(Top Banner Ad)
peevishness
C1
noun C1 Tâm lý học/Tính cách

peevishness

UK: /ˈpiːvɪʃnəs/ • US: /ˈpiːvɪʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cáu kỉnh tính hay bực mình tính khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily irritated or annoyed; irritability.

Vietnamese Meaning

Tính hay cáu kỉnh, dễ bực mình, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His peevishness was especially noticeable in the mornings."

    "Sự cáu kỉnh của anh ấy đặc biệt dễ nhận thấy vào buổi sáng."

  • "The child's peevishness stemmed from being overtired."

    "Sự cáu kỉnh của đứa trẻ bắt nguồn từ việc quá mệt mỏi."

  • "She couldn't understand his sudden bouts of peevishness."

    "Cô ấy không thể hiểu được những cơn cáu kỉnh đột ngột của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective peevish hay cáu kỉnh, khó chịu, gắt gỏng
Adverb peevishly một cách cáu kỉnh, khó chịu
Verb peeve làm khó chịu, làm bực mình (thường dùng ở dạng bị động 'be peeved')
Noun peeve điều làm khó chịu, điều bực mình (thường dùng trong 'pet peeve' - điều khó chịu nhỏ nhặt cá nhân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Late Middle English
peevish
English
peevishness

Nguồn gốc của sự cáu kỉnh

Từ 'peevishness' được hình thành từ tính từ 'peevish' (có nghĩa là khó chịu, hay cáu kỉnh) và hậu tố '-ness' dùng để biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Nguồn gốc chính xác của từ 'peevish' vẫn còn khá mơ hồ, nhưng nó đã xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thời Trung Cổ để chỉ tính cách dễ bực bội, cằn nhằn vì những lý do nhỏ nhặt.

Usage Note

Peevishness chỉ trạng thái dễ dàng cảm thấy bực bội hoặc không hài lòng với những điều nhỏ nhặt. Nó thường thể hiện qua lời nói hoặc hành động nhỏ mọn, cằn nhằn. Nó khác với 'anger' (giận dữ) ở mức độ và cường độ. 'Anger' là một cảm xúc mạnh mẽ hơn và thường có lý do rõ ràng, trong khi 'peevishness' có thể xuất hiện do những điều vụn vặt và không đáng kể. So với 'irritability' (tính dễ bị kích thích), 'peevishness' nhấn mạnh sự biểu hiện ra bên ngoài của sự khó chịu, trong khi 'irritability' có thể là một trạng thái bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peevishness
  • childish childish peevishness
    (sự cáu kỉnh trẻ con)
  • sudden sudden peevishness
    (sự cáu kỉnh đột ngột)
  • momentary momentary peevishness
    (sự cáu kỉnh nhất thời)
Verb + peevishness
  • display display peevishness
    (thể hiện sự cáu kỉnh)
  • show show peevishness
    (biểu lộ sự cáu kỉnh)
  • express express peevishness
    (bày tỏ sự cáu kỉnh)
Noun + of + peevishness
  • a fit of a fit of peevishness
    (một cơn cáu kỉnh, một trận hờn dỗi)
  • a moment of a moment of peevishness
    (một khoảnh khắc cáu kỉnh)

Idioms

  • a fit of peevishness

    một cơn cáu kỉnh, một trận hờn dỗi

    "He left the room in a fit of peevishness."

    (Anh ấy rời khỏi phòng trong một cơn cáu kỉnh.)

  • give way to peevishness

    nhượng bộ/chìm đắm vào sự cáu kỉnh

    "Don't give way to peevishness over such a small matter."

    (Đừng chìm đắm vào sự cáu kỉnh vì một chuyện nhỏ như vậy.)

  • be prone to peevishness

    dễ nổi cáu, có xu hướng cáu kỉnh

    "Older people are sometimes prone to peevishness."

    (Người lớn tuổi đôi khi dễ nổi cáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peevishness

noun
Lật mặt

Tính hay cáu kỉnh, dễ bực mình, khó chịu.

"His peevishness was especially noticeable in the mornings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have been battling her peevish mood for hours, trying to appear cheerful.
Vào thời điểm khách đến, cô ấy sẽ đã phải chiến đấu với tâm trạng cáu kỉnh của mình hàng giờ, cố gắng tỏ ra vui vẻ.
Phủ định
He won't have been acting peevish if you hadn't criticized his cooking so harshly.
Anh ấy đã không tỏ ra cáu kỉnh nếu bạn không chỉ trích món ăn của anh ấy quá gay gắt.
Nghi vấn
Will she have been displaying peevishness all morning, or did something specific trigger her bad temper?
Có phải cô ấy đã thể hiện sự cáu kỉnh cả buổi sáng, hay có điều gì đó cụ thể đã gây ra cơn giận dữ của cô ấy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting peevish all morning because she didn't get enough sleep.
Cô ấy đã cư xử cáu kỉnh suốt cả buổi sáng vì cô ấy không ngủ đủ giấc.
Phủ định
I haven't been feeling peevish lately, I think I'm finally getting used to the new routine.
Gần đây tôi không cảm thấy cáu kỉnh, tôi nghĩ cuối cùng tôi cũng đã quen với lịch trình mới.
Nghi vấn
Has he been showing peevishness towards his colleagues recently?
Gần đây anh ấy có biểu hiện cáu kỉnh với đồng nghiệp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's peevishness was caused by the delayed project.
Sự khó chịu của ông chủ là do dự án bị trì hoãn.
Phủ định
The children's peevishness isn't a result of boredom; they are just tired.
Sự khó chịu của bọn trẻ không phải là do buồn chán; chúng chỉ mệt thôi.
Nghi vấn
Is David and Mary's peevishness affecting their work performance?
Sự khó chịu của David và Mary có đang ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peevishness".

Sự cáu kỉnh và giao tiếp xã hội

Trong văn hóa phương Tây, sự cáu kỉnh (peevishness) thường được xem là một đặc điểm tính cách không mong muốn, gây khó chịu cho người xung quanh. Nó có thể được tha thứ ở trẻ nhỏ hoặc người già yếu, nhưng ở người trưởng thành, nó thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu kiên nhẫn hoặc kém kiểm soát cảm xúc. Người ta thường khuyến khích kiểm soát sự cáu kỉnh để duy trì các mối quan hệ xã hội tốt đẹp.

Phân biệt với sự tức giận

Sự cáu kỉnh (peevishness) khác với sự tức giận (anger) ở chỗ nó thường nhẹ nhàng hơn, mang tính chất cằn nhằn, hờn dỗi hoặc khó chịu nhỏ nhặt, không bộc phát dữ dội như sự tức giận. Nó giống như một sự bực bội kéo dài âm ỉ hơn là một cơn thịnh nộ. Trong tiếng Anh, 'peevish' thường ám chỉ sự khó chịu một cách vô cớ hoặc vì những lý do nhỏ nhặt, không đáng kể.