(Top Banner Ad)
hurl
B2
Động từ B2 Tổng quát

hurl

UK: /hɜːl/ • US: /hɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

ném mạnh quăng tạt phun nôn mửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To throw or fling something with great force.

Vietnamese Meaning

Ném hoặc quăng cái gì đó với một lực rất mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters hurled stones at the police."

    "Những người biểu tình đã ném đá vào cảnh sát."

  • "She hurled insults at her ex-boyfriend."

    "Cô ta đã buông lời lăng mạ người bạn trai cũ."

  • "The wind hurled the rain against the windows."

    "Gió tạt mưa vào cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hurl Hành động ném mạnh; cú ném (đặc biệt trong thể thao)
Noun hurler Người ném; vận động viên ném (đặc biệt trong môn hurling)
Noun hurling Môn thể thao hurling (một môn thể thao ném gậy bóng truyền thống của Ireland)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hurlen
English
hurl

Nguồn gốc của 'hurl'

Từ 'hurl' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) vào khoảng thế kỷ 14 với dạng 'hurlen'. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức, và có thể mang tính chất tượng thanh, gợi tả âm thanh hoặc hành động ném mạnh một vật gì đó.

Usage Note

Từ 'hurl' thường ngụ ý một hành động mạnh mẽ, đôi khi thể hiện sự tức giận hoặc bạo lực. Nó mạnh hơn so với 'throw' thông thường. So sánh với 'fling' (ném mạnh), 'hurl' nhấn mạnh vào lực ném và thường dùng cho vật nặng hoặc hành động có tính chất dữ dội hơn. 'Cast' cũng có nghĩa là ném nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ví dụ 'cast a fishing line'.

Prepositions

at towards against

'Hurl at' chỉ mục tiêu bị ném vào, thường là với ý định tấn công hoặc gây khó chịu. 'Hurl towards' chỉ hướng ném. 'Hurl against' chỉ vật hoặc bề mặt mà vật được ném vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Danh từ
  • abuse hurl abuse (at someone)
    (ném lời lăng mạ, chửi rủa (vào ai đó))
  • insults hurl insults (at someone)
    (tung lời sỉ nhục, xúc phạm (vào ai đó))
  • stones hurl stones (at something)
    (ném đá (vào cái gì đó))
  • defiance hurl defiance
    (công khai thách thức, chống đối)
Động từ + Đại từ phản thân
  • oneself hurl oneself (at/into something)
    (lao mình (vào cái gì đó) một cách mạnh mẽ, nhanh chóng)

Idioms

  • hurl up

    nôn mửa, ói (không trang trọng)

    "He felt so sick he had to hurl up everything he had eaten."

    (Anh ấy cảm thấy quá ốm đến nỗi phải nôn hết mọi thứ đã ăn.)

  • hurl oneself into something

    lao mình vào việc gì đó (với tất cả sức lực, sự nhiệt tình)

    "She hurled herself into her new project with incredible energy."

    (Cô ấy dốc hết sức mình vào dự án mới với năng lượng phi thường.)

  • hurl a challenge

    đưa ra một lời thách thức mạnh mẽ, công khai

    "The politician hurled a challenge at his opponent during the debate."

    (Vị chính trị gia đã công khai thách thức đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurl

Động từ
Lật mặt

Ném hoặc quăng cái gì đó với một lực rất mạnh.

"The protesters hurled stones at the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would hurl the ball with such force was surprising.
Việc anh ấy ném quả bóng với lực mạnh như vậy thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they hurl insults at each other is not my concern.
Việc họ lăng mạ nhau có phải là mối quan tâm của tôi hay không.
Nghi vấn
Why she would hurl accusations without proof remains a mystery.
Tại sao cô ấy lại đưa ra những lời buộc tội mà không có bằng chứng vẫn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hurl of the stone broke the window.
Việc ném hòn đá đã làm vỡ cửa sổ.
Phủ định
There wasn't a hurl strong enough to reach the target.
Không có cú ném nào đủ mạnh để chạm tới mục tiêu.
Nghi vấn
Was that a hurl I just saw?
Có phải là một cú ném mà tôi vừa thấy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hurl the ball as far as you can!
Ném quả bóng xa nhất có thể!
Phủ định
Don't hurl stones at the stray dogs.
Đừng ném đá vào những con chó hoang.
Nghi vấn
Do hurl the javelin with all your might!
Hãy ném lao bằng tất cả sức mạnh của bạn!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hurls the ball across the field.
Anh ấy ném mạnh quả bóng qua sân.
Phủ định
They do not hurl stones at the stray dogs.
Họ không ném đá vào những con chó đi lạc.
Nghi vấn
Does she hurl insults when she's angry?
Cô ấy có buông lời lăng mạ khi tức giận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurl".

Môn thể thao Hurling của Ireland

Từ 'hurl' có mối liên hệ mật thiết với 'Hurling', một trong những môn thể thao bản địa lâu đời và nhanh nhất thế giới của Ireland. Trong môn này, người chơi dùng gậy (gọi là 'hurley') để đánh một quả bóng nhỏ (sliotar) qua khung thành hoặc vào lưới đối phương, đòi hỏi kỹ năng ném và đánh bóng tuyệt vời. Môn thể thao này là một phần quan trọng của di sản văn hóa Ireland.

Biểu hiện sự tức giận và chống đối

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'hurl' (ném) không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn biểu thị việc bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ như tức giận, bất mãn hoặc thách thức. Ví dụ, 'hurl insults' (ném lời lăng mạ) hay 'hurl defiance' (công khai thách thức) thường được thấy trong các cuộc tranh luận nảy lửa, biểu tình, hoặc khi ai đó thể hiện sự phản kháng một cách mạnh mẽ và công khai.