(Top Banner Ad)
ratio
B2
Danh từ B2 Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

ratio

UK: /ˈreɪʃiəʊ/ • US: /ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỉ lệ tỷ lệ hệ số so sánh mức tương quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quantitative relation between two amounts showing the number of times one value contains or is contained within the other.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ định lượng giữa hai số lượng, cho thấy số lần mà một giá trị chứa hoặc được chứa trong giá trị kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ratio of boys to girls in the class is 2:1."

    "Tỉ lệ bé trai so với bé gái trong lớp là 2:1."

  • "What is the ratio of teachers to students at the school?"

    "Tỉ lệ giáo viên trên học sinh ở trường là bao nhiêu?"

  • "The company aims to improve its debt-to-equity ratio."

    "Công ty đặt mục tiêu cải thiện tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rational hợp lý, có lý trí
Noun rationality sự hợp lý, tính hợp lý
Verb rationalize hợp lý hóa, biện minh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
English
ratio

Nguồn gốc từ 'ratio'

Từ 'ratio' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'ratio', mang ý nghĩa 'sự tính toán, sự cân nhắc, lý do' hoặc 'một mối quan hệ định lượng'. Ban đầu, nó chủ yếu được dùng trong toán học để chỉ mối quan hệ giữa hai số. Ngày nay, ý nghĩa cơ bản này vẫn được giữ nguyên và mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác trong tiếng Anh.

Usage Note

Ratio thường được dùng để so sánh kích thước, số lượng hoặc mức độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc nhóm. Nó khác với 'proportion' (tỷ lệ), mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. 'Proportion' thường chỉ phần của một tổng thể, trong khi 'ratio' so sánh hai đại lượng riêng biệt.

Prepositions

of between to

- 'ratio of A to B': Tỉ lệ của A so với B. Ví dụ: 'The ratio of women to men in the class is 2:1.'
- 'ratio between A and B': Tỉ lệ giữa A và B. Ví dụ: 'The ratio between income and expenses.'
- 'ratio of': Tỉ lệ của cái gì đó. Ví dụ: 'The ratio of successes to failures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ratio
  • high a high ratio
    (một tỷ lệ cao)
  • low a low ratio
    (một tỷ lệ thấp)
  • favorable a favorable ratio
    (một tỷ lệ thuận lợi)
  • unfavorable an unfavorable ratio
    (một tỷ lệ bất lợi)
  • debt-to-equity the debt-to-equity ratio
    (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu)
  • price-earnings the price-earnings ratio (P/E ratio)
    (tỷ lệ giá trên thu nhập (tỷ lệ P/E))
  • student-teacher the student-teacher ratio
    (tỷ lệ học sinh trên giáo viên)
Verb + ratio
  • calculate calculate a ratio
    (tính toán một tỷ lệ)
  • maintain maintain a ratio
    (duy trì một tỷ lệ)
  • change change a ratio
    (thay đổi một tỷ lệ)
  • improve improve a ratio
    (cải thiện một tỷ lệ)
Noun + ratio (as compound/specific term)
  • sex the sex ratio
    (tỷ lệ giới tính)
  • aspect the aspect ratio
    (tỷ lệ khung hình)
  • gearing the gearing ratio
    (tỷ lệ đòn bẩy tài chính (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu))

Idioms

  • the golden ratio

    tỷ lệ vàng (một tỷ lệ đặc biệt trong toán học, nghệ thuật và tự nhiên được xem là đẹp và cân đối)

    "Many classical artists and architects have incorporated the golden ratio into their designs."

    (Nhiều nghệ sĩ và kiến trúc sư cổ điển đã kết hợp tỷ lệ vàng vào các thiết kế của họ.)

  • debt-to-income ratio

    tỷ lệ nợ trên thu nhập (dùng để đánh giá khả năng thanh toán nợ của một cá nhân hoặc hộ gia đình)

    "A low debt-to-income ratio generally indicates good financial health."

    (Tỷ lệ nợ trên thu nhập thấp thường cho thấy tình hình tài chính tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ratio

Danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ định lượng giữa hai số lượng, cho thấy số lần mà một giá trị chứa hoặc được chứa trong giá trị kia.

"The ratio of boys to girls in the class is 2:1."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ratio".

Tỷ lệ vàng trong nghệ thuật và kiến trúc

Tỷ lệ vàng (Golden Ratio), xấp xỉ 1.618, là một khái niệm toán học được cho là tạo ra sự hài hòa và cân đối về mặt thị giác. Nó đã được ứng dụng rộng rãi trong các kiệt tác nghệ thuật nổi tiếng (như bức 'Mona Lisa' của Leonardo da Vinci) và kiến trúc cổ điển (như đền Parthenon ở Hy Lạp). Tỷ lệ này cũng xuất hiện tự nhiên trong cấu trúc thực vật và động vật, thể hiện một quan điểm thẩm mỹ sâu sắc trong văn hóa phương Tây.

Các tỷ lệ tài chính trong kinh doanh và đầu tư

Trong thế giới kinh doanh và tài chính phương Tây, các tỷ lệ (financial ratios) như tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E ratio), tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio) là những công cụ phân tích thiết yếu. Chúng giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý đánh giá hiệu suất, sức khỏe tài chính, và tiềm năng tăng trưởng của một công ty, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư và chiến lược kinh doanh sáng suốt.