(Top Banner Ad)
inflorescence
C1
danh từ C1 Thực vật học

inflorescence

UK: /ˌɪn.flɔːˈres.əns/ • US: /ˌɪn.flɔːˈres.əns/

Nghĩa tiếng Việt

cụm hoa hoa tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the complete flower head of a plant including stems, stalks, bracts, and flowers.

Vietnamese Meaning

cụm hoa; sự sắp xếp của hoa trên một thân cây hoặc cành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inflorescence of the sunflower is a large, composite head."

    "Cụm hoa của hoa hướng dương là một đầu lớn, phức hợp."

  • "The botanist studied the inflorescence to identify the plant species."

    "Nhà thực vật học đã nghiên cứu cụm hoa để xác định loài thực vật."

  • "The unique inflorescence of this orchid makes it highly prized."

    "Cụm hoa độc đáo của loài lan này khiến nó được đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floret hoa con; tiểu hoa (một bông hoa nhỏ cấu tạo nên một chùm hoa lớn hơn)
Verb infloresce ra hoa; nở hoa (theo kiểu chùm hoa)
Noun flower hoa; bông hoa (từ chung, chỉ phần sinh sản của cây)
Adjective floral thuộc về hoa; có liên quan đến hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
florere
Latin
inflorescere
Neo-Latin
inflorescentia
English
inflorescence

Sự nở rộ của các bông hoa

Từ 'inflorescence' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần tiền tố 'in-' mang ý nghĩa 'vào trong' hoặc 'bắt đầu', trong khi gốc từ 'florere' có nghĩa là 'nở hoa' hoặc 'ra hoa'. Vì vậy, 'inflorescence' ban đầu có thể được hiểu là 'sự bắt đầu nở hoa' hoặc 'cấu trúc hoa đang nở', sau này được dùng để chỉ toàn bộ cụm hoa trên một thân cây.

Usage Note

Từ 'inflorescence' dùng để chỉ cách các bông hoa được sắp xếp trên một trục hoặc thân cây. Nó bao gồm tất cả các bộ phận liên quan đến cấu trúc này, không chỉ bản thân hoa. Cần phân biệt với một bông hoa đơn lẻ (single flower). Cách sắp xếp cụ thể của cụm hoa (ví dụ: cành hoa, bông mo, gié hoa, xim) là một đặc điểm quan trọng trong việc xác định thực vật.

Prepositions

of on

Inflorescence 'of' a plant: Cụm hoa của một loài cây cụ thể. Inflorescence 'on' a stem/branch: Cụm hoa trên một thân/cành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflorescence
  • dense dense inflorescence
    (chùm hoa dày đặc)
  • loose loose inflorescence
    (chùm hoa thưa thớt)
  • terminal terminal inflorescence
    (chùm hoa ở ngọn (đầu cành))
  • axillary axillary inflorescence
    (chùm hoa ở nách lá)
  • compound compound inflorescence
    (chùm hoa kép)
Verb + inflorescence
  • produce produce an inflorescence
    (ra một chùm hoa)
  • bear bear inflorescences
    (mang chùm hoa)
  • develop develop an inflorescence
    (phát triển một chùm hoa)
Inflorescence + Verb
  • comprises The inflorescence comprises...
    (Chùm hoa bao gồm...)
  • consists The inflorescence consists of...
    (Chùm hoa bao gồm...)

Idioms

  • a type of inflorescence

    một loại chùm hoa (cấu trúc cụm hoa)

    "The sunflower's head is a complex type of inflorescence known as a capitulum."

    (Đầu hoa hướng dương là một loại chùm hoa phức tạp được gọi là cụm hoa đầu.)

  • the structure of the inflorescence

    cấu trúc của chùm hoa

    "Botanists carefully examine the structure of the inflorescence to identify plant species."

    (Các nhà thực vật học nghiên cứu kỹ lưỡng cấu trúc của chùm hoa để nhận dạng loài thực vật.)

  • inflorescence stalk

    cuống chùm hoa

    "The inflorescence stalk supports multiple flowers on a single stem."

    (Cuống chùm hoa nâng đỡ nhiều bông hoa trên một thân cây duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflorescence

danh từ
Lật mặt

cụm hoa; sự sắp xếp của hoa trên một thân cây hoặc cành.

"The inflorescence of the sunflower is a large, composite head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist, fascinated by floral structures, carefully examined the inflorescence, noting its unique arrangement of florets.
Nhà thực vật học, bị mê hoặc bởi cấu trúc hoa, cẩn thận kiểm tra cụm hoa, ghi nhận sự sắp xếp độc đáo của các hoa nhỏ.
Phủ định
Unlike a solitary flower, the inflorescence, with its many blossoms, does not rely on a single ovule for potential seed production.
Không giống như một bông hoa đơn độc, cụm hoa, với nhiều bông hoa của nó, không dựa vào một noãn duy nhất để sản xuất hạt tiềm năng.
Nghi vấn
Considering its complex structure, is the inflorescence, a marvel of botanical engineering, truly more efficient than a single bloom?
Xét về cấu trúc phức tạp của nó, liệu cụm hoa, một kỳ công của kỹ thuật thực vật, có thực sự hiệu quả hơn một bông hoa đơn lẻ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the botanist arrives, the sunflowers in the field will have been displaying their vibrant inflorescence for weeks.
Vào thời điểm nhà thực vật học đến, những bông hoa hướng dương trên cánh đồng đã khoe cụm hoa rực rỡ của chúng trong nhiều tuần.
Phủ định
The gardener won't have been expecting the unexpected inflorescence to keep blooming in late November.
Người làm vườn sẽ không mong đợi cụm hoa bất ngờ tiếp tục nở vào cuối tháng 11.
Nghi vấn
Will the new orchid species have been exhibiting its unique inflorescence for more than a year before it's officially classified?
Liệu loài lan mới có trưng bày cụm hoa độc đáo của nó trong hơn một năm trước khi nó được phân loại chính thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflorescence".

Ý nghĩa trong thực vật học

Việc nghiên cứu và hiểu biết về cấu trúc inflorescence (chùm hoa) là cực kỳ quan trọng trong thực vật học. Nó giúp các nhà khoa học phân loại thực vật, nhận diện loài và hiểu rõ hơn về cách thực vật sinh sản. Mỗi loài thực vật thường có một kiểu inflorescence đặc trưng, giúp phân biệt chúng với các loài khác.

Ứng dụng trong làm vườn và nông nghiệp

Đối với người làm vườn, nông dân và nghệ nhân cắm hoa, việc nhận biết các loại inflorescence khác nhau giúp họ hiểu rõ hơn về cách cây phát triển hoa, thời điểm nở hoa, khả năng đậu quả và cách thu hoạch sản phẩm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng và giá trị thẩm mỹ của hoa.