pedicel
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pedicel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cuống nhỏ mang một bông hoa riêng lẻ trong một cụm hoa.
Definition (English Meaning)
A small stalk bearing a single flower in an inflorescence.
Ví dụ Thực tế với 'Pedicel'
-
"The length of the pedicel is an important characteristic for identifying different plant species."
"Độ dài của cuống hoa là một đặc điểm quan trọng để xác định các loài thực vật khác nhau."
-
"The individual flowers are attached to the stem by slender pedicels."
"Các bông hoa riêng lẻ được gắn vào thân cây bằng các cuống hoa mảnh."
-
"The pedicels of this species are covered in fine hairs."
"Cuống hoa của loài này được bao phủ bởi những sợi lông tơ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pedicel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pedicel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pedicel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pedicel là cuống hoa riêng lẻ, phân biệt với peduncle là cuống chính của cả cụm hoa. Nó chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học, đặc biệt khi mô tả cấu trúc của cụm hoa. Phân biệt với 'stalk' có nghĩa rộng hơn, chỉ cuống nói chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Of’ thường dùng để chỉ thuộc tính của cuống hoa (ví dụ: length of the pedicel). 'With' thường dùng để mô tả một đặc điểm mà cuống hoa có (ví dụ: a pedicel with hairs).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pedicel'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.