(Top Banner Ad)
temperament
C1
noun C1 Tâm lý học

temperament

UK: /ˈtem.pər.mənt/ • US: /ˈtem.pɚ.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí khí chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of your character that affects your mood and the way you behave.

Vietnamese Meaning

Tính khí, khí chất; phần tính cách ảnh hưởng đến tâm trạng và cách bạn hành xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a calm temperament and rarely gets angry."

    "Cô ấy có một tính khí điềm tĩnh và hiếm khi nổi giận."

  • "His artistic temperament made him difficult to work with."

    "Tính khí nghệ sĩ của anh ấy khiến cho việc làm việc cùng trở nên khó khăn."

  • "The dog's temperament is gentle and friendly."

    "Tính khí của con chó hiền lành và thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper tính khí, cơn giận
Adjective temperamental dễ thay đổi tính khí, thất thường
Verb temper làm dịu bớt, điều chỉnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperamentum
French
tempérament
English
temperament

Nguồn gốc của 'Temperament'

Từ 'temperament' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temperamentum', có nghĩa là 'sự pha trộn đúng mức'. Trong y học cổ đại, nó liên quan đến sự cân bằng của bốn chất lỏng cơ bản trong cơ thể (máu, mật vàng, mật đen và chất nhầy), được cho là ảnh hưởng đến tính cách và sức khỏe của một người. Quan niệm này ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta hiểu về tính khí ngày nay.

Usage Note

Temperament đề cập đến những khuynh hướng bẩm sinh và những phản ứng cảm xúc tự nhiên của một người. Nó liên quan đến cách một người thường xuyên phản ứng với thế giới xung quanh. Nó khác với 'personality' (tính cách) vì tính cách bao gồm cả những yếu tố được học hỏi và phát triển theo thời gian.

Prepositions

of by

'Of' thường được sử dụng để chỉ rõ đặc điểm của khí chất (ví dụ: a temperament of anger). 'By' thường được sử dụng trong cụm 'by temperament' để nói về hành động theo bản năng hoặc khí chất tự nhiên (ví dụ: He is a leader by temperament).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperament
  • fiery temperament
    (tính khí nóng nảy)
  • artistic temperament
    (tính khí nghệ sĩ)
  • even temperament
    (tính khí điềm tĩnh)
Verb + temperament
  • display a temperament
    (thể hiện tính khí)
  • suit a temperament
    (phù hợp với tính khí)
  • have a temperament
    (có tính khí)

Idioms

  • by temperament

    về bản chất, theo tính khí tự nhiên

    "He is, by temperament, a very cautious person."

    (Về bản chất, anh ấy là một người rất thận trọng.)

  • of a certain temperament

    có một tính khí nhất định

    "You need to be of a certain temperament to succeed in this job."

    (Bạn cần có một tính khí nhất định để thành công trong công việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperament

noun
Lật mặt

Tính khí, khí chất; phần tính cách ảnh hưởng đến tâm trạng và cách bạn hành xử.

"She has a calm temperament and rarely gets angry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reacted temperamentally to the criticism, bursting into tears immediately.
Cô ấy đã phản ứng một cách thất thường với những lời chỉ trích, bật khóc ngay lập tức.
Phủ định
He doesn't temperamentally overreact to stressful situations; he remains calm.
Anh ấy không phản ứng thái quá một cách thất thường với những tình huống căng thẳng; anh ấy vẫn bình tĩnh.
Nghi vấn
Does he temperamentally always have to get his way?
Có phải lúc nào anh ta cũng phải làm theo ý mình một cách thất thường không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand his temperamental nature requires patience.
Để hiểu được bản chất tính khí thất thường của anh ấy cần sự kiên nhẫn.
Phủ định
It's important not to judge someone solely based on their temperament.
Điều quan trọng là không nên đánh giá ai đó chỉ dựa trên tính khí của họ.
Nghi vấn
Is it necessary to consider her temperament when assigning tasks?
Có cần thiết phải xem xét tính khí của cô ấy khi giao nhiệm vụ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her temperament makes her well-suited for a career in the arts.
Tính khí của cô ấy khiến cô ấy rất phù hợp với sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật.
Phủ định
He doesn't have the temperament required to be a kindergarten teacher.
Anh ấy không có tính khí cần thiết để trở thành một giáo viên mẫu giáo.
Nghi vấn
Is a calm temperament essential for this job?
Tính khí điềm tĩnh có cần thiết cho công việc này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her temperament is generally cheerful.
Tính khí của cô ấy thường vui vẻ.
Phủ định
He isn't temperamentally suited to such a stressful job.
Anh ấy không phù hợp về mặt tính khí với một công việc căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Is her temperamental nature the reason for her success?
Tính khí thất thường của cô ấy có phải là lý do cho sự thành công của cô ấy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to manage the situation with her usual temperament.
Cô ấy sẽ giải quyết tình huống bằng tính khí thường thấy của mình.
Phủ định
They are not going to let his temperamental behavior affect their decision.
Họ sẽ không để hành vi thất thường của anh ấy ảnh hưởng đến quyết định của họ.
Nghi vấn
Are you going to control your temperament during the negotiation?
Bạn có định kiểm soát tính khí của mình trong quá trình đàm phán không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will show her temperament if she doesn't get what she wants.
Cô ấy sẽ thể hiện tính khí thất thường của mình nếu cô ấy không đạt được những gì mình muốn.
Phủ định
He is not going to let his temperament ruin his chances of success.
Anh ấy sẽ không để tính khí của mình phá hỏng cơ hội thành công đâu.
Nghi vấn
Will her temperament be a problem during the interview?
Tính khí của cô ấy có gây ra vấn đề trong buổi phỏng vấn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have a very calm temperament, but now she gets angry easily.
Cô ấy từng có một tính khí rất điềm tĩnh, nhưng bây giờ cô ấy dễ nổi giận.
Phủ định
He didn't use to be so temperamental; something must have happened to him.
Anh ấy đã từng không thất thường như vậy; chắc hẳn đã có chuyện gì xảy ra với anh ấy.
Nghi vấn
Did she use to react temperamentally to every minor inconvenience?
Cô ấy đã từng phản ứng một cách nóng nảy với mọi bất tiện nhỏ nhặt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperament".

Bốn loại tính khí cổ điển

Trong lịch sử, người ta tin rằng có bốn loại tính khí chính: Sanguine (vui vẻ, hoạt bát), Choleric (nóng nảy, quyết đoán), Melancholic (buồn bã, suy tư) và Phlegmatic (điềm tĩnh, lãnh đạm). Lý thuyết này đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như y học, triết học và văn học.