(Top Banner Ad)
petulance
C1
noun C1 Tâm lý học/Hành vi

petulance

UK: /ˈpetʃʊləns/ • US: /ˈpetʃələns/

Nghĩa tiếng Việt

tính cáu kỉnh tính hờn dỗi sự bực dọc sự khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being childishly sulky or bad-tempered.

Vietnamese Meaning

Tính cáu kỉnh, hờn dỗi như trẻ con; sự bực dọc vô lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant petulance was wearing thin on his colleagues."

    "Sự cáu kỉnh liên tục của anh ta đang khiến các đồng nghiệp dần mất kiên nhẫn."

  • "The child displayed petulance when he didn't get the toy he wanted."

    "Đứa trẻ thể hiện sự cáu kỉnh khi nó không có được món đồ chơi mình muốn."

  • "Her petulance made it difficult to reason with her."

    "Sự cáu kỉnh của cô ấy khiến cho việc lý lẽ với cô ấy trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petulance sự hờn dỗi, tính cáu kỉnh trẻ con, sự khó chịu vô cớ
Adjective petulant hay hờn dỗi, cáu kỉnh trẻ con, khó chịu
Adverb petulantly một cách hờn dỗi, một cách cáu kỉnh trẻ con

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petere
Latin
petulans
Latin
petulantia
Old French
pétulance
English
petulance

Nguồn gốc thú vị của 'petulance'

Từ 'petulance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'petere', có nghĩa là 'tìm kiếm, lao vào, tấn công'. Ban đầu, nó phát triển thành 'petulans' để mô tả một người có xu hướng 'hung hăng, thô lỗ hoặc ngạo mạn'. Qua thời gian, nghĩa của từ này chuyển dịch sang 'sự hờn dỗi, tính cáu kỉnh trẻ con', thường ám chỉ những cơn giận vô cớ hoặc thái độ khó chịu do thiếu kiên nhẫn hay bực bội nhỏ nhặt.

Usage Note

Petulance ám chỉ một sự khó chịu, bực dọc hoặc hờn dỗi thể hiện một cách trẻ con và thường vô lý. Nó khác với 'anger' (giận dữ) vì nó thường không mãnh liệt bằng, và khác với 'irritation' (khó chịu) vì nó thường đi kèm với sự hờn dỗi và mong muốn thu hút sự chú ý. 'Petulance' thường xuất hiện khi một người không đạt được điều mình muốn hoặc cảm thấy bị bỏ rơi.

Prepositions

with at

‘Petulance with’ thường được sử dụng để chỉ sự cáu kỉnh, hờn dỗi đối với một người cụ thể. Ví dụ: 'His petulance with his mother was obvious'. ‘Petulance at’ thường được sử dụng để chỉ sự cáu kỉnh, hờn dỗi đối với một tình huống hoặc sự kiện. Ví dụ: 'Her petulance at the delay was understandable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petulance
  • childish childish petulance
    (sự hờn dỗi trẻ con)
  • sudden sudden petulance
    (cơn hờn dỗi bất chợt)
  • brief brief petulance
    (sự hờn dỗi thoáng qua)
  • unwarranted unwarranted petulance
    (sự hờn dỗi vô cớ)
Verb + petulance
  • show show petulance
    (thể hiện sự hờn dỗi)
  • display display petulance
    (trưng ra sự hờn dỗi)
  • indulge in indulge in petulance
    (chìm đắm trong sự hờn dỗi)
Noun + of + petulance
  • fit a fit of petulance
    (một cơn hờn dỗi/cáu kỉnh)
  • display a display of petulance
    (một màn thể hiện sự hờn dỗi)

Idioms

  • a fit of petulance

    một cơn hờn dỗi/cáu kỉnh trẻ con

    "He stormed out of the meeting in a fit of petulance."

    (Anh ấy xông ra khỏi cuộc họp trong một cơn hờn dỗi.)

  • childish petulance

    sự hờn dỗi trẻ con; thái độ khó chịu như trẻ con

    "Her childish petulance often frustrated her parents."

    (Thái độ hờn dỗi trẻ con của cô ấy thường khiến bố mẹ cô ấy bực bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petulance

noun
Lật mặt

Tính cáu kỉnh, hờn dỗi như trẻ con; sự bực dọc vô lý.

"His constant petulance was wearing thin on his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child, whose petulance annoyed everyone, was sent to his room.
Đứa trẻ, mà sự hờn dỗi của nó làm phiền mọi người, đã bị đuổi về phòng.
Phủ định
She is not the kind of person who displays petulance when things don't go her way.
Cô ấy không phải là kiểu người thể hiện sự hờn dỗi khi mọi việc không diễn ra theo ý mình.
Nghi vấn
Is that the reason why he acted so petulantly during the meeting?
Đó có phải là lý do tại sao anh ta cư xử một cách cáu kỉnh như vậy trong cuộc họp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't get the toy he wants, he will react with petulance.
Nếu nó không có được món đồ chơi nó muốn, nó sẽ phản ứng một cách hờn dỗi.
Phủ định
If you continue to indulge her petulance, she won't learn to manage her emotions.
Nếu bạn tiếp tục nuông chiều sự hờn dỗi của cô ấy, cô ấy sẽ không học được cách kiểm soát cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Will she behave petulantly if she is told she can't have any candy?
Liệu cô ấy có cư xử hờn dỗi nếu cô ấy bị nói là không được ăn kẹo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to react with petulance if she doesn't get her way.
Cô ấy sẽ phản ứng một cách hờn dỗi nếu cô ấy không được như ý.
Phủ định
They are not going to tolerate his petulant behavior any longer.
Họ sẽ không chịu đựng hành vi cáu kỉnh của anh ta thêm nữa.
Nghi vấn
Is he going to petulantly refuse to cooperate?
Liệu anh ta có bướng bỉnh từ chối hợp tác không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will likely react with petulance if she doesn't get her way.
Cô ấy có lẽ sẽ phản ứng một cách hờn dỗi nếu cô ấy không đạt được điều mình muốn.
Phủ định
He is not going to behave petulantly just because he lost the game.
Anh ấy sẽ không cư xử một cách cáu kỉnh chỉ vì anh ấy thua trò chơi.
Nghi vấn
Will he display petulance when he finds out the truth?
Liệu anh ấy có biểu lộ sự hờn dỗi khi anh ấy phát hiện ra sự thật không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting petulantly all morning because she didn't get the toy she wanted.
Cô ấy đã cư xử cáu kỉnh suốt buổi sáng vì không có được món đồ chơi mình muốn.
Phủ định
The child hadn't been displaying petulance until his nap was interrupted.
Đứa trẻ đã không tỏ ra khó chịu cho đến khi giấc ngủ trưa của nó bị gián đoạn.
Nghi vấn
Had he been showing petulance before you arrived, or did it start after?
Có phải anh ấy đã tỏ ra khó chịu trước khi bạn đến, hay là nó bắt đầu sau đó?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has exhibited petulance whenever her favorite toy was taken away.
Cô ấy đã thể hiện sự hờn dỗi bất cứ khi nào món đồ chơi yêu thích của cô ấy bị lấy đi.
Phủ định
I have not seen him act so petulantly before this incident.
Tôi chưa từng thấy anh ta cư xử một cách hờn dỗi như vậy trước sự việc này.
Nghi vấn
Has he always been so petulant when he doesn't get his way?
Có phải anh ta luôn hờn dỗi như vậy khi không được theo ý mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petulance".

Dấu hiệu của sự thiếu trưởng thành

Trong văn hóa phương Tây, 'petulance' thường được xem là một dấu hiệu của sự thiếu trưởng thành hoặc thiếu khả năng kiểm soát cảm xúc. Nó thường gắn liền với hành vi của trẻ nhỏ khi không được thỏa mãn mong muốn, nhưng khi xuất hiện ở người lớn, nó có thể bị đánh giá tiêu cực, cho thấy sự ích kỷ hoặc kém chín chắn.

Phản ứng trước sự thất vọng

Sự hờn dỗi (petulance) thường là một phản ứng tức thời trước sự thất vọng, khó chịu nhỏ nhặt hoặc khi mọi việc không theo ý muốn. Nó không hẳn là sự tức giận sâu sắc mà là một biểu hiện bực bội thoáng qua, dễ thấy ở những người không muốn chấp nhận thực tế hoặc cảm thấy bị đối xử bất công một cách vô lý.