oligopeptide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A peptide whose molecules contain a relatively small number of amino-acid residues.
Vietnamese Meaning
Một peptide mà các phân tử của nó chứa một số lượng tương đối nhỏ các gốc amino axit.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oligopeptides are often used in skincare products to stimulate collagen production."
"Oligopeptide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để kích thích sản xuất collagen."
-
"The study investigated the effects of different oligopeptides on cell growth."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của các oligopeptide khác nhau lên sự tăng trưởng tế bào."
-
"Some oligopeptides exhibit potent antimicrobial activity."
"Một số oligopeptide thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peptide | Phân tử được tạo thành từ chuỗi axit amin liên kết với nhau bằng liên kết peptide. |
| Noun | polypeptide | Một chuỗi peptide dài, thường lớn hơn oligopeptide và có thể là một phần của protein. |
| Noun | dipeptide | Một peptide được tạo thành từ hai axit amin. |
| Noun | tripeptide | Một peptide được tạo thành từ ba axit amin. |
| Noun | protein | Một phân tử sinh học lớn bao gồm một hoặc nhiều chuỗi polypeptide, có cấu trúc không gian phức tạp và nhiều chức năng sinh học. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Oligopeptide nằm giữa peptide và protein về kích thước. Nó bao gồm một chuỗi ngắn các amino axit, thường từ 2 đến 20. Khác với polypeptide (chuỗi dài hơn oligopeptide) và protein (cấu trúc phức tạp hơn polypeptide), oligopeptide thường có chức năng cụ thể, ví dụ như tín hiệu tế bào hoặc hoạt động kháng khuẩn. Cần phân biệt oligopeptide với dipeptide (2 amino axit) và tripeptide (3 amino axit).
Prepositions
* of: sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ 'oligopeptide of alanine'.
* with: sử dụng để chỉ đặc tính hoặc chức năng, ví dụ 'oligopeptide with antibacterial activity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic synthetic oligopeptide (oligopeptide tổng hợp)
-
bioactive bioactive oligopeptide (oligopeptide có hoạt tính sinh học)
-
short-chain short-chain oligopeptide (oligopeptide chuỗi ngắn)
-
various various oligopeptides (nhiều loại oligopeptide khác nhau)
-
synthesize synthesize an oligopeptide (tổng hợp một oligopeptide)
-
isolate isolate oligopeptides (phân lập các oligopeptide)
-
study study oligopeptides (nghiên cứu các oligopeptide)
-
sequence oligopeptide sequence (trình tự oligopeptide)
-
transport oligopeptide transport (sự vận chuyển oligopeptide)
-
synthesis oligopeptide synthesis (sự tổng hợp oligopeptide)
Idioms
-
bioactive oligopeptides
Các oligopeptide có khả năng tương tác với hệ thống sinh học và tạo ra một hiệu ứng nhất định, thường là có lợi cho sức khỏe.
"Researchers are investigating the therapeutic potential of bioactive oligopeptides in new drug development."
(Các nhà nghiên cứu đang điều tra tiềm năng điều trị của các oligopeptide có hoạt tính sinh học trong việc phát triển thuốc mới.)
-
oligopeptide transporter
Protein vận chuyển đặc biệt trong màng tế bào giúp vận chuyển các oligopeptide từ bên ngoài vào bên trong tế bào.
"The absorption of certain drugs depends on specific oligopeptide transporters in the gut."
(Sự hấp thu một số loại thuốc phụ thuộc vào các protein vận chuyển oligopeptide chuyên biệt trong ruột.)
-
oligopeptide mimetics
Các hợp chất tổng hợp được thiết kế để bắt chước cấu trúc và chức năng của các oligopeptide tự nhiên, thường dùng trong phát triển thuốc để cải thiện độ ổn định và hiệu quả.
"New drug candidates often include oligopeptide mimetics for improved stability and bioavailability."
(Các ứng cử viên thuốc mới thường bao gồm các chất mô phỏng oligopeptide để cải thiện độ ổn định và khả năng hấp thu sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oligopeptide
danh từMột peptide mà các phân tử của nó chứa một số lượng tương đối nhỏ các gốc amino axit.
"Oligopeptides are often used in skincare products to stimulate collagen production."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers will have been studying the effects of this oligopeptide on cell growth for five years by the end of this project. |
Các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của oligopeptide này lên sự phát triển tế bào trong năm năm vào cuối dự án này. |
| Phủ định | They won't have been using this specific oligopeptide in their experiments for very long before they discover its limitations. |
Họ sẽ không sử dụng oligopeptide cụ thể này trong các thí nghiệm của họ trong một thời gian dài trước khi họ phát hiện ra những hạn chế của nó. |
| Nghi vấn | Will the company have been developing oligopeptide-based drugs for that disease for a decade by the time a cure is found? |
Liệu công ty có đã phát triển các loại thuốc dựa trên oligopeptide cho căn bệnh đó trong một thập kỷ vào thời điểm tìm ra phương pháp chữa trị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligopeptide".
