per se
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
By or in itself or themselves; intrinsically.
Vietnamese Meaning
Tự nó, chính nó, vốn dĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drug is not harmful per se, but it can be dangerous if taken in large doses."
"Bản thân thuốc không có hại, nhưng nó có thể nguy hiểm nếu dùng với liều lượng lớn."
-
"The policy change is not a bad thing per se, but the timing is unfortunate."
"Thay đổi chính sách tự nó không phải là một điều xấu, nhưng thời điểm thì không may mắn."
-
"I don't object to the idea per se, only to the way it's being implemented."
"Tôi không phản đối ý tưởng đó, mà chỉ phản đối cách nó đang được thực hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'per se' thường được dùng để chỉ một điều gì đó khi xét riêng nó, không liên quan đến các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh rằng bản chất hoặc đặc điểm của sự vật đang được đề cập là quan trọng hơn là các yếu tố bên ngoài hoặc kết quả của nó. 'Per se' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, mang tính học thuật hoặc pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
not not a problem per se (không hẳn là một vấn đề (mà là do yếu tố khác))
-
not not the cause per se (không phải nguyên nhân tự thân nó (mà là do điều khác))
-
not not bad per se (không tệ một cách cố hữu/bản chất)
-
meaning the meaning per se (ý nghĩa cố hữu/chân thực của nó)
-
definition the definition per se (định nghĩa theo đúng bản chất của nó)
Idioms
-
per se
tự thân nó; cố hữu; bản chất; theo đúng nghĩa
"The technology isn't dangerous per se, but how people use it can be."
(Công nghệ không nguy hiểm tự thân nó, nhưng cách con người sử dụng nó mới đáng lo ngại.)
-
not X per se
không hẳn là X (mà có thể do yếu tố khác)
"It's not the job per se that I dislike, but the long commute."
(Không phải bản thân công việc mà tôi không thích, mà là quãng đường đi làm xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
per se
Adverbial phraseTự nó, chính nó, vốn dĩ.
"The drug is not harmful per se, but it can be dangerous if taken in large doses."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The law, per se, is not unjust; it's the application that is problematic. |
Bản thân luật pháp không bất công; chính cách áp dụng nó mới có vấn đề. |
| Phủ định | Not only does the company lack vision, but also, per se, it has no clear strategy for growth. |
Công ty không chỉ thiếu tầm nhìn, mà bản thân nó cũng không có chiến lược phát triển rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is the policy, per se, discriminatory, or is it the implementation that creates the bias? |
Bản thân chính sách có mang tính phân biệt đối xử hay chính việc thực thi tạo ra sự thiên vị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "per se".
