(Top Banner Ad)
oligopeptide
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử

oligopeptide

UK: /ˌɒlɪɡəʊˈpɛptaɪd/ • US: /ˌɒlɪɡoʊˈpɛptaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

oligopeptide chuỗi peptide ngắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peptide whose molecules contain a relatively small number of amino-acid residues.

Vietnamese Meaning

Một peptide mà các phân tử của nó chứa một số lượng tương đối nhỏ các gốc amino axit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oligopeptides are often used in skincare products to stimulate collagen production."

    "Oligopeptide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để kích thích sản xuất collagen."

  • "The study investigated the effects of different oligopeptides on cell growth."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của các oligopeptide khác nhau lên sự tăng trưởng tế bào."

  • "Some oligopeptides exhibit potent antimicrobial activity."

    "Một số oligopeptide thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peptide Phân tử được tạo thành từ chuỗi axit amin liên kết với nhau bằng liên kết peptide.
Noun polypeptide Một chuỗi peptide dài, thường lớn hơn oligopeptide và có thể là một phần của protein.
Noun dipeptide Một peptide được tạo thành từ hai axit amin.
Noun tripeptide Một peptide được tạo thành từ ba axit amin.
Noun protein Một phân tử sinh học lớn bao gồm một hoặc nhiều chuỗi polypeptide, có cấu trúc không gian phức tạp và nhiều chức năng sinh học.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oligos
Greek
peptos
English
oligopeptide

Nguồn gốc từ 'ít' và 'tiêu hóa'

Từ 'oligopeptide' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Oligo-' đến từ 'oligos', có nghĩa là 'ít' hoặc 'một vài'. 'Peptide' bắt nguồn từ 'peptos', có nghĩa là 'đã tiêu hóa', từ động từ 'peptein' (tiêu hóa). Vì vậy, 'oligopeptide' có thể hiểu nôm na là một chuỗi 'ít' axit amin đã được 'tiêu hóa' hoặc tổng hợp, ám chỉ các chuỗi ngắn của axit amin.

Usage Note

Oligopeptide nằm giữa peptide và protein về kích thước. Nó bao gồm một chuỗi ngắn các amino axit, thường từ 2 đến 20. Khác với polypeptide (chuỗi dài hơn oligopeptide) và protein (cấu trúc phức tạp hơn polypeptide), oligopeptide thường có chức năng cụ thể, ví dụ như tín hiệu tế bào hoặc hoạt động kháng khuẩn. Cần phân biệt oligopeptide với dipeptide (2 amino axit) và tripeptide (3 amino axit).

Prepositions

of with

* of: sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ 'oligopeptide of alanine'.
* with: sử dụng để chỉ đặc tính hoặc chức năng, ví dụ 'oligopeptide with antibacterial activity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oligopeptide
  • synthetic synthetic oligopeptide
    (oligopeptide tổng hợp)
  • bioactive bioactive oligopeptide
    (oligopeptide có hoạt tính sinh học)
  • short-chain short-chain oligopeptide
    (oligopeptide chuỗi ngắn)
  • various various oligopeptides
    (nhiều loại oligopeptide khác nhau)
Verb + oligopeptide
  • synthesize synthesize an oligopeptide
    (tổng hợp một oligopeptide)
  • isolate isolate oligopeptides
    (phân lập các oligopeptide)
  • study study oligopeptides
    (nghiên cứu các oligopeptide)
oligopeptide + Noun
  • sequence oligopeptide sequence
    (trình tự oligopeptide)
  • transport oligopeptide transport
    (sự vận chuyển oligopeptide)
  • synthesis oligopeptide synthesis
    (sự tổng hợp oligopeptide)

Idioms

  • bioactive oligopeptides

    Các oligopeptide có khả năng tương tác với hệ thống sinh học và tạo ra một hiệu ứng nhất định, thường là có lợi cho sức khỏe.

    "Researchers are investigating the therapeutic potential of bioactive oligopeptides in new drug development."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra tiềm năng điều trị của các oligopeptide có hoạt tính sinh học trong việc phát triển thuốc mới.)

  • oligopeptide transporter

    Protein vận chuyển đặc biệt trong màng tế bào giúp vận chuyển các oligopeptide từ bên ngoài vào bên trong tế bào.

    "The absorption of certain drugs depends on specific oligopeptide transporters in the gut."

    (Sự hấp thu một số loại thuốc phụ thuộc vào các protein vận chuyển oligopeptide chuyên biệt trong ruột.)

  • oligopeptide mimetics

    Các hợp chất tổng hợp được thiết kế để bắt chước cấu trúc và chức năng của các oligopeptide tự nhiên, thường dùng trong phát triển thuốc để cải thiện độ ổn định và hiệu quả.

    "New drug candidates often include oligopeptide mimetics for improved stability and bioavailability."

    (Các ứng cử viên thuốc mới thường bao gồm các chất mô phỏng oligopeptide để cải thiện độ ổn định và khả năng hấp thu sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oligopeptide

danh từ
Lật mặt

Một peptide mà các phân tử của nó chứa một số lượng tương đối nhỏ các gốc amino axit.

"Oligopeptides are often used in skincare products to stimulate collagen production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will have been studying the effects of this oligopeptide on cell growth for five years by the end of this project.
Các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của oligopeptide này lên sự phát triển tế bào trong năm năm vào cuối dự án này.
Phủ định
They won't have been using this specific oligopeptide in their experiments for very long before they discover its limitations.
Họ sẽ không sử dụng oligopeptide cụ thể này trong các thí nghiệm của họ trong một thời gian dài trước khi họ phát hiện ra những hạn chế của nó.
Nghi vấn
Will the company have been developing oligopeptide-based drugs for that disease for a decade by the time a cure is found?
Liệu công ty có đã phát triển các loại thuốc dựa trên oligopeptide cho căn bệnh đó trong một thập kỷ vào thời điểm tìm ra phương pháp chữa trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligopeptide".

Vai trò trong Y học và Dinh dưỡng

Mặc dù 'oligopeptide' là một thuật ngữ khoa học chuyên sâu, nhưng chúng có vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt trong lĩnh vực y học, dinh dưỡng và mỹ phẩm. Nhiều loại thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung protein (như collagen thủy phân), và các sản phẩm làm đẹp (như kem chống lão hóa) sử dụng các peptide và oligopeptide cụ thể vì khả năng hấp thụ dễ dàng và các hoạt tính sinh học như hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch, hoặc cải thiện sức khỏe làn da.

Nghiên cứu và Phát triển Thuốc

Oligopeptide là một lĩnh vực nghiên cứu sôi nổi trong dược phẩm. Do kích thước nhỏ, khả năng tương tác đặc hiệu với các mục tiêu sinh học và độc tính thấp, chúng được coi là ứng cử viên tiềm năng để phát triển các loại thuốc mới, đặc biệt là trong điều trị các bệnh ung thư, tim mạch và nhiễm trùng. Khả năng thiết kế các oligopeptide với chức năng cụ thể mở ra nhiều hướng đi mới trong liệu pháp điều trị.