(Top Banner Ad)
illocutionary act
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

illocutionary act

UK: /ˌɪləˈkjuːʃənəri ækt/ • US: /ˌɪləˈkjuːʃənɛri ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động mượn lời hành vi ngôn ngữ tại lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act performed by a speaker in saying something, for example, stating, questioning, ordering, promising, etc.

Vietnamese Meaning

Hành động được thực hiện bởi người nói khi nói điều gì đó, ví dụ như tuyên bố, hỏi, ra lệnh, hứa hẹn, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illocutionary act of a promise is to commit the speaker to a future action."

    "Hành động mượn lời của một lời hứa là cam kết người nói thực hiện một hành động trong tương lai."

  • "His illocutionary act was to threaten them."

    "Hành động mượn lời của anh ta là đe dọa họ."

  • "The police officer's statement was interpreted as an illocutionary act of warning."

    "Lời tuyên bố của viên cảnh sát được hiểu là một hành động mượn lời mang tính cảnh báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illocution Hành động tại lời (hành động được thực hiện khi nói điều gì đó)
Adjective illocutionary Liên quan đến hành động tại lời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illocutio
English
illocutionary
English
act

Nguồn gốc của 'Illocutionary Act'

Thuật ngữ 'illocutionary act' được giới thiệu bởi nhà triết học ngôn ngữ J.L. Austin. Ông muốn mô tả hành động thực tế mà chúng ta thực hiện khi nói điều gì đó, không chỉ đơn thuần là phát ra âm thanh hay nói một câu có nghĩa. Ví dụ, khi bạn nói 'Tôi hứa', bạn không chỉ nói, mà bạn đang thực hiện hành động hứa hẹn. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc hiểu cách ngôn ngữ ảnh hưởng đến thế giới.

Usage Note

Hành động ngôn ngữ (speech act) được chia thành ba loại: locutionary act (hành động tạo lời), illocutionary act (hành động mượn lời), và perlocutionary act (hành động đạt lời). Illocutionary act đề cập đến mục đích hoặc ý định mà người nói muốn truyền đạt khi nói một điều gì đó. Nó không chỉ là việc phát ra âm thanh (locutionary act) mà còn bao gồm cả hành động mà người nói thực hiện bằng lời nói đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illocutionary act
  • primary primary illocutionary act
    (hành động tại lời chính yếu)
  • indirect indirect illocutionary act
    (hành động tại lời gián tiếp)
  • successful successful illocutionary act
    (hành động tại lời thành công)
Verb + illocutionary act
  • perform perform an illocutionary act
    (thực hiện một hành động tại lời)
  • recognize recognize an illocutionary act
    (nhận ra một hành động tại lời)
  • analyze analyze an illocutionary act
    (phân tích một hành động tại lời)

Idioms

  • Between the lines (liên quan đến indirect illocutionary acts)

    Hiểu ý tại ngôn ngoại, hiểu điều không nói ra.

    "You have to read between the lines to understand her indirect illocutionary act."

    (Bạn phải hiểu ý tại ngôn ngoại để hiểu hành động tại lời gián tiếp của cô ấy.)

  • Actions speak louder than words (liên quan đến mối quan hệ giữa illocutionary acts và perlocutionary acts)

    Hành động mạnh hơn lời nói.

    "He said he would help, but actions speak louder than words; his illocutionary act didn't match his perlocutionary act."

    (Anh ấy nói anh ấy sẽ giúp, nhưng hành động mạnh hơn lời nói; hành động tại lời của anh ấy không khớp với hành động ngoài lời của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illocutionary act

Danh từ
Lật mặt

Hành động được thực hiện bởi người nói khi nói điều gì đó, ví dụ như tuyên bố, hỏi, ra lệnh, hứa hẹn, v.v.

"The illocutionary act of a promise is to commit the speaker to a future action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's analysis of illocutionary acts is insightful.
Phân tích của giáo sư về các hành vi tạo lời thật sâu sắc.
Phủ định
The student's understanding of illocutionary acts isn't complete yet.
Sự hiểu biết của sinh viên về các hành vi tạo lời chưa hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Is Searle's theory of illocutionary acts widely accepted?
Lý thuyết của Searle về hành vi tạo lời có được chấp nhận rộng rãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illocutionary act".

Tính lịch sự trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc sử dụng các hành động tại lời gián tiếp để thể hiện sự lịch sự rất quan trọng. Ví dụ, thay vì nói thẳng 'Hãy đóng cửa sổ', người ta có thể nói 'Trời có vẻ hơi lạnh nhỉ?', đó là một gợi ý (suggestion).