(Top Banner Ad)
performative verb
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

performative verb

UK: /pəˈfɔːmətɪv vɜːb/ • US: /pərˈfɔːrmətɪv vɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

động từ hành động động từ thực hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A verb that performs the action it describes when uttered under appropriate circumstances.

Vietnamese Meaning

Một động từ thực hiện hành động mà nó mô tả khi được phát ngôn trong những hoàn cảnh thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phrase 'I promise' is a classic example of a performative verb."

    "Cụm từ 'Tôi hứa' là một ví dụ điển hình của động từ hành động."

  • "When the minister said 'I now pronounce you husband and wife,' he was using a performative verb."

    "Khi vị mục sư nói 'Bây giờ tôi tuyên bố hai bạn là vợ chồng,' ông ấy đang sử dụng một động từ hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance sự thực hiện, màn biểu diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performative (thuộc) ngữ vi, (có tính) hành vi
Noun verb động từ
Adjective verbal bằng lời nói, thuộc về lời nói
Adverb verbally bằng lời nói, theo cách nói
Verb verbalize diễn đạt bằng lời, biến thành động từ

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbum
Latin
performare
Old French
verbe
Old French
parfournir
English
verb
English
perform
Modern English
performative utterance
Modern English
performative verb

Sự ra đời của khái niệm 'Động từ ngữ vi'

Khái niệm 'động từ ngữ vi' (performative verb) có nguồn gốc từ 'phát ngôn ngữ vi' (performative utterance) do nhà triết học ngôn ngữ người Anh J.L. Austin giới thiệu vào những năm 1950. Austin nhận thấy rằng một số câu không chỉ dùng để miêu tả hay thông báo một sự thật, mà bản thân hành động nói ra câu đó đã thực hiện một hành động. Ví dụ, khi nói 'Tôi hứa...' thì hành động hứa đã được thực hiện ngay lập tức. Các động từ như 'promise' (hứa), 'declare' (tuyên bố), 'bet' (đặt cược) là những ví dụ điển hình cho loại động từ đặc biệt này.

Usage Note

Động từ hành động (performative verb) là một loại động từ đặc biệt, khi được sử dụng đúng cách, sẽ đồng thời thực hiện hành động mà nó biểu thị. Ví dụ: khi một thẩm phán nói 'Tôi tuyên án bạn...', hành động tuyên án thực sự diễn ra. Sự khác biệt chính so với các động từ mô tả là ở chỗ nó không chỉ mô tả một hành động mà còn thực hiện hành động đó. Nó liên quan đến ngữ cảnh, người nói và quy ước xã hội.

Prepositions

by in

‘by’ được sử dụng để chỉ phương tiện thực hiện hành động (ví dụ: I apologize by sending this letter). ‘in’ thường đi kèm với các cụm từ chỉ tình huống hoặc cách thức (ví dụ: I hereby declare in the name of...)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + performative verb
  • use use a performative verb
    (sử dụng một động từ ngữ vi)
  • identify identify performative verbs
    (xác định các động từ ngữ vi)
  • employ employ a performative verb
    (dùng một động từ ngữ vi)
Adjective + performative verb
  • explicit explicit performative verb
    (động từ ngữ vi tường minh)
  • implicit implicit performative verb
    (động từ ngữ vi hàm ẩn)
  • direct direct performative verb
    (động từ ngữ vi trực tiếp)

Idioms

  • explicit performative verb

    động từ ngữ vi tường minh (được phát biểu rõ ràng)

    "When I say 'I promise to help you', 'promise' is an explicit performative verb."

    (Khi tôi nói 'Tôi hứa sẽ giúp bạn', 'hứa' là một động từ ngữ vi tường minh.)

  • implicit performative verb

    động từ ngữ vi hàm ẩn (không được phát biểu rõ ràng nhưng ngụ ý hành động)

    "The sign 'No Smoking' implies 'I forbid you to smoke', where 'forbid' is an implicit performative verb."

    (Biển báo 'Cấm hút thuốc' ngụ ý 'Tôi cấm bạn hút thuốc', trong đó 'cấm' là một động từ ngữ vi hàm ẩn.)

  • a performative verb analysis

    phân tích động từ ngữ vi (phương pháp phân tích ngôn ngữ)

    "The linguist conducted a performative verb analysis of the political speech."

    (Nhà ngôn ngữ học đã tiến hành phân tích động từ ngữ vi của bài diễn văn chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performative verb

Danh từ
Lật mặt

Một động từ thực hiện hành động mà nó mô tả khi được phát ngôn trong những hoàn cảnh thích hợp.

"The phrase 'I promise' is a classic example of a performative verb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge performatively declares the defendant innocent.
Thẩm phán thực hiện hành động tuyên bố bị cáo vô tội.
Phủ định
The magician did not performatively conjure the rabbit.
Ảo thuật gia đã không thực hiện hành động triệu hồi con thỏ một cách có chủ đích.
Nghi vấn
Did the CEO performatively apologize for the company's actions?
Có phải CEO đã thực hiện hành động xin lỗi một cách có chủ đích cho những hành động của công ty không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors had been performing the performative actions convincingly before the director stopped them.
Các diễn viên đã diễn những hành động biểu diễn một cách thuyết phục trước khi đạo diễn dừng họ lại.
Phủ định
The politician hadn't been performing his duties diligently enough, which led to public criticism.
Chính trị gia đã không thực hiện nghĩa vụ của mình đủ siêng năng, điều này dẫn đến sự chỉ trích của công chúng.
Nghi vấn
Had the artist been performing his unique style of art for very long before he gained recognition?
Liệu nghệ sĩ đã trình diễn phong cách nghệ thuật độc đáo của mình trong một thời gian dài trước khi anh ấy được công nhận hay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge performs the marriage ceremony every Saturday.
Thẩm phán thực hiện nghi lễ kết hôn vào mỗi thứ Bảy.
Phủ định
She does not perform her duties diligently.
Cô ấy không thực hiện nhiệm vụ của mình một cách siêng năng.
Nghi vấn
Does he perform well under pressure?
Anh ấy có thể hiện tốt dưới áp lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performative verb".

Hành động ngôn từ và quyền lực lời nói

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, nghi lễ và giao tiếp xã hội, các động từ ngữ vi đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi một người có thẩm quyền nói 'Tôi tuyên bố bạn vô tội' hoặc 'Tôi công bố hai bạn là vợ chồng', những lời nói này không chỉ là thông báo mà chính là hành động tạo ra một thực tại mới về mặt pháp lý và xã hội. Điều này thể hiện quyền năng của ngôn ngữ trong việc định hình các mối quan hệ và tình trạng.

Cam kết và trách nhiệm xã hội

Các động từ ngữ vi như 'Tôi hứa', 'Tôi thề', 'Tôi bảo đảm' là nền tảng cho các cam kết và trách nhiệm cá nhân, xã hội. Chúng tạo ra sự ràng buộc và kỳ vọng giữa con người với nhau, hình thành cơ sở của niềm tin và hợp tác trong cộng đồng. Trong văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa và thực hiện cam kết thông qua những lời nói này được coi là một phẩm chất đạo đức quan trọng.