(Top Banner Ad)
rate
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Toán học

rate

UK: /reɪt/ • US: /reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ mức giá đánh giá xếp hạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure, quantity, or frequency, typically one measured against some other quantity or measure.

Vietnamese Meaning

Một thước đo, số lượng hoặc tần suất, thường được đo so với một số lượng hoặc thước đo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inflation rate is rising."

    "Tỷ lệ lạm phát đang tăng."

  • "What's the exchange rate between dollars and euros?"

    "Tỷ giá hối đoái giữa đô la và euro là bao nhiêu?"

  • "The hotel is rated as a four-star hotel."

    "Khách sạn này được xếp hạng là khách sạn bốn sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate tỷ lệ, mức giá, tốc độ
Verb rate đánh giá, định mức, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Noun rater người đánh giá
Adjective rated được đánh giá (ví dụ: highly rated - được đánh giá cao)
Adjective rateable có thể định giá/đánh giá
Adjective overrated bị đánh giá quá cao
Adjective underrated bị đánh giá thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reh₁-
Latin
reri (participle ratus)
Medieval Latin
rata pars
Old French
rate
Middle English
rate

Từ 'Suy Nghĩ' đến 'Tỷ Lệ'

Từ nguyên của 'rate' bắt nguồn từ gốc Latin 'reri', có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'tính toán'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'ratus' (đã được tính toán) và sau đó là 'rata pars' (phần đã được xác định hoặc tính toán). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'rate' luôn gắn liền với việc định lượng và đánh giá.

Khái Niệm về 'Phần Cố Định'

Vào thời Trung Cổ, từ 'rata pars' trong tiếng Latin có nghĩa là 'phần cố định' hoặc 'phần đã được tính toán'. Từ đây, 'rate' được dùng để chỉ một tỷ lệ, một mức độ hoặc một giá trị được quy định. Ví dụ, lãi suất (interest rate) là một tỷ lệ cố định của tiền lãi được tính trên số tiền gốc.

Usage Note

Khi là danh từ, 'rate' thường chỉ tỷ lệ, mức độ, hoặc giá cả. Nó có thể liên quan đến tốc độ, lãi suất, hoặc một tiêu chuẩn đánh giá.

Prepositions

at of for

* 'at a rate of': với tốc độ là... (ví dụ: We were driving at a rate of 60 miles per hour.)
* 'rate of': tỷ lệ của... (ví dụ: the rate of unemployment)
* 'rate for': giá cho... (ví dụ: the rate for this hotel room)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rate
  • high high rate
    (tỷ lệ cao)
  • low low rate
    (tỷ lệ thấp)
  • fixed fixed rate
    (mức giá/tỷ lệ cố định)
  • hourly hourly rate
    (giá/mức theo giờ)
  • annual annual rate
    (tỷ lệ hàng năm)
Verb + rate
  • increase increase the rate
    (tăng tỷ lệ/mức độ)
  • decrease decrease the rate
    (giảm tỷ lệ/mức độ)
  • set set a rate
    (ấn định một mức giá/tỷ lệ)
  • charge charge a rate
    (tính phí theo một mức)
Noun + rate (compound nouns)
  • birth birth rate
    (tỷ lệ sinh)
  • death death rate
    (tỷ lệ tử vong)
  • interest interest rate
    (lãi suất)
  • exchange exchange rate
    (tỷ giá hối đoái)
  • unemployment unemployment rate
    (tỷ lệ thất nghiệp)
  • growth growth rate
    (tốc độ tăng trưởng)

Idioms

  • at any rate

    dù sao đi nữa, ít nhất là

    "It might rain, but at any rate, we're prepared."

    (Trời có thể mưa, nhưng dù sao đi nữa, chúng ta đã chuẩn bị rồi.)

  • first-rate

    hạng nhất, xuất sắc

    "The hotel offers first-rate service."

    (Khách sạn này cung cấp dịch vụ hạng nhất/tuyệt vời.)

  • at this rate

    cứ đà này, với tốc độ này

    "If we keep spending at this rate, we'll run out of money soon."

    (Nếu chúng ta cứ chi tiêu với tốc độ này, chúng ta sẽ hết tiền sớm thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rate

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo, số lượng hoặc tần suất, thường được đo so với một số lượng hoặc thước đo khác.

"The inflation rate is rising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate".

Hệ Thống Xếp Hạng (Rating Systems)

Trong văn hóa phương Tây, 'ratings' (xếp hạng) là một phần không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực. Từ việc đánh giá phim ảnh (PG, R, NC-17), trò chơi điện tử (ESRB ratings), cho đến các sản phẩm và dịch vụ trực tuyến (đánh giá 1-5 sao), hệ thống xếp hạng giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định thông tin và cũng là công cụ để các nhà cung cấp cải thiện chất lượng.

Lãi Suất và Kinh Tế Gia Đình

Khái niệm 'lãi suất' (interest rate) đóng vai trò trung tâm trong kinh tế và tài chính cá nhân ở các nước phương Tây. Nó không chỉ ảnh hưởng đến các khoản vay mua nhà, vay tiêu dùng mà còn tác động đến tiết kiệm và đầu tư. Việc theo dõi lãi suất là rất quan trọng đối với mỗi hộ gia đình để đưa ra các quyết định tài chính.