(Top Banner Ad)
per se
C1
Adverbial phrase C1 Pháp lý, Triết học, Học thuật

per se

UK: /ˌpɜː ˈseɪ/ • US: /ˌpɜːr ˈseɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tự nó vốn dĩ chính nó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By or in itself or themselves; intrinsically.

Vietnamese Meaning

Tự nó, chính nó, vốn dĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug is not harmful per se, but it can be dangerous if taken in large doses."

    "Bản thân thuốc không có hại, nhưng nó có thể nguy hiểm nếu dùng với liều lượng lớn."

  • "The policy change is not a bad thing per se, but the timing is unfortunate."

    "Thay đổi chính sách tự nó không phải là một điều xấu, nhưng thời điểm thì không may mắn."

  • "I don't object to the idea per se, only to the way it's being implemented."

    "Tôi không phản đối ý tưởng đó, mà chỉ phản đối cách nó đang được thực hiện."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Pháp lý, Triết học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per sē

Nguồn gốc La-tinh của 'per se'

Cụm từ 'per se' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng La-tinh, nghĩa đen là 'by itself' (tự thân nó) hoặc 'in itself' (trong chính nó). Nó được người nói tiếng Anh mượn nguyên văn và sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là bản chất, cố hữu, hoặc đúng theo chính nó, không phải do ảnh hưởng từ yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ 'per se' thường được dùng để chỉ một điều gì đó khi xét riêng nó, không liên quan đến các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh rằng bản chất hoặc đặc điểm của sự vật đang được đề cập là quan trọng hơn là các yếu tố bên ngoài hoặc kết quả của nó. 'Per se' thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, mang tính học thuật hoặc pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Với 'not' (Không hẳn là...)
  • not not a problem per se
    (không hẳn là một vấn đề (mà là do yếu tố khác))
  • not not the cause per se
    (không phải nguyên nhân tự thân nó (mà là do điều khác))
  • not not bad per se
    (không tệ một cách cố hữu/bản chất)
Nhấn mạnh bản chất/cốt lõi
  • meaning the meaning per se
    (ý nghĩa cố hữu/chân thực của nó)
  • definition the definition per se
    (định nghĩa theo đúng bản chất của nó)

Idioms

  • per se

    tự thân nó; cố hữu; bản chất; theo đúng nghĩa

    "The technology isn't dangerous per se, but how people use it can be."

    (Công nghệ không nguy hiểm tự thân nó, nhưng cách con người sử dụng nó mới đáng lo ngại.)

  • not X per se

    không hẳn là X (mà có thể do yếu tố khác)

    "It's not the job per se that I dislike, but the long commute."

    (Không phải bản thân công việc mà tôi không thích, mà là quãng đường đi làm xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

per se

Adverbial phrase
Lật mặt

Tự nó, chính nó, vốn dĩ.

"The drug is not harmful per se, but it can be dangerous if taken in large doses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law, per se, is not unjust; it's the application that is problematic.
Bản thân luật pháp không bất công; chính cách áp dụng nó mới có vấn đề.
Phủ định
Not only does the company lack vision, but also, per se, it has no clear strategy for growth.
Công ty không chỉ thiếu tầm nhìn, mà bản thân nó cũng không có chiến lược phát triển rõ ràng.
Nghi vấn
Is the policy, per se, discriminatory, or is it the implementation that creates the bias?
Bản thân chính sách có mang tính phân biệt đối xử hay chính việc thực thi tạo ra sự thiên vị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "per se".

Gốc rễ La-tinh và sự trang trọng

'Per se' là một trong nhiều cụm từ La-tinh được mượn vào tiếng Anh, đặc biệt phổ biến trong các văn bản pháp lý, học thuật và triết học. Việc sử dụng nó giúp diễn đạt một ý tưởng một cách chính xác và trang trọng hơn, nhấn mạnh sự khác biệt giữa một điều gì đó 'theo đúng bản chất của nó' với những ảnh hưởng bên ngoài.

Sự phân biệt và làm rõ

Trong giao tiếp hàng ngày, 'per se' thường được dùng để làm rõ rằng một nhận định chỉ áp dụng cho đối tượng đó 'tự thân nó', không phải do các yếu tố hay hoàn cảnh xung quanh. Điều này giúp tránh hiểu lầm và thể hiện tư duy phân tích sâu sắc.