(Top Banner Ad)
pelt
B2
noun B2 Động vật học, Sinh thái học, Bạo lực

pelt

UK: /pɛlt/ • US: /pɛlt/

Nghĩa tiếng Việt

da lông thú ném tới tấp tấn công bằng cách ném
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skin of an animal with the fur, wool, or hair still on it.

Vietnamese Meaning

Da của một con vật còn lông, len hoặc tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter sold the fox's pelt."

    "Người thợ săn đã bán bộ da cáo."

  • "She wore a coat made of animal pelts."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ da động vật."

  • "The crowd began to pelt the speaker with rotten fruit."

    "Đám đông bắt đầu ném trái cây thối vào diễn giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pelt Da hoặc lông thú (động vật đã lột)
Verb pelt Ném (vật gì đó) liên tiếp; mưa/tuyết rơi xối xả; chạy nhanh
Noun (informal) pelter Người ném; (thân mật) trận mưa/tuyết lớn
Adjective pelting Rơi xối xả, như trút nước (thường dùng với mưa/tuyết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel-
Latin
pellis
Old French
pel
Middle English
pelt
English
pelt

Nguồn gốc của 'Pelt' (da động vật)

Từ 'pelt' có nghĩa là da hoặc lông thú của động vật có một lịch sử lâu đời. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'pellis', có nghĩa là da. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pel' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ dưới dạng 'pelt'. Bạn có thể thấy sự liên quan rõ ràng đến 'pellet' (viên nhỏ) hoặc 'peel' (bóc vỏ) ở một số gốc từ chung, nhưng 'pelt' ở đây tập trung vào lớp da bọc bên ngoài.

Nguồn gốc của 'Pelt' (ném, chạy nhanh)

Thật thú vị, động từ 'pelt' (có nghĩa là ném vật gì đó một cách mạnh mẽ hoặc chạy rất nhanh) lại có nguồn gốc không rõ ràng bằng danh từ. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể đến từ một gốc từ tiếng Germanic nào đó, mang ý nghĩa 'đánh' hoặc 'va chạm mạnh'. Điều này giải thích tại sao chúng ta dùng nó để mô tả mưa rơi xối xả ('rain pelting down') hoặc ai đó chạy hết tốc lực ('at full pelt').

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ da động vật đã được loại bỏ khỏi xác và chuẩn bị cho việc sử dụng làm quần áo hoặc các mục đích khác. Khác với 'hide' (da sống), 'pelt' thường được xử lý sơ bộ.

Prepositions

of

pelt of: Da của một con vật cụ thể. Ví dụ: 'a pelt of a fox'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pelt (động từ)
  • pelt pelt with stones
    (ném đá vào ai/cái gì)
  • pelt pelt with questions
    (hỏi dồn dập, hỏi tới tấp)
  • pelt pelt down
    (mưa/tuyết rơi như trút nước)
  • pelt pelt past
    (chạy vụt qua, lướt qua nhanh)
Adjective + pelt (danh từ)
  • thick thick pelt
    (lớp da/lông dày)
  • glossy glossy pelt
    (bộ lông bóng mượt)

Idioms

  • at full pelt

    với tốc độ tối đa, hết tốc lực

    "The deer ran through the forest at full pelt."

    (Con nai chạy xuyên rừng với tốc độ tối đa.)

  • pelt down

    mưa/tuyết rơi xối xả, như trút nước

    "The rain was pelting down, so we had to stay indoors."

    (Mưa rơi xối xả nên chúng tôi phải ở trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pelt

noun
Lật mặt

Da của một con vật còn lông, len hoặc tóc.

"The hunter sold the fox's pelt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the game is over, the crowd will have pelted the field with garbage.
Trước khi trận đấu kết thúc, đám đông sẽ ném rác xuống sân.
Phủ định
By next week, the police will not have pelted the protestors with rubber bullets.
Đến tuần sau, cảnh sát sẽ không ném đạn cao su vào người biểu tình.
Nghi vấn
Will they have pelted him with insults before he could respond?
Liệu họ đã ném những lời lăng mạ vào anh ta trước khi anh ta có thể phản ứng?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are pelting the car with snowballs.
Họ đang ném bóng tuyết vào xe.
Phủ định
She isn't pelting the animals with stones.
Cô ấy không ném đá vào động vật.
Nghi vấn
Is it pelting down with rain?
Trời đang mưa rất to phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pelt".

Vai trò của lông thú trong lịch sử và tranh cãi hiện đại

Trong lịch sử, da và lông thú (pelt) của động vật là vật liệu quan trọng để làm quần áo, chăn mền và nơi trú ẩn, đặc biệt ở các vùng khí hậu lạnh. Ngày nay, việc sử dụng lông thú vẫn là một chủ đề gây tranh cãi, với nhiều nhà hoạt động bảo vệ động vật phản đối ngành công nghiệp lông thú vì lý do đạo đức và phúc lợi động vật.

Hành động 'Pelting' như một hình thức phản đối

Trong một số nền văn hóa, hành động 'pelting' (ném các vật thể như cà chua hoặc trứng) vào một diễn giả, chính trị gia hoặc biểu tượng công cộng đã từng là một hình thức bày tỏ sự phản đối hoặc khinh miệt. Mặc dù ngày nay ít phổ biến hơn và thường bị coi là hành vi gây rối, nó từng là một cách thể hiện sự bất bình một cách công khai.