peduncle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stalk of a flower, fruit, or inflorescence.
Vietnamese Meaning
Cuống của một bông hoa, quả hoặc cụm hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peduncle was long and slender."
"Cuống hoa dài và mảnh."
-
"The farmer examined the peduncle of the tomato plant to check its health."
"Người nông dân kiểm tra cuống của cây cà chua để kiểm tra sức khỏe của nó."
-
"Damage to the cerebral peduncle can result in motor deficits."
"Tổn thương cuống đại não có thể dẫn đến các khiếm khuyết về vận động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peduncle | cuống (hoa, lá, thân cây), cuống (trong giải phẫu học) |
| Adjective | peduncular | thuộc về cuống, có tính chất của cuống |
| Adjective | pedunculate | có cuống, mang cuống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Peduncle thường được sử dụng để chỉ phần cuống kết nối bông hoa hoặc quả với thân cây chính. Nó khác với 'pedicel' (cuống nhỏ), chỉ cuống của từng bông hoa riêng lẻ trong một cụm hoa.
Prepositions
‘Peduncle of’ được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà cuống này thuộc về (ví dụ: peduncle of the flower).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long peduncle (cuống dài)
-
slender slender peduncle (cuống mảnh/thon)
-
flowering flowering peduncle (cuống mang hoa/cuống hoa)
-
flower flower peduncle (cuống hoa)
-
fruit fruit peduncle (cuống quả)
-
cerebellar cerebellar peduncle (cuống tiểu não (trong giải phẫu học))
Idioms
-
the peduncle of a flower
cuống của một bông hoa
"The bee landed gently on the peduncle of the rose."
(Con ong nhẹ nhàng đậu lên cuống của bông hồng.)
-
a long peduncle
một cuống dài
"This particular species is characterized by a remarkably long peduncle."
(Loài đặc biệt này được đặc trưng bởi một cuống dài đáng kể.)
-
superior cerebellar peduncle
cuống tiểu não trên
"Damage to the superior cerebellar peduncle can affect motor coordination."
(Tổn thương cuống tiểu não trên có thể ảnh hưởng đến sự phối hợp vận động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peduncle
nounCuống của một bông hoa, quả hoặc cụm hoa.
"The peduncle was long and slender."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The botanist carefully examined the peduncle of the flower. |
Nhà thực vật học cẩn thận kiểm tra cuống hoa của bông hoa. |
| Phủ định | This particular species does not possess a prominent peduncle. |
Loài đặc biệt này không có cuống hoa nổi bật. |
| Nghi vấn | Is the peduncle strong enough to support the weight of the fruit? |
Cuống có đủ khỏe để chịu được trọng lượng của quả không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the botanist had carefully examined the flower yesterday, he would know now that its peduncle is abnormally short. |
Nếu nhà thực vật học đã cẩn thận kiểm tra bông hoa ngày hôm qua, thì bây giờ anh ấy đã biết rằng cuống hoa của nó ngắn một cách bất thường. |
| Phủ định | If the plant's soil hadn't been so poor, the peduncle wouldn't be so weak and thin now. |
Nếu đất trồng cây không quá nghèo nàn, thì bây giờ cuống hoa đã không yếu và mỏng như vậy. |
| Nghi vấn | If the gardener had watered the plants properly last week, would the peduncle be stronger now? |
Nếu người làm vườn đã tưới nước cho cây đúng cách vào tuần trước, thì bây giờ cuống hoa có khỏe hơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the artist had painted the flower with a more prominent peduncle. |
Tôi ước họa sĩ đã vẽ bông hoa với một cuống hoa nổi bật hơn. |
| Phủ định | If only the plant hadn't developed such a short peduncle; it's hard to see the flower now. |
Giá như cây không phát triển một cuống hoa ngắn như vậy; bây giờ khó nhìn thấy bông hoa quá. |
| Nghi vấn | I wish I could understand why some plants have such elongated peduncles. Do you know? |
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao một số cây lại có cuống hoa dài như vậy. Bạn có biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peduncle".
