performative verb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A verb that performs the action it describes when uttered under appropriate circumstances.
Vietnamese Meaning
Một động từ thực hiện hành động mà nó mô tả khi được phát ngôn trong những hoàn cảnh thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The phrase 'I promise' is a classic example of a performative verb."
"Cụm từ 'Tôi hứa' là một ví dụ điển hình của động từ hành động."
-
"When the minister said 'I now pronounce you husband and wife,' he was using a performative verb."
"Khi vị mục sư nói 'Bây giờ tôi tuyên bố hai bạn là vợ chồng,' ông ấy đang sử dụng một động từ hành động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn |
| Noun | performance | sự thực hiện, màn biểu diễn, hiệu suất |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Adjective | performative | (thuộc) ngữ vi, (có tính) hành vi |
| Noun | verb | động từ |
| Adjective | verbal | bằng lời nói, thuộc về lời nói |
| Adverb | verbally | bằng lời nói, theo cách nói |
| Verb | verbalize | diễn đạt bằng lời, biến thành động từ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ hành động (performative verb) là một loại động từ đặc biệt, khi được sử dụng đúng cách, sẽ đồng thời thực hiện hành động mà nó biểu thị. Ví dụ: khi một thẩm phán nói 'Tôi tuyên án bạn...', hành động tuyên án thực sự diễn ra. Sự khác biệt chính so với các động từ mô tả là ở chỗ nó không chỉ mô tả một hành động mà còn thực hiện hành động đó. Nó liên quan đến ngữ cảnh, người nói và quy ước xã hội.
Prepositions
‘by’ được sử dụng để chỉ phương tiện thực hiện hành động (ví dụ: I apologize by sending this letter). ‘in’ thường đi kèm với các cụm từ chỉ tình huống hoặc cách thức (ví dụ: I hereby declare in the name of...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a performative verb (sử dụng một động từ ngữ vi)
-
identify identify performative verbs (xác định các động từ ngữ vi)
-
employ employ a performative verb (dùng một động từ ngữ vi)
-
explicit explicit performative verb (động từ ngữ vi tường minh)
-
implicit implicit performative verb (động từ ngữ vi hàm ẩn)
-
direct direct performative verb (động từ ngữ vi trực tiếp)
Idioms
-
explicit performative verb
động từ ngữ vi tường minh (được phát biểu rõ ràng)
"When I say 'I promise to help you', 'promise' is an explicit performative verb."
(Khi tôi nói 'Tôi hứa sẽ giúp bạn', 'hứa' là một động từ ngữ vi tường minh.)
-
implicit performative verb
động từ ngữ vi hàm ẩn (không được phát biểu rõ ràng nhưng ngụ ý hành động)
"The sign 'No Smoking' implies 'I forbid you to smoke', where 'forbid' is an implicit performative verb."
(Biển báo 'Cấm hút thuốc' ngụ ý 'Tôi cấm bạn hút thuốc', trong đó 'cấm' là một động từ ngữ vi hàm ẩn.)
-
a performative verb analysis
phân tích động từ ngữ vi (phương pháp phân tích ngôn ngữ)
"The linguist conducted a performative verb analysis of the political speech."
(Nhà ngôn ngữ học đã tiến hành phân tích động từ ngữ vi của bài diễn văn chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performative verb
Danh từMột động từ thực hiện hành động mà nó mô tả khi được phát ngôn trong những hoàn cảnh thích hợp.
"The phrase 'I promise' is a classic example of a performative verb."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge performatively declares the defendant innocent. |
Thẩm phán thực hiện hành động tuyên bố bị cáo vô tội. |
| Phủ định | The magician did not performatively conjure the rabbit. |
Ảo thuật gia đã không thực hiện hành động triệu hồi con thỏ một cách có chủ đích. |
| Nghi vấn | Did the CEO performatively apologize for the company's actions? |
Có phải CEO đã thực hiện hành động xin lỗi một cách có chủ đích cho những hành động của công ty không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors had been performing the performative actions convincingly before the director stopped them. |
Các diễn viên đã diễn những hành động biểu diễn một cách thuyết phục trước khi đạo diễn dừng họ lại. |
| Phủ định | The politician hadn't been performing his duties diligently enough, which led to public criticism. |
Chính trị gia đã không thực hiện nghĩa vụ của mình đủ siêng năng, điều này dẫn đến sự chỉ trích của công chúng. |
| Nghi vấn | Had the artist been performing his unique style of art for very long before he gained recognition? |
Liệu nghệ sĩ đã trình diễn phong cách nghệ thuật độc đáo của mình trong một thời gian dài trước khi anh ấy được công nhận hay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge performs the marriage ceremony every Saturday. |
Thẩm phán thực hiện nghi lễ kết hôn vào mỗi thứ Bảy. |
| Phủ định | She does not perform her duties diligently. |
Cô ấy không thực hiện nhiệm vụ của mình một cách siêng năng. |
| Nghi vấn | Does he perform well under pressure? |
Anh ấy có thể hiện tốt dưới áp lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performative verb".
