(Top Banner Ad)
per
B1
Giới từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Toán học

per

UK: /pɜː(r)/ • US: /pɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi trên cho mỗi từng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For each; for every.

Vietnamese Meaning

Cho mỗi; cho từng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speed limit is 50 miles per hour."

    "Tốc độ giới hạn là 50 dặm trên giờ."

  • "We charge $10 per person."

    "Chúng tôi tính phí 10 đô la mỗi người."

  • "The plants need watering twice per week."

    "Cây cần được tưới nước hai lần một tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun percent phần trăm
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Verb permit cho phép, cấp phép
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Adjective perplexed bối rối, hoang mang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per

Nguồn gốc 'per'

Từ 'per' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'thông qua', 'bằng cách', 'trong suốt', hoặc 'đối với mỗi'. Nó được sử dụng để chỉ sự phân phối, tỷ lệ hoặc một hành động được thực hiện qua một cái gì đó. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến nhất của nó là 'mỗi' hoặc 'theo'.

Usage Note

"Per" thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ, tần suất hoặc giá cả trên một đơn vị cụ thể. Nó thường được sử dụng trong kinh tế, toán học và thống kê. Ví dụ: "miles per hour" (dặm trên giờ), "price per item" (giá trên một mặt hàng). Nó nhấn mạnh tính đơn vị trong phép đo hoặc tính toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Rates & Measurements
  • hour 50 miles per hour
    (50 dặm mỗi giờ)
  • person cost per person
    (chi phí mỗi người)
  • unit price per unit
    (giá mỗi đơn vị)
  • head food per head
    (thức ăn cho mỗi đầu người)
Fixed Phrases & Expressions
  • as as per your request
    (theo yêu cầu của bạn)
  • annum salary per annum
    (lương hàng năm)
  • diem per diem allowance
    (trợ cấp hàng ngày)

Idioms

  • as per usual

    như thường lệ, như mọi khi

    "He arrived late, as per usual."

    (Anh ấy đến muộn, như thường lệ.)

  • per capita

    bình quân đầu người

    "The GDP per capita in that country is very high."

    (GDP bình quân đầu người ở quốc gia đó rất cao.)

  • per annum

    hàng năm

    "The company's revenue increased by 10% per annum."

    (Doanh thu của công ty tăng 10% hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

per

Giới từ
Lật mặt

Cho mỗi; cho từng.

"The speed limit is 50 miles per hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "per".

Tiêu chuẩn hóa và Đo lường

'Per' đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các tiêu chuẩn và đơn vị đo lường trong văn hóa phương Tây. Nó được sử dụng rộng rãi để diễn tả tỷ lệ, tốc độ và mật độ (ví dụ: 'miles per hour', 'calories per serving', 'dollars per square foot'), giúp chuẩn hóa cách chúng ta định lượng và so sánh thông tin trong đời sống hàng ngày, khoa học và kinh doanh.

Trong Văn bản Pháp lý và Kinh doanh

Trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và thư tín kinh doanh, cụm từ 'as per' (theo đúng như) thường được sử dụng để chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt theo một thỏa thuận, quy định, hoặc yêu cầu nào đó. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc chính xác và tuân thủ các quy tắc trong môi trường chuyên nghiệp phương Tây.