(Top Banner Ad)
speech act
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

speech act

UK: /spiːtʃ ækt/ • US: /spiːtʃ ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An utterance defined in terms of a speaker's intention and the effect it has on a listener. Basically, it is the action performed by uttering something.

Vietnamese Meaning

Một phát ngôn được định nghĩa dựa trên ý định của người nói và tác động của nó đối với người nghe. Về cơ bản, nó là hành động được thực hiện bằng cách nói ra điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promising to do something is a type of speech act."

    "Hứa làm điều gì đó là một loại hành động ngôn ngữ."

  • "Austin's theory of speech acts revolutionized the field of linguistics."

    "Lý thuyết về hành động ngôn ngữ của Austin đã cách mạng hóa lĩnh vực ngôn ngữ học."

  • "The analysis of speech acts is crucial for understanding communication."

    "Phân tích hành động ngôn ngữ là rất quan trọng để hiểu giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective speechless không nói nên lời, câm nín
Verb act hành động, đóng vai
Noun action hành động, việc làm
Adjective active tích cực, năng động

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spræc
Latin
actus
English (20th C.)
speech act

Sự Ra Đời của Một Khái Niệm Quan Trọng

Khái niệm 'hành động lời nói' (speech act) được phát triển bởi nhà triết học ngôn ngữ J.L. Austin vào giữa thế kỷ 20, sau đó được John Searle mở rộng. Nó nhấn mạnh rằng khi chúng ta nói, chúng ta không chỉ truyền đạt thông tin mà còn thực hiện một hành động nào đó (ví dụ: hứa hẹn, ra lệnh, xin lỗi). Khái niệm này đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu về ngôn ngữ và giao tiếp.

Usage Note

Speech act (hành động ngôn ngữ) là một khái niệm trung tâm trong ngữ dụng học, xem xét ngôn ngữ không chỉ như một hệ thống biểu đạt mà còn như một công cụ để thực hiện các hành động. Hành động ngôn ngữ bao gồm lời hứa, yêu cầu, tuyên bố, xin lỗi, v.v. Nó khác với đơn thuần phát ngôn, vì nó chú trọng đến mục đích và hiệu quả của phát ngôn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speech act
  • perform perform a speech act
    (thực hiện một hành động lời nói)
  • analyze analyze speech acts
    (phân tích các hành động lời nói)
  • classify classify speech acts
    (phân loại các hành động lời nói)
Adjective + speech act
  • direct direct speech act
    (hành động lời nói trực tiếp)
  • indirect indirect speech act
    (hành động lời nói gián tiếp)
  • felicitous felicitous speech act
    (hành động lời nói thành công/phù hợp)
  • illocutionary illocutionary speech act
    (hành động lời nói biểu thị ý định)
Noun + speech act
  • types of types of speech acts
    (các loại hành động lời nói)
  • theory of theory of speech acts
    (lý thuyết hành động lời nói)

Idioms

  • perform a speech act

    thực hiện một hành động lời nói

    "To apologize is to perform a speech act of expressing regret."

    (Xin lỗi là thực hiện một hành động lời nói thể hiện sự hối tiếc.)

  • theory of speech acts

    lý thuyết hành động lời nói

    "The theory of speech acts explains how language is used to do things."

    (Lý thuyết hành động lời nói giải thích cách ngôn ngữ được sử dụng để thực hiện các việc.)

  • indirect speech act

    hành động lời nói gián tiếp

    "When you say 'It's cold in here,' it can be an indirect speech act requesting someone to close the window."

    (Khi bạn nói 'Ở đây lạnh quá,' đó có thể là một hành động lời nói gián tiếp yêu cầu ai đó đóng cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech act

Danh từ
Lật mặt

Một phát ngôn được định nghĩa dựa trên ý định của người nói và tác động của nó đối với người nghe. Về cơ bản, nó là hành động được thực hiện bằng cách nói ra điều gì đó.

"Promising to do something is a type of speech act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists study speech acts to understand communication.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hành vi ngôn ngữ để hiểu giao tiếp.
Phủ định
He does not understand the illocutionary force of the speech act.
Anh ấy không hiểu lực tại lời của hành vi ngôn ngữ.
Nghi vấn
Does she analyze the speech act in her dissertation?
Cô ấy có phân tích hành vi ngôn ngữ trong luận văn của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is going to analyze the student's speech act in detail.
Giáo sư sẽ phân tích hành động ngôn ngữ của sinh viên một cách chi tiết.
Phủ định
They are not going to consider that statement a speech act.
Họ sẽ không coi tuyên bố đó là một hành động ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is she going to study speech act theory next semester?
Có phải cô ấy sẽ học lý thuyết hành động ngôn ngữ vào học kỳ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech act".

Ngôn Ngữ Không Chỉ Để Mô Tả, Mà Để Thực Hiện

Ở phương Tây, khái niệm hành động lời nói đã thay đổi cách nhìn về ngôn ngữ, từ chỗ chỉ xem ngôn ngữ là công cụ mô tả thế giới sang công cụ để tương tác xã hội. Việc hiểu rằng lời nói có sức mạnh thực hiện hành động giúp giải thích nhiều hiện tượng giao tiếp và xã hội.

Hành Động Lời Nói và Văn Hóa Giao Tiếp

Cách các hành động lời nói được thực hiện và diễn giải có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, lời mời, lời từ chối hay lời phê bình có thể được thể hiện trực tiếp ở văn hóa này nhưng lại cần sự gián tiếp, tế nhị hơn ở văn hóa khác, gây ra hiểu lầm nếu không nhận thức được sự khác biệt này.