pelt
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pelt'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Da của một con vật còn lông, len hoặc tóc.
Definition (English Meaning)
The skin of an animal with the fur, wool, or hair still on it.
Ví dụ Thực tế với 'Pelt'
-
"The hunter sold the fox's pelt."
"Người thợ săn đã bán bộ da cáo."
-
"She wore a coat made of animal pelts."
"Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ da động vật."
-
"The crowd began to pelt the speaker with rotten fruit."
"Đám đông bắt đầu ném trái cây thối vào diễn giả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pelt'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pelt
- Verb: pelt
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pelt'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ da động vật đã được loại bỏ khỏi xác và chuẩn bị cho việc sử dụng làm quần áo hoặc các mục đích khác. Khác với 'hide' (da sống), 'pelt' thường được xử lý sơ bộ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
pelt of: Da của một con vật cụ thể. Ví dụ: 'a pelt of a fox'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pelt'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the game is over, the crowd will have pelted the field with garbage.
|
Trước khi trận đấu kết thúc, đám đông sẽ ném rác xuống sân. |
| Phủ định |
By next week, the police will not have pelted the protestors with rubber bullets.
|
Đến tuần sau, cảnh sát sẽ không ném đạn cao su vào người biểu tình. |
| Nghi vấn |
Will they have pelted him with insults before he could respond?
|
Liệu họ đã ném những lời lăng mạ vào anh ta trước khi anh ta có thể phản ứng? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are pelting the car with snowballs.
|
Họ đang ném bóng tuyết vào xe. |
| Phủ định |
She isn't pelting the animals with stones.
|
Cô ấy không ném đá vào động vật. |
| Nghi vấn |
Is it pelting down with rain?
|
Trời đang mưa rất to phải không? |