illocutionary act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act performed by a speaker in saying something, for example, stating, questioning, ordering, promising, etc.
Vietnamese Meaning
Hành động được thực hiện bởi người nói khi nói điều gì đó, ví dụ như tuyên bố, hỏi, ra lệnh, hứa hẹn, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The illocutionary act of a promise is to commit the speaker to a future action."
"Hành động mượn lời của một lời hứa là cam kết người nói thực hiện một hành động trong tương lai."
-
"His illocutionary act was to threaten them."
"Hành động mượn lời của anh ta là đe dọa họ."
-
"The police officer's statement was interpreted as an illocutionary act of warning."
"Lời tuyên bố của viên cảnh sát được hiểu là một hành động mượn lời mang tính cảnh báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | illocution | Hành động tại lời (hành động được thực hiện khi nói điều gì đó) |
| Adjective | illocutionary | Liên quan đến hành động tại lời |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hành động ngôn ngữ (speech act) được chia thành ba loại: locutionary act (hành động tạo lời), illocutionary act (hành động mượn lời), và perlocutionary act (hành động đạt lời). Illocutionary act đề cập đến mục đích hoặc ý định mà người nói muốn truyền đạt khi nói một điều gì đó. Nó không chỉ là việc phát ra âm thanh (locutionary act) mà còn bao gồm cả hành động mà người nói thực hiện bằng lời nói đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary illocutionary act (hành động tại lời chính yếu)
-
indirect indirect illocutionary act (hành động tại lời gián tiếp)
-
successful successful illocutionary act (hành động tại lời thành công)
-
perform perform an illocutionary act (thực hiện một hành động tại lời)
-
recognize recognize an illocutionary act (nhận ra một hành động tại lời)
-
analyze analyze an illocutionary act (phân tích một hành động tại lời)
Idioms
-
Between the lines (liên quan đến indirect illocutionary acts)
Hiểu ý tại ngôn ngoại, hiểu điều không nói ra.
"You have to read between the lines to understand her indirect illocutionary act."
(Bạn phải hiểu ý tại ngôn ngoại để hiểu hành động tại lời gián tiếp của cô ấy.)
-
Actions speak louder than words (liên quan đến mối quan hệ giữa illocutionary acts và perlocutionary acts)
Hành động mạnh hơn lời nói.
"He said he would help, but actions speak louder than words; his illocutionary act didn't match his perlocutionary act."
(Anh ấy nói anh ấy sẽ giúp, nhưng hành động mạnh hơn lời nói; hành động tại lời của anh ấy không khớp với hành động ngoài lời của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illocutionary act
Danh từHành động được thực hiện bởi người nói khi nói điều gì đó, ví dụ như tuyên bố, hỏi, ra lệnh, hứa hẹn, v.v.
"The illocutionary act of a promise is to commit the speaker to a future action."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor's analysis of illocutionary acts is insightful. |
Phân tích của giáo sư về các hành vi tạo lời thật sâu sắc. |
| Phủ định | The student's understanding of illocutionary acts isn't complete yet. |
Sự hiểu biết của sinh viên về các hành vi tạo lời chưa hoàn chỉnh. |
| Nghi vấn | Is Searle's theory of illocutionary acts widely accepted? |
Lý thuyết của Searle về hành vi tạo lời có được chấp nhận rộng rãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illocutionary act".
