(Top Banner Ad)
dominance
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học, Sinh học

dominance

UK: /ˈdɒmɪnəns/ • US: /ˈdɑːmɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thống trị quyền lực chi phối ưu thế thế thượng phong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Power and influence over others.

Vietnamese Meaning

Quyền lực và ảnh hưởng đối với người khác; sự thống trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economic dominance allowed it to exert considerable influence on its neighbors."

    "Sự thống trị kinh tế của quốc gia đó cho phép nó gây ảnh hưởng đáng kể đến các nước láng giềng."

  • "The male gorilla establishes his dominance through displays of strength."

    "Con gorilla đực thiết lập sự thống trị của mình thông qua các màn thể hiện sức mạnh."

  • "The political party has maintained its dominance in the region for decades."

    "Đảng chính trị đó đã duy trì sự thống trị của mình trong khu vực trong nhiều thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate thống trị, chi phối
Adjective dominant có ưu thế, chi phối, trội hơn
Noun dominator người/vật thống trị
Noun dominion quyền cai trị, lãnh thổ thuộc quyền cai trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus
Latin
dominari
Latin
dominans
Old French
dominance
English
dominance

Nguồn gốc La-tinh của 'dominance'

Từ 'dominance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dominus' có nghĩa là 'chủ nhân' hoặc 'người đứng đầu'. Động từ 'dominari' nghĩa là 'thống trị', và 'dominans' là dạng phân từ hiện tại, chỉ hành động đang thống trị. Qua tiếng Pháp cổ ('dominance' với nghĩa 'ảnh hưởng, quyền lực'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, giữ nguyên ý nghĩa về quyền lực và sự kiểm soát.

Usage Note

Dominance thường đề cập đến vị thế vượt trội, quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các mối quan hệ cá nhân đến chính trị quốc tế. So với 'power', 'dominance' nhấn mạnh đến sự kiểm soát và ảnh hưởng lớn hơn, thường mang tính chất áp đảo. Khác với 'influence', 'dominance' bao hàm quyền lực chính thức hoặc không chính thức để ra quyết định và kiểm soát hành vi của người khác.

Prepositions

over in

'Dominance over' chỉ sự thống trị, quyền lực kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The company's dominance over the market is undeniable.' 'Dominance in' chỉ sự vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Their dominance in the field of biotechnology is well-established.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dominance
  • economic economic dominance
    (sự thống trị kinh tế)
  • political political dominance
    (sự thống trị chính trị)
  • cultural cultural dominance
    (sự thống trị văn hóa)
  • market market dominance
    (sự thống trị thị trường)
  • clear clear dominance
    (sự thống trị rõ ràng, ưu thế rõ rệt)
  • absolute absolute dominance
    (sự thống trị tuyệt đối)
Verb + dominance
  • establish establish dominance
    (thiết lập sự thống trị)
  • assert assert dominance
    (khẳng định quyền thống trị)
  • gain gain dominance
    (giành được sự thống trị)
  • maintain maintain dominance
    (duy trì sự thống trị)
  • challenge challenge dominance
    (thách thức sự thống trị)
  • exert exert dominance
    (thể hiện, thực thi quyền thống trị)

Idioms

  • struggle for dominance

    cuộc đấu tranh giành quyền thống trị/chi phối

    "The two companies are locked in a fierce struggle for market dominance."

    (Hai công ty đang bị cuốn vào một cuộc đấu tranh khốc liệt để giành quyền thống trị thị trường.)

  • assert one's dominance

    khẳng định quyền thống trị/vị thế của mình

    "The new manager quickly asserted his dominance in the office."

    (Người quản lý mới nhanh chóng khẳng định quyền thống trị của mình trong văn phòng.)

  • vie for dominance

    tranh giành quyền thống trị/vị thế

    "Rival gangs were vying for dominance over the territory."

    (Các băng nhóm đối thủ đang tranh giành quyền thống trị lãnh thổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominance

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực và ảnh hưởng đối với người khác; sự thống trị.

"The country's economic dominance allowed it to exert considerable influence on its neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominance".

Trật tự 'mỏ nhọn' (Pecking Order)

Trong sinh học và xã hội học, 'pecking order' (trật tự mỏ nhọn) là một khái niệm dùng để mô tả hệ thống phân cấp xã hội trong một nhóm động vật (ví dụ như gà) hoặc trong một tổ chức con người. Nó thể hiện cách các cá nhân khẳng định và duy trì 'dominance' (quyền thống trị) của mình đối với những người khác, ảnh hưởng đến quyền tiếp cận tài nguyên và địa vị xã hội.

Khái niệm Alpha Male/Female

Trong nghiên cứu về hành vi động vật và đôi khi được áp dụng trong xã hội học con người, 'alpha male' hoặc 'alpha female' là thuật ngữ chỉ một cá thể có 'dominance' (quyền thống trị) cao nhất trong một nhóm. Cá thể alpha thường là người dẫn đầu, có quyền lực và ảnh hưởng lớn nhất, có khả năng điều khiển hành vi của các thành viên khác trong nhóm.