(Top Banner Ad)
in itself
C1
Cụm giới từ C1 Ngôn ngữ học/Triết học

in itself

UK: /ɪn ɪtˈsɛlf/ • US: /ɪn ɪtˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự nó vốn dĩ bản thân nó xét về bản chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

intrinsically; considered alone and without reference to anything else.

Vietnamese Meaning

vốn dĩ; tự nó; bản thân nó; xét về bản chất, không liên quan đến bất cứ điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting is not particularly impressive, but the technique used in itself is remarkable."

    "Bức tranh không đặc biệt ấn tượng, nhưng kỹ thuật được sử dụng vốn dĩ rất đáng chú ý."

  • "Money in itself cannot buy happiness."

    "Bản thân tiền bạc không thể mua được hạnh phúc."

  • "The problem in itself is not difficult to solve, but it requires careful planning."

    "Vấn đề tự nó không khó giải quyết, nhưng nó đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Indo-European
*swé
Old English
in
Old English
self
Middle English
itself
Modern English
in itself

Nguồn gốc ý nghĩa

Cụm từ 'in itself' được tạo thành từ giới từ 'in' (bên trong, ở trong) và đại từ phản thân 'itself' (chính nó, bản thân nó). Sự kết hợp này đã phát triển để mang ý nghĩa 'tự bản chất', 'vốn dĩ', hoặc 'xét riêng nó'. Điều này nhấn mạnh rằng một điều gì đó được xem xét độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hay các hệ quả của nó. Nó thường dùng để phân tích giá trị nội tại hoặc bản chất cố hữu của một vật, một hành động hay một ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng một điều gì đó có giá trị, đặc điểm hoặc ảnh hưởng nội tại, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Nó thường được sử dụng để thảo luận về bản chất cơ bản hoặc giá trị độc lập của một đối tượng, ý tưởng hoặc hành động. Nó thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in itself
  • good good in itself
    (Tốt tự thân nó; bản chất đã tốt)
  • bad bad in itself
    (Xấu tự thân nó; bản chất đã xấu)
  • sufficient sufficient in itself
    (Tự thân nó đã đủ, không cần gì thêm)
  • meaningful meaningful in itself
    (Tự thân nó đã có ý nghĩa)
Noun + in itself
  • a problem a problem in itself
    (Tự bản thân nó đã là một vấn đề)
  • a reward a reward in itself
    (Tự bản thân nó đã là một phần thưởng)
  • the journey the journey in itself
    (Bản thân cuộc hành trình)
  • the truth the truth in itself
    (Bản thân sự thật)

Idioms

  • in itself

    Tự bản thân nó; xét riêng nó; vốn dĩ; về mặt bản chất

    "The exam in itself isn't difficult, but the pressure makes it stressful."

    (Bản thân bài kiểm tra không khó, nhưng áp lực khiến nó trở nên căng thẳng.)

  • an end in itself

    Một mục đích tự thân; một cứu cánh tự thân (được coi trọng vì chính nó, không phải là phương tiện để đạt được điều khác)

    "For many people, continuous learning is an end in itself, not just a means to career advancement."

    (Đối với nhiều người, việc học tập không ngừng là một mục đích tự thân, không chỉ là phương tiện để thăng tiến sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in itself

Cụm giới từ
Lật mặt

vốn dĩ; tự nó; bản thân nó; xét về bản chất, không liên quan đến bất cứ điều gì khác.

"The painting is not particularly impressive, but the technique used in itself is remarkable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem, which in itself is quite simple, has been made complicated by unnecessary details.
Vấn đề, tự nó khá đơn giản, đã bị làm phức tạp bởi những chi tiết không cần thiết.
Phủ định
The solution, which in itself is not a complete answer, doesn't address the root causes of the issue.
Giải pháp, tự nó không phải là một câu trả lời hoàn chỉnh, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Nghi vấn
Is the task, which in itself seems straightforward, actually more challenging than we initially thought?
Liệu nhiệm vụ này, tự nó có vẻ đơn giản, thực sự có thách thức hơn chúng ta nghĩ ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in itself".

Triết học và Giá trị Tự thân

Trong triết học, đặc biệt là triết học đạo đức của Immanuel Kant, khái niệm 'in itself' đóng vai trò quan trọng. Kant nhấn mạnh rằng con người nên được đối xử như 'an end in itself' (một cứu cánh tự thân), tức là có giá trị nội tại và không bao giờ chỉ được xem như một phương tiện để đạt được mục đích khác. Điều này phản ánh tư tưởng về phẩm giá và sự tôn trọng vốn có của mỗi cá nhân.

Nghệ thuật vị nghệ thuật

Cụm từ 'art for art's sake' (nghệ thuật vị nghệ thuật) là một phong trào thẩm mỹ phát triển vào thế kỷ 19. Tư tưởng này cho rằng giá trị nội tại của nghệ thuật (art in itself) nằm ở chính bản thân nó, không cần phải phục vụ mục đích đạo đức, chính trị, hay giáo dục nào. Nghệ thuật được tạo ra và thưởng thức vì vẻ đẹp và trải nghiệm thẩm mỹ thuần túy của nó.