(Top Banner Ad)
peculiarly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

peculiarly

UK: /pɪˈkjuːliəli/ • US: /pɪˈkjuːliərli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kỳ lạ một cách khác thường một cách đặc biệt một cách kỳ quặc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is strange, odd, or unusual.

Vietnamese Meaning

Một cách kỳ lạ, khác thường, hoặc đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was behaving peculiarly that day."

    "Hôm đó cô ấy cư xử một cách kỳ lạ."

  • "The building was peculiarly shaped."

    "Tòa nhà có hình dạng kỳ lạ."

  • "He has a peculiarly British sense of humor."

    "Anh ấy có một khiếu hài hước đặc trưng của người Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective peculiar Kỳ lạ, đặc biệt, khác thường, riêng biệt
Noun peculiarity Nét kỳ lạ, điểm đặc biệt, sự khác thường
Adverb peculiarly Một cách kỳ lạ, đặc biệt, khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pecus
Latin
peculium
Latin
peculiaris
English
peculiar
English
peculiarly

Nguồn gốc của 'peculiarly'

Từ 'peculiarly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Ban đầu, từ 'pecus' có nghĩa là 'gia súc, vật nuôi' – một tài sản quan trọng trong thời cổ đại. Từ đó phát triển thành 'peculium' (tài sản riêng), rồi 'peculiaris' (thuộc về riêng ai đó, đặc biệt). Khi du nhập vào tiếng Anh thành 'peculiar' (kỳ lạ, đặc biệt), và thêm hậu tố '-ly' để biến nó thành trạng từ, chúng ta có 'peculiarly' với nghĩa 'một cách đặc biệt, kỳ lạ'.

Usage Note

Từ 'peculiarly' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tính chất độc đáo của một cái gì đó. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc đôi khi là khó hiểu. So với các từ đồng nghĩa như 'strangely' hoặc 'unusually', 'peculiarly' có thể gợi ý một mức độ khác biệt lớn hơn hoặc một khía cạnh đặc biệt khó giải thích. 'Oddly' nhấn mạnh sự kỳ lạ, trong khi 'peculiarly' tập trung vào tính chất riêng biệt, đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Peculiarly + Adjective
  • difficult peculiarly difficult
    (đặc biệt khó khăn)
  • attractive peculiarly attractive
    (quyến rũ một cách kỳ lạ)
  • suited peculiarly suited
    (đặc biệt phù hợp)
  • sensitive peculiarly sensitive
    (đặc biệt nhạy cảm)
  • unusual peculiarly unusual
    (đặc biệt khác thường)
Verb + Peculiarly
  • behave behave peculiarly
    (cư xử một cách kỳ lạ)
  • look look peculiarly
    (trông có vẻ kỳ lạ)
  • feel feel peculiarly
    (cảm thấy một cách kỳ lạ)

Idioms

  • peculiarly enough

    khá kỳ lạ là, một cách kỳ quặc là (dùng để diễn tả một điều bất ngờ hoặc khác thường)

    "Peculiarly enough, I ran into him at the airport yesterday, after not seeing him for years."

    (Khá kỳ lạ là, tôi lại tình cờ gặp anh ta ở sân bay hôm qua, sau nhiều năm không gặp.)

  • peculiarly + Adjective + of someone/something

    đặc biệt ... của ai đó/cái gì đó (nhấn mạnh một đặc điểm hoặc hành vi đặc trưng và khác thường)

    "It was peculiarly naive of him to believe such a story without questioning."

    (Thật đặc biệt ngây thơ khi anh ấy tin vào một câu chuyện như vậy mà không nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peculiarly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kỳ lạ, khác thường, hoặc đặc biệt.

"She was behaving peculiarly that day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he behaved so peculiarly at the party surprised everyone.
Việc anh ta cư xử kỳ lạ như vậy tại bữa tiệc đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she agreed to the proposal or not, what mattered was that she didn't act peculiarly.
Dù cô ấy có đồng ý với lời đề nghị hay không, điều quan trọng là cô ấy đã không hành động kỳ lạ.
Nghi vấn
Why he dressed so peculiarly for the interview is still a mystery to me.
Tại sao anh ta ăn mặc kỳ lạ như vậy cho cuộc phỏng vấn vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dresses peculiarly.
Cô ấy ăn mặc kỳ lạ.
Phủ định
He doesn't behave peculiarly.
Anh ấy không cư xử kỳ lạ.
Nghi vấn
Does it smell peculiarly?
Nó có mùi kỳ lạ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to dress peculiarly when she was younger.
Cô ấy từng ăn mặc kỳ lạ khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to behave so peculiarly before he moved to the city.
Anh ấy đã không cư xử kỳ lạ như vậy trước khi chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Did they use to decorate their house so peculiarly for Halloween?
Có phải họ từng trang trí nhà cửa một cách kỳ lạ như vậy vào dịp Halloween không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peculiarly".

Sự lập dị và nét riêng biệt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh, từ 'peculiarly' thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc tính cách độc đáo, khác thường nhưng không nhất thiết là tiêu cực. Một người 'peculiarly dressed' (ăn mặc kỳ lạ) có thể được xem là lập dị nhưng không đáng bị chỉ trích, thậm chí đôi khi còn được chấp nhận như một nét cá tính riêng, tạo nên sự thú vị. Nó khác với 'weird' (quá kỳ cục) hay 'strange' (xa lạ), mà có thể mang sắc thái tiêu cực hơn.

Tính chủ quan của 'peculiar'

Điều gì được coi là 'peculiarly' (kỳ lạ/đặc biệt) thường mang tính chủ quan và phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa. Một hành vi có thể là bình thường ở một nơi nhưng lại được coi là 'peculiar' ở nơi khác. 'Peculiarly' cũng có thể được dùng để nhấn mạnh một cách tích cực về sự độc đáo hoặc khác biệt, ví dụ 'peculiarly beautiful' (đẹp một cách đặc biệt, đẹp lạ) thay vì chỉ thuần túy là 'kỳ quặc'.