(Top Banner Ad)
protein synthesis
C1
Danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh

protein synthesis

UK: /ˈprəʊtiːn ˈsɪnθəsɪs/ • US: /ˈproʊtiːn ˈsɪnθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tổng hợp protein quá trình tổng hợp protein tổng hợp protein
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which individual cells build proteins. It involves transcription of DNA to RNA and then translation of RNA code into an amino acid sequence.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà các tế bào riêng lẻ xây dựng protein. Nó bao gồm sự phiên mã DNA thành RNA và sau đó dịch mã RNA thành một chuỗi amino acid.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protein synthesis is a fundamental process in all living organisms."

    "Sự tổng hợp protein là một quá trình cơ bản trong tất cả các sinh vật sống."

  • "The rate of protein synthesis can be affected by various factors, including nutrient availability."

    "Tốc độ tổng hợp protein có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm sự sẵn có của chất dinh dưỡng."

  • "Inhibitors of protein synthesis are often used as antibiotics."

    "Các chất ức chế tổng hợp protein thường được sử dụng làm thuốc kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein chất đạm, protein
Adjective proteinaceous có tính chất protein, chứa protein
Verb synthesize tổng hợp, chế tạo
Adjective synthetic tổng hợp, nhân tạo
Noun synthesizer máy tổng hợp, bộ tổng hợp
Adjective protein-synthesizing có khả năng tổng hợp protein

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρωτεῖος (prōteios) 'primary' (origin of 'protein')
French
protéine
English
protein
Greek
σύνθεσις (sýnthesis) 'composition' (origin of 'synthesis')
Late Latin
synthesis
English
synthesis
English
protein synthesis (compound term, 20th century)

Nguồn gốc 'Protein'

Từ 'protein' được nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1838. Ông dùng từ này từ tiếng Hy Lạp 'proteios' (πρωτεῖος), có nghĩa là 'chủ yếu' hoặc 'đứng đầu'. Ông tin rằng protein là chất cơ bản và quan trọng nhất trong mọi cơ thể sống.

Nguồn gốc 'Synthesis'

Từ 'synthesis' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, 'synthesis' (σύνθεσις), mang ý nghĩa 'sự kết hợp' hoặc 'sự ghép lại'. Nó mô tả quá trình tập hợp các thành phần riêng lẻ để tạo thành một thể thống nhất hoặc phức tạp hơn. Trong sinh học, nó chỉ việc tạo ra một chất phức tạp từ các chất đơn giản hơn.

Usage Note

Protein synthesis là một quá trình phức tạp và cần thiết cho sự sống. Nó bao gồm hai giai đoạn chính: phiên mã (transcription) và dịch mã (translation). Phiên mã là quá trình tạo ra một bản sao RNA từ DNA. Dịch mã là quá trình sử dụng bản sao RNA để tạo ra protein.

Prepositions

of in

of: thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'the study of protein synthesis'). in: thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh (ví dụ: 'protein synthesis in ribosomes').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + protein synthesis
  • regulate regulate protein synthesis
    (điều hòa quá trình tổng hợp protein)
  • inhibit inhibit protein synthesis
    (ức chế quá trình tổng hợp protein)
  • stimulate stimulate protein synthesis
    (kích thích quá trình tổng hợp protein)
  • enhance enhance protein synthesis
    (tăng cường quá trình tổng hợp protein)
  • perform perform protein synthesis
    (thực hiện quá trình tổng hợp protein)
Adjective + protein synthesis
  • cellular cellular protein synthesis
    (tổng hợp protein của tế bào)
  • ribosomal ribosomal protein synthesis
    (tổng hợp protein ở ribosome)
  • efficient efficient protein synthesis
    (tổng hợp protein hiệu quả)
  • rapid rapid protein synthesis
    (tổng hợp protein nhanh chóng)
Noun + protein synthesis
  • rate of rate of protein synthesis
    (tốc độ tổng hợp protein)
  • machinery for machinery for protein synthesis
    (bộ máy tổng hợp protein)
  • inhibitors of inhibitors of protein synthesis
    (các chất ức chế tổng hợp protein)

Idioms

  • The central dogma of molecular biology

    Học thuyết trung tâm của sinh học phân tử (quá trình từ DNA -> RNA -> Protein). Đây không phải là thành ngữ theo nghĩa thông thường, mà là một thuật ngữ cố định cơ bản trong sinh học phân tử, bao gồm tổng hợp protein.

    "Understanding protein synthesis is key to grasping the central dogma of molecular biology."

    (Hiểu biết về tổng hợp protein là chìa khóa để nắm bắt học thuyết trung tâm của sinh học phân tử.)

  • Protein synthesis pathway

    Con đường tổng hợp protein. Thuật ngữ này đề cập đến chuỗi các bước và yếu tố liên quan đến việc tạo ra protein trong tế bào.

    "Scientists are studying new drugs that can modulate the protein synthesis pathway in cancer cells."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại thuốc mới có thể điều biến con đường tổng hợp protein trong tế bào ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protein synthesis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà các tế bào riêng lẻ xây dựng protein. Nó bao gồm sự phiên mã DNA thành RNA và sau đó dịch mã RNA thành một chuỗi amino acid.

"Protein synthesis is a fundamental process in all living organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cell needs proteins, protein synthesis occurs.
Nếu tế bào cần protein, quá trình tổng hợp protein diễn ra.
Phủ định
When there are insufficient amino acids, protein synthesis doesn't occur efficiently.
Khi không có đủ axit amin, quá trình tổng hợp protein không diễn ra hiệu quả.
Nghi vấn
If mRNA is present, does protein synthesis begin?
Nếu mRNA hiện diện, quá trình tổng hợp protein có bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protein synthesis".

Tầm quan trọng trong dinh dưỡng và sức khỏe

Tổng hợp protein là quá trình nền tảng cho sự phát triển cơ bắp, sửa chữa mô, sản xuất enzyme và hormone. Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, tầm quan trọng của việc nạp đủ protein thông qua chế độ ăn uống (đặc biệt là protein từ thịt, cá, trứng, sữa, đậu nạp) được nhấn mạnh mạnh mẽ trong các phong trào thể dục thể thao và dinh dưỡng, nhằm hỗ trợ quá trình tổng hợp protein và duy trì sức khỏe.

Ý nghĩa trong y học và dược học

Hiểu biết về tổng hợp protein đã cách mạng hóa y học. Nhiều loại thuốc, đặc biệt là kháng sinh, hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu vào quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, giúp tiêu diệt chúng mà không gây hại cho tế bào người. Ngoài ra, việc nghiên cứu tổng hợp protein còn mở ra cánh cửa cho các phương pháp điều trị ung thư và bệnh di truyền, khi các nhà khoa học tìm cách kiểm soát quá trình này.