(Top Banner Ad)
penumbra
C1
danh từ C1 Vật lý học, Thiên văn học, Nghệ thuật

penumbra

UK: /pɪˈnʌmbrə/ • US: /pɪˈnʌmbrə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng bóng nửa tối vùng bóng mờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The partially shaded outer region of the shadow cast by an opaque object.

Vietnamese Meaning

Vùng bóng nửa tối, vùng bóng mờ bao quanh vùng bóng tối hoàn toàn do một vật thể chắn sáng tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could see the Earth in the penumbra of the moon during the eclipse."

    "Chúng ta có thể thấy Trái Đất trong vùng bóng nửa tối của Mặt Trăng trong suốt nguyệt thực."

  • "The moon moved into the Earth's penumbra, causing a partial eclipse."

    "Mặt Trăng di chuyển vào vùng bóng nửa tối của Trái Đất, gây ra hiện tượng nhật thực một phần."

  • "The artist used subtle gradations of light and shadow to create a penumbra effect."

    "Người họa sĩ đã sử dụng các sắc độ sáng tối tinh tế để tạo ra hiệu ứng vùng bóng nửa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective penumbral thuộc về bóng mờ; một phần bị che khuất hoặc mơ hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Thiên văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paene
Latin
umbra
Neo-Latin
penumbra
English
penumbra

Nguồn gốc bóng mờ

"Penumbra" bắt nguồn từ tiếng Latin, ghép giữa "paene" có nghĩa là "gần như, hầu hết" và "umbra" có nghĩa là "bóng tối, cái bóng". Từ này ban đầu được dùng trong thiên văn học để chỉ phần bóng mờ, nơi ánh sáng bị che khuất một phần chứ không hoàn toàn, giống như vùng quanh rìa của nguyệt thực hay nhật thực. Sau này, nó được mở rộng để chỉ sự không rõ ràng hoặc một khu vực mơ hồ.

Usage Note

Penumbra ám chỉ vùng bóng không tối hoàn toàn, nơi ánh sáng bị chặn một phần. Nó khác với 'umbra' (vùng bóng tối hoàn toàn) và 'antumbra' (vùng sáng hơn xuất hiện khi nguồn sáng lớn hơn vật thể chắn sáng). Penumbra có thể xuất hiện trong nhật thực, nguyệt thực, hoặc đơn giản là bóng của một vật thể dưới ánh sáng.

Prepositions

in of

'In the penumbra' chỉ vị trí nằm trong vùng bóng nửa tối. 'The penumbra of the Earth' chỉ vùng bóng nửa tối của Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penumbra
  • partial partial penumbra
    (bóng mờ một phần)
  • deep deep penumbra
    (bóng mờ sâu)
  • broad broad penumbra
    (bóng mờ rộng)
  • faint faint penumbra
    (bóng mờ lờ mờ)
  • outer outer penumbra
    (vùng bóng mờ bên ngoài)
  • legal legal penumbra
    (vùng pháp lý mơ hồ/không rõ ràng)
  • ethical ethical penumbra
    (vùng đạo đức mơ hồ/không rõ ràng)
Verb + penumbra
  • cast cast a penumbra
    (tạo ra/gây ra một vùng bóng mờ (hoặc sự không rõ ràng))
  • fall fall into the penumbra
    (rơi vào vùng bóng mờ/vùng không rõ ràng)

Idioms

  • in the penumbra of doubt/uncertainty

    trong vùng nghi ngờ/không chắc chắn; trong tình trạng mơ hồ

    "The new law operates in the penumbra of existing regulations, creating much uncertainty."

    (Luật mới hoạt động trong vùng không chắc chắn của các quy định hiện hành, tạo ra nhiều sự mơ hồ.)

  • the penumbra of privacy/rights

    vùng quyền riêng tư/quyền lợi được bảo vệ một cách gián tiếp/mở rộng

    "The Supreme Court recognized a penumbra of privacy rights emanating from the Bill of Rights."

    (Tòa án Tối cao đã công nhận một vùng quyền riêng tư phát sinh từ Tuyên ngôn Nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penumbra

danh từ
Lật mặt

Vùng bóng nửa tối, vùng bóng mờ bao quanh vùng bóng tối hoàn toàn do một vật thể chắn sáng tạo ra.

"We could see the Earth in the penumbra of the moon during the eclipse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Observing the penumbra during a solar eclipse is a fascinating experience.
Quan sát vùng nửa tối trong nhật thực là một trải nghiệm thú vị.
Phủ định
I don't appreciate standing in the penumbra; I prefer full sunlight.
Tôi không thích đứng trong vùng nửa tối; Tôi thích ánh sáng mặt trời đầy đủ hơn.
Nghi vấn
Is studying the penumbra of shadows part of your astrophysics research?
Nghiên cứu vùng nửa tối của bóng có phải là một phần trong nghiên cứu vật lý thiên văn của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used the penumbra to create a sense of mystery in the painting.
Người nghệ sĩ đã sử dụng vùng nửa tối để tạo cảm giác bí ẩn trong bức tranh.
Phủ định
There isn't a penumbra in the fully lit room.
Không có vùng nửa tối nào trong căn phòng được chiếu sáng đầy đủ.
Nghi vấn
Is the penumbra more pronounced during a partial eclipse?
Vùng nửa tối có rõ rệt hơn trong nhật thực một phần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penumbra".

Bóng mờ trong Luật pháp Hoa Kỳ

Trong luật hiến pháp Hoa Kỳ, thuật ngữ "penumbra" được sử dụng để mô tả các quyền không được ghi rõ ràng trong Hiến pháp nhưng được suy ra từ các quyền đã được liệt kê. Ví dụ điển hình là "quyền riêng tư", được Tòa án Tối cao Hoa Kỳ công nhận là nằm trong "vùng bóng mờ" (penumbra) của một số điều khoản trong Tuyên ngôn Nhân quyền, mặc dù quyền riêng tư không được nêu cụ thể.

Penumbra trong Thiên văn học

Về mặt khoa học, "penumbra" là thuật ngữ thiên văn chỉ vùng bóng mờ bao quanh "umbra" (vùng bóng tối hoàn toàn) trong hiện tượng nhật thực hoặc nguyệt thực. Đây là vùng mà ánh sáng từ nguồn sáng (Mặt Trời) chỉ bị che khuất một phần, tạo ra hiệu ứng mờ ảo. Nó trái ngược với umbra, nơi ánh sáng bị che khuất hoàn toàn.