm 'pecking order' (trật tự mổ) xuất phát từ việc quan sát hành vi của loài gà (và các loài chim khác) trong một đàn. Gà sẽ thiết lập một hệ thống phân cấp xã hội nơi những con gà thống trị có thể mổ những con yếu thế hơn mà không bị trả đũa. Ngược lại, những con yếu hơn không dám mổ lại con mạnh hơn. Trật tự tự nhiên này quy định quyền tiếp cận thức ăn, bạn tình và chỗ đậu. Thuật ngữ này được nhà động vật học người Na Uy Thorleif Schjelderup-Ebbe mô tả lần đầu tiên vào năm 1922.

Usage Note

Cụm từ 'pecking order' bắt nguồn từ hành vi của gà, trong đó những con mạnh hơn mổ những con yếu hơn để xác lập quyền kiểm soát. Nó được dùng để mô tả bất kỳ hệ thống phân cấp nào, dù là trong công ty, trường học, hay thậm chí là trong một gia đình. 'Pecking order' nhấn mạnh sự bất bình đẳng về quyền lực và sự chấp nhận trật tự đó trong một nhóm. Khác với 'hierarchy' mang tính trung lập hơn, 'pecking order' thường mang hàm ý tiêu cực về sự cạnh tranh và đôi khi là bạo lực (dù là về mặt tinh thần) để leo lên thứ bậc.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in' hoặc 'within', ta chỉ ra rằng một hệ thống thứ bậc đang tồn tại bên trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'the pecking order in the office', 'the pecking order within the team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pecking order
  • strict a strict pecking order
    (một trật tự phân cấp nghiêm ngặt)
  • clear a clear pecking order
    (một trật tự phân cấp rõ ràng)
  • complex a complex pecking order
    (một trật tự phân cấp phức tạp)
  • social the social pecking order
    (hệ thống phân cấp xã hội)
Động từ + pecking order
  • establish to establish a pecking order
    (thiết lập một trật tự phân cấp)
  • climb to climb the pecking order
    (leo lên trong hệ thống phân cấp)
  • challenge to challenge the pecking order
    (thách thức trật tự phân cấp)
  • upset to upset the pecking order
    (phá vỡ trật tự phân cấp)

Idioms

  • at the top of the pecking order

    ở vị trí cao nhất trong hệ thống phân cấp/trật tự quyền lực

    "The CEO is naturally at the top of the pecking order in any company."

    (Giám đốc điều hành đương nhiên ở vị trí cao nhất trong hệ thống phân cấp của bất kỳ công ty nào.)

  • at the bottom of the pecking order

    ở vị trí thấp nhất trong hệ thống phân cấp/trật tự quyền lực

    "New employees often start at the bottom of the pecking order."

    (Những nhân viên mới thường bắt đầu ở vị trí thấp nhất trong hệ thống phân cấp.)

  • to move up/down the pecking order

    thăng tiến/giáng cấp trong hệ thống phân cấp

    "She worked hard to move up the pecking order in her department."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong hệ thống phân cấp của phòng ban mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pecking order

noun
Lật mặt

Một hệ thống thứ bậc về địa vị giữa các thành viên của một nhóm người hoặc động vật, ban đầu được quan sát thấy ở gà.

"There's a definite pecking order in the office – the longer you've been there, the more authority you have."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new employees quickly learned the office pecking order.
Những nhân viên mới nhanh chóng học được thứ bậc trong văn phòng.
Phủ định
She does not challenge the pecking order in her family.
Cô ấy không thách thức thứ bậc trong gia đình mình.
Nghi vấn
Does understanding the pecking order help you navigate office politics?
Hiểu rõ thứ bậc có giúp bạn điều hướng các vấn đề chính trị công sở không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had clearly established the pecking order, there would have been fewer internal conflicts.
Nếu công ty đã thiết lập rõ ràng thứ bậc, thì đã có ít xung đột nội bộ hơn.
Phủ định
If the team hadn't understood the project's pecking order, they might not have completed it successfully.
Nếu nhóm không hiểu thứ bậc của dự án, họ có lẽ đã không hoàn thành nó thành công.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had ignored the established pecking order?
Liệu dự án có thành công nếu họ phớt lờ thứ bậc đã được thiết lập?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pecking order in the office is quite clear; the boss always gets the best parking spot.
Thứ bậc trong văn phòng khá rõ ràng; sếp luôn có chỗ đậu xe tốt nhất.
Phủ định
The pecking order doesn't always reflect actual competence.
Thứ bậc không phải lúc nào cũng phản ánh năng lực thực tế.
Nghi vấn
Does the pecking order really determine who gets the promotion?
Liệu thứ bậc có thực sự quyết định ai được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pecking order".

Phân cấp xã hội và quyền lực

Khái niệm 'pecking order' không chỉ áp dụng cho động vật mà còn được sử dụng rộng rãi để mô tả hệ thống phân cấp quyền lực hoặc địa vị xã hội giữa con người trong các tổ chức, công ty, nhóm bạn bè, hoặc thậm chí là gia đình. Nó ngụ ý rằng có những người có ảnh hưởng và quyền ra lệnh hơn những người khác, và trật tự này thường được chấp nhận hoặc thách thức theo thời gian. Hiểu được 'pecking order' giúp chúng ta nhận thức về cấu trúc quyền lực vô hình trong mọi nhóm.

Tính cạnh tranh và sự ổn định

Trong nhiều bối cảnh, 'pecking order' có thể được hình thành thông qua cạnh tranh ngầm hoặc công khai để giành quyền lực và ảnh hưởng. Một khi trật tự được thiết lập, nó có thể mang lại sự ổn định nhất định cho nhóm, vì mọi người đều biết vị trí của mình và kỳ vọng hành vi phù hợp. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự bất mãn hoặc xung đột khi những người ở cấp thấp hơn tìm cách thay đổi vị trí của mình.