pelt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The skin of an animal with the fur, wool, or hair still on it.
Vietnamese Meaning
Da của một con vật còn lông, len hoặc tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter sold the fox's pelt."
"Người thợ săn đã bán bộ da cáo."
-
"She wore a coat made of animal pelts."
"Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ da động vật."
-
"The crowd began to pelt the speaker with rotten fruit."
"Đám đông bắt đầu ném trái cây thối vào diễn giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ da động vật đã được loại bỏ khỏi xác và chuẩn bị cho việc sử dụng làm quần áo hoặc các mục đích khác. Khác với 'hide' (da sống), 'pelt' thường được xử lý sơ bộ.
Prepositions
pelt of: Da của một con vật cụ thể. Ví dụ: 'a pelt of a fox'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pelt pelt with stones (ném đá vào ai/cái gì)
-
pelt pelt with questions (hỏi dồn dập, hỏi tới tấp)
-
pelt pelt down (mưa/tuyết rơi như trút nước)
-
pelt pelt past (chạy vụt qua, lướt qua nhanh)
-
thick thick pelt (lớp da/lông dày)
-
glossy glossy pelt (bộ lông bóng mượt)
Idioms
-
at full pelt
với tốc độ tối đa, hết tốc lực
"The deer ran through the forest at full pelt."
(Con nai chạy xuyên rừng với tốc độ tối đa.)
-
pelt down
mưa/tuyết rơi xối xả, như trút nước
"The rain was pelting down, so we had to stay indoors."
(Mưa rơi xối xả nên chúng tôi phải ở trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pelt
nounDa của một con vật còn lông, len hoặc tóc.
"The hunter sold the fox's pelt."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the game is over, the crowd will have pelted the field with garbage. |
Trước khi trận đấu kết thúc, đám đông sẽ ném rác xuống sân. |
| Phủ định | By next week, the police will not have pelted the protestors with rubber bullets. |
Đến tuần sau, cảnh sát sẽ không ném đạn cao su vào người biểu tình. |
| Nghi vấn | Will they have pelted him with insults before he could respond? |
Liệu họ đã ném những lời lăng mạ vào anh ta trước khi anh ta có thể phản ứng? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are pelting the car with snowballs. |
Họ đang ném bóng tuyết vào xe. |
| Phủ định | She isn't pelting the animals with stones. |
Cô ấy không ném đá vào động vật. |
| Nghi vấn | Is it pelting down with rain? |
Trời đang mưa rất to phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pelt".
