inflorescence
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inflorescence'
Giải nghĩa Tiếng Việt
cụm hoa; sự sắp xếp của hoa trên một thân cây hoặc cành.
Definition (English Meaning)
the complete flower head of a plant including stems, stalks, bracts, and flowers.
Ví dụ Thực tế với 'Inflorescence'
-
"The inflorescence of the sunflower is a large, composite head."
"Cụm hoa của hoa hướng dương là một đầu lớn, phức hợp."
-
"The botanist studied the inflorescence to identify the plant species."
"Nhà thực vật học đã nghiên cứu cụm hoa để xác định loài thực vật."
-
"The unique inflorescence of this orchid makes it highly prized."
"Cụm hoa độc đáo của loài lan này khiến nó được đánh giá cao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Inflorescence'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: inflorescence
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Inflorescence'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'inflorescence' dùng để chỉ cách các bông hoa được sắp xếp trên một trục hoặc thân cây. Nó bao gồm tất cả các bộ phận liên quan đến cấu trúc này, không chỉ bản thân hoa. Cần phân biệt với một bông hoa đơn lẻ (single flower). Cách sắp xếp cụ thể của cụm hoa (ví dụ: cành hoa, bông mo, gié hoa, xim) là một đặc điểm quan trọng trong việc xác định thực vật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Inflorescence 'of' a plant: Cụm hoa của một loài cây cụ thể. Inflorescence 'on' a stem/branch: Cụm hoa trên một thân/cành.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Inflorescence'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The botanist, fascinated by floral structures, carefully examined the inflorescence, noting its unique arrangement of florets.
|
Nhà thực vật học, bị mê hoặc bởi cấu trúc hoa, cẩn thận kiểm tra cụm hoa, ghi nhận sự sắp xếp độc đáo của các hoa nhỏ. |
| Phủ định |
Unlike a solitary flower, the inflorescence, with its many blossoms, does not rely on a single ovule for potential seed production.
|
Không giống như một bông hoa đơn độc, cụm hoa, với nhiều bông hoa của nó, không dựa vào một noãn duy nhất để sản xuất hạt tiềm năng. |
| Nghi vấn |
Considering its complex structure, is the inflorescence, a marvel of botanical engineering, truly more efficient than a single bloom?
|
Xét về cấu trúc phức tạp của nó, liệu cụm hoa, một kỳ công của kỹ thuật thực vật, có thực sự hiệu quả hơn một bông hoa đơn lẻ? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the botanist arrives, the sunflowers in the field will have been displaying their vibrant inflorescence for weeks.
|
Vào thời điểm nhà thực vật học đến, những bông hoa hướng dương trên cánh đồng đã khoe cụm hoa rực rỡ của chúng trong nhiều tuần. |
| Phủ định |
The gardener won't have been expecting the unexpected inflorescence to keep blooming in late November.
|
Người làm vườn sẽ không mong đợi cụm hoa bất ngờ tiếp tục nở vào cuối tháng 11. |
| Nghi vấn |
Will the new orchid species have been exhibiting its unique inflorescence for more than a year before it's officially classified?
|
Liệu loài lan mới có trưng bày cụm hoa độc đáo của nó trong hơn một năm trước khi nó được phân loại chính thức không? |