(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pedicel
C1

pedicel

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cuống hoa con cuống hoa riêng lẻ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pedicel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cuống nhỏ mang một bông hoa riêng lẻ trong một cụm hoa.

Definition (English Meaning)

A small stalk bearing a single flower in an inflorescence.

Ví dụ Thực tế với 'Pedicel'

  • "The length of the pedicel is an important characteristic for identifying different plant species."

    "Độ dài của cuống hoa là một đặc điểm quan trọng để xác định các loài thực vật khác nhau."

  • "The individual flowers are attached to the stem by slender pedicels."

    "Các bông hoa riêng lẻ được gắn vào thân cây bằng các cuống hoa mảnh."

  • "The pedicels of this species are covered in fine hairs."

    "Cuống hoa của loài này được bao phủ bởi những sợi lông tơ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pedicel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pedicel
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

flower stalk(cuống hoa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Pedicel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pedicel là cuống hoa riêng lẻ, phân biệt với peduncle là cuống chính của cả cụm hoa. Nó chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học, đặc biệt khi mô tả cấu trúc của cụm hoa. Phân biệt với 'stalk' có nghĩa rộng hơn, chỉ cuống nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

‘Of’ thường dùng để chỉ thuộc tính của cuống hoa (ví dụ: length of the pedicel). 'With' thường dùng để mô tả một đặc điểm mà cuống hoa có (ví dụ: a pedicel with hairs).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pedicel'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)