dominance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Power and influence over others.
Vietnamese Meaning
Quyền lực và ảnh hưởng đối với người khác; sự thống trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's economic dominance allowed it to exert considerable influence on its neighbors."
"Sự thống trị kinh tế của quốc gia đó cho phép nó gây ảnh hưởng đáng kể đến các nước láng giềng."
-
"The male gorilla establishes his dominance through displays of strength."
"Con gorilla đực thiết lập sự thống trị của mình thông qua các màn thể hiện sức mạnh."
-
"The political party has maintained its dominance in the region for decades."
"Đảng chính trị đó đã duy trì sự thống trị của mình trong khu vực trong nhiều thập kỷ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dominance thường đề cập đến vị thế vượt trội, quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các mối quan hệ cá nhân đến chính trị quốc tế. So với 'power', 'dominance' nhấn mạnh đến sự kiểm soát và ảnh hưởng lớn hơn, thường mang tính chất áp đảo. Khác với 'influence', 'dominance' bao hàm quyền lực chính thức hoặc không chính thức để ra quyết định và kiểm soát hành vi của người khác.
Prepositions
'Dominance over' chỉ sự thống trị, quyền lực kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The company's dominance over the market is undeniable.' 'Dominance in' chỉ sự vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Their dominance in the field of biotechnology is well-established.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic dominance (sự thống trị kinh tế)
-
political political dominance (sự thống trị chính trị)
-
cultural cultural dominance (sự thống trị văn hóa)
-
market market dominance (sự thống trị thị trường)
-
clear clear dominance (sự thống trị rõ ràng, ưu thế rõ rệt)
-
absolute absolute dominance (sự thống trị tuyệt đối)
-
establish establish dominance (thiết lập sự thống trị)
-
assert assert dominance (khẳng định quyền thống trị)
-
gain gain dominance (giành được sự thống trị)
-
maintain maintain dominance (duy trì sự thống trị)
-
challenge challenge dominance (thách thức sự thống trị)
-
exert exert dominance (thể hiện, thực thi quyền thống trị)
Idioms
-
struggle for dominance
cuộc đấu tranh giành quyền thống trị/chi phối
"The two companies are locked in a fierce struggle for market dominance."
(Hai công ty đang bị cuốn vào một cuộc đấu tranh khốc liệt để giành quyền thống trị thị trường.)
-
assert one's dominance
khẳng định quyền thống trị/vị thế của mình
"The new manager quickly asserted his dominance in the office."
(Người quản lý mới nhanh chóng khẳng định quyền thống trị của mình trong văn phòng.)
-
vie for dominance
tranh giành quyền thống trị/vị thế
"Rival gangs were vying for dominance over the territory."
(Các băng nhóm đối thủ đang tranh giành quyền thống trị lãnh thổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dominance
Danh từQuyền lực và ảnh hưởng đối với người khác; sự thống trị.
"The country's economic dominance allowed it to exert considerable influence on its neighbors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominance".
