in itself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
intrinsically; considered alone and without reference to anything else.
Vietnamese Meaning
vốn dĩ; tự nó; bản thân nó; xét về bản chất, không liên quan đến bất cứ điều gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting is not particularly impressive, but the technique used in itself is remarkable."
"Bức tranh không đặc biệt ấn tượng, nhưng kỹ thuật được sử dụng vốn dĩ rất đáng chú ý."
-
"Money in itself cannot buy happiness."
"Bản thân tiền bạc không thể mua được hạnh phúc."
-
"The problem in itself is not difficult to solve, but it requires careful planning."
"Vấn đề tự nó không khó giải quyết, nhưng nó đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng một điều gì đó có giá trị, đặc điểm hoặc ảnh hưởng nội tại, không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Nó thường được sử dụng để thảo luận về bản chất cơ bản hoặc giá trị độc lập của một đối tượng, ý tưởng hoặc hành động. Nó thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good in itself (Tốt tự thân nó; bản chất đã tốt)
-
bad bad in itself (Xấu tự thân nó; bản chất đã xấu)
-
sufficient sufficient in itself (Tự thân nó đã đủ, không cần gì thêm)
-
meaningful meaningful in itself (Tự thân nó đã có ý nghĩa)
-
a problem a problem in itself (Tự bản thân nó đã là một vấn đề)
-
a reward a reward in itself (Tự bản thân nó đã là một phần thưởng)
-
the journey the journey in itself (Bản thân cuộc hành trình)
-
the truth the truth in itself (Bản thân sự thật)
Idioms
-
in itself
Tự bản thân nó; xét riêng nó; vốn dĩ; về mặt bản chất
"The exam in itself isn't difficult, but the pressure makes it stressful."
(Bản thân bài kiểm tra không khó, nhưng áp lực khiến nó trở nên căng thẳng.)
-
an end in itself
Một mục đích tự thân; một cứu cánh tự thân (được coi trọng vì chính nó, không phải là phương tiện để đạt được điều khác)
"For many people, continuous learning is an end in itself, not just a means to career advancement."
(Đối với nhiều người, việc học tập không ngừng là một mục đích tự thân, không chỉ là phương tiện để thăng tiến sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in itself
Cụm giới từvốn dĩ; tự nó; bản thân nó; xét về bản chất, không liên quan đến bất cứ điều gì khác.
"The painting is not particularly impressive, but the technique used in itself is remarkable."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The problem, which in itself is quite simple, has been made complicated by unnecessary details. |
Vấn đề, tự nó khá đơn giản, đã bị làm phức tạp bởi những chi tiết không cần thiết. |
| Phủ định | The solution, which in itself is not a complete answer, doesn't address the root causes of the issue. |
Giải pháp, tự nó không phải là một câu trả lời hoàn chỉnh, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. |
| Nghi vấn | Is the task, which in itself seems straightforward, actually more challenging than we initially thought? |
Liệu nhiệm vụ này, tự nó có vẻ đơn giản, thực sự có thách thức hơn chúng ta nghĩ ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in itself".
